AMC Accurate Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY CHíNH XáC AMC

279
进口笔数
181
出口笔数
$6.08M
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
98
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.2K · 10 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $189.2K · 11 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-12进口 $111.3K · 5 笔出口 $78.8K · 5 笔2024-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $41.2K · 8 笔2024-02进口 $22.9K · 2 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-03进口 $102.0K · 9 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-04进口 $15.7K · 4 笔出口 $49.1K · 6 笔2024-05进口 $252.7K · 12 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-06进口 $457.6K · 13 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $93.0K · 5 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-08进口 $242.8K · 7 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $274.3K · 6 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-10进口 $363.6K · 11 笔出口 $26.0K · 8 笔2024-11进口 $573.5K · 12 笔出口 $126.3K · 3 笔2024-12进口 $216.4K · 9 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $576 · 1 笔2025-02进口 $139.1K · 6 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-03进口 $446.5K · 9 笔出口 $58.4K · 10 笔2025-04进口 $71.7K · 6 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-05进口 $9.1K · 2 笔出口 $14.5K · 5 笔2025-06进口 $180.3K · 8 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-07进口 $73.4K · 13 笔出口 $67.1K · 14 笔2025-08进口 $439.9K · 17 笔出口 $186.6K · 14 笔2025-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $62.3K · 6 笔2025-10进口 $102.2K · 7 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-11进口 $139.4K · 9 笔出口 $37.1K · 8 笔2025-12进口 $7.7K · 5 笔出口 $12.0K · 9 笔2026-01进口 $87.3K · 10 笔出口 $70.3K · 12 笔2026-02进口 $23.7K · 7 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-03进口 $134.2K · 8 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-04进口 $608.5K · 12 笔出口 $415.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.2K · 10 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $189.2K · 11 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-12进口 $111.3K · 5 笔出口 $78.8K · 5 笔2024-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $41.2K · 8 笔2024-02进口 $22.9K · 2 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-03进口 $102.0K · 9 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-04进口 $15.7K · 4 笔出口 $49.1K · 6 笔2024-05进口 $252.7K · 12 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-06进口 $457.6K · 13 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $93.0K · 5 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-08进口 $242.8K · 7 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $274.3K · 6 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-10进口 $363.6K · 11 笔出口 $26.0K · 8 笔2024-11进口 $573.5K · 12 笔出口 $126.3K · 3 笔2024-12进口 $216.4K · 9 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $576 · 1 笔2025-02进口 $139.1K · 6 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-03进口 $446.5K · 9 笔出口 $58.4K · 10 笔2025-04进口 $71.7K · 6 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-05进口 $9.1K · 2 笔出口 $14.5K · 5 笔2025-06进口 $180.3K · 8 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-07进口 $73.4K · 13 笔出口 $67.1K · 14 笔2025-08进口 $439.9K · 17 笔出口 $186.6K · 14 笔2025-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $62.3K · 6 笔2025-10进口 $102.2K · 7 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-11进口 $139.4K · 9 笔出口 $37.1K · 8 笔2025-12进口 $7.7K · 5 笔出口 $12.0K · 9 笔2026-01进口 $87.3K · 10 笔出口 $70.3K · 12 笔2026-02进口 $23.7K · 7 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-03进口 $134.2K · 8 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-04进口 $608.5K · 12 笔出口 $415.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108883907
企查查编码QVNDWCWSP6
成立日期2019-08-30
联系地址Căn hộ (102+202), A2, Ngõ 72, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY CHÍNH XÁC AMC
企业英文名称AMC ACCURATE MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ (102+202), A2, Ngõ 72, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+84965775772
邮箱mylinh@amcsewing.vn
官网amcsewing.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845221工业自动缝纫机
392690其他塑料制品
841950工业热交换器
845180纺织处理机械
8451908451机器零件
845290其他缝纫机零件
845611激光机床
845130熨烫机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845230缝纫针
845290其他缝纫机零件
845229非家用缝纫机
820890其他机器刀具
851640电熨斗
340399其他润滑剂
845221工业自动缝纫机
392690其他塑料制品
392119其他泡沫塑料
480262机械加工未涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$3.64M
越南70$2.24M
日本5$165.9K
中国台湾5$30.3K
韩国1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$1.31M
老挝1$120.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南37$1.10M非家用缝纫机、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南32$1.10M非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Supreme Global (Hong Kong) Co., Ltd.中国23$1.06M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Zhejiang Zusun Sewing Machine Co., Ltd.中国8$211.1K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Zhuhai Yunkong Ricky CNC Technology Co., Ltd.中国8$178.5K其他缝纫机零件、其他机器刀具
FASHION PRODUCTS LTD中国台湾5$115.3K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Sewtec Sewing Machine Co., Ltd.中国10$113.6K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Qingdao Enntech Electric Co., Ltd.中国11$111.5K其他电气设备、熨烫机
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国6$67.3K其他塑料制品、LED圣诞灯串
Taizhou Pioneer Import & Export Co., Ltd.中国5$33.1K非家用缝纫机、工业自动缝纫机

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd.越南16$566.2K其他窄幅织物、聚酯长丝织物
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南31$365.1K弹性针织布、印刷标签
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南47$97.7K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
May Mac Alliance One Co., Ltd.越南47$95.9K包覆橡胶绳、装饰流苏
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南4$65.8K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南4$61.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
King Hung Garments Industrial Co., Ltd.越南3$10.7K弹性针织布、染色合成针织布
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南4$9.0K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.越南4$9.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南10$8.4K塑料纽扣、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$76.7K
2026-04-29非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$76.7K
2026-04-27非家用缝纫机PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$76.7K
2026-04-23工业自动缝纫机GUANGDONG JIN YUE LAI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$5.6K
2026-04-23工业自动缝纫机GUANGDONG JIN YUE LAI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$5.6K
2026-04-22其他功能机器ZHUHAI YUNKONG RICKY CNC TECHNOLOGY CO LTD中国$750
2026-04-22其他功能机器ZHUHAI YUNKONG RICKY CNC TECHNOLOGY CO LTD中国$750
2026-04-21其他电气开关ZHUHAI YUNKONG RICKY CNC TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-04-21其他电气开关ZHUHAI YUNKONG RICKY CNC TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-04-13硬质PVC管SHANGHAI HUIYU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$903

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20窗式/壁挂空调YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$96.2K
2026-04-20其他离心泵YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-20非家用缝纫机YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2026-04-20非家用缝纫机YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2026-04-20窗式/壁挂空调YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$96.2K
2026-04-20工业热交换器YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$15.7K
2026-04-20工业热交换器YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$15.7K
2026-04-20其他离心泵YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-19塑料管件YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$7.1K
2026-04-19塑料管件YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

AMC Accurate Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →