AMC Accurate Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CHíNH XáC AMC
- 邮箱2
279
进口笔数
181
出口笔数
$6.08M
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
98
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108883907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWCWSP6 |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Căn hộ (102+202), A2, Ngõ 72, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CHÍNH XÁC AMC |
| 企业英文名称 | AMC ACCURATE MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ (102+202), A2, Ngõ 72, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84965775772 |
| 邮箱 | mylinh@amcsewing.vn |
| 官网 | amcsewing.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845230 | 缝纫针 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $3.64M |
| 越南 | 70 | $2.24M |
| 日本 | 5 | $165.9K |
| 中国台湾 | 5 | $30.3K |
| 韩国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $1.31M |
| 老挝 | 1 | $120.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.10M | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.10M | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Supreme Global (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.06M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Zusun Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 8 | $211.1K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhuhai Yunkong Ricky CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $178.5K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| FASHION PRODUCTS LTD | 中国台湾 | 5 | $115.3K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Sewtec Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $113.6K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Qingdao Enntech Electric Co., Ltd. | 中国 | 11 | $111.5K | 其他电气设备、熨烫机 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.3K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Taizhou Pioneer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.1K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $566.2K | 其他窄幅织物、聚酯长丝织物 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $365.1K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 47 | $97.7K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| May Mac Alliance One Co., Ltd. | 越南 | 47 | $95.9K | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.8K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $9.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.4K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $76.7K |
| 2026-04-29 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $76.7K |
| 2026-04-27 | 非家用缝纫机 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $76.7K |
| 2026-04-23 | 工业自动缝纫机 | GUANGDONG JIN YUE LAI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 工业自动缝纫机 | GUANGDONG JIN YUE LAI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | ZHUHAI YUNKONG RICKY CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | ZHUHAI YUNKONG RICKY CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | ZHUHAI YUNKONG RICKY CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | ZHUHAI YUNKONG RICKY CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-13 | 硬质PVC管 | SHANGHAI HUIYU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $903 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96.2K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 非家用缝纫机 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 非家用缝纫机 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96.2K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 塑料管件 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-19 | 塑料管件 | YOTSUBA DRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |