May Mac Alliance One Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 280 笔 · 主营 包覆橡胶绳

越南 · 在业

280
进口笔数
19
出口笔数
$2.29M
进口金额
$396.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-29
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $190.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.0K · 11 笔出口 $37.3K · 3 笔2025-03进口 $78.1K · 15 笔出口 $326.3K · 12 笔2025-04进口 $89.4K · 19 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-05进口 $131.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $193.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.5K · 10 笔出口 $107 · 1 笔2025-10进口 $143.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $213.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $190.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.0K · 11 笔出口 $37.3K · 3 笔2025-03进口 $78.1K · 15 笔出口 $326.3K · 12 笔2025-04进口 $89.4K · 19 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-05进口 $131.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $193.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.5K · 10 笔出口 $107 · 1 笔2025-10进口 $143.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $213.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1300415046
企查查编码QVNKAC8BDD
成立日期2006-11-01
联系地址Khu B (Lô B1, B2, B5, B6, B7, B8, B9, B10, B11, B12), Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY MẶC ALLIANCE ONE
企业英文名称ALLIANCE ONE APPAREL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu B (Lô B1, B2, B5, B6, B7, B8, B9, B10, B11, B12), Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Bán buôn tổng hợp. Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các ngành nghề có mã HS sau: Hàng may mặc phụ trợ đã hoàn chỉnh, dệt kim hoặc móc khác; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ (Mã HS 61.17). Vải dệt kim sợi dọc (kể cả các loại làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí), trừ loại thuộc các nhóm 60.01 đến 60.04 (Mã HS 60.05). Vải dệt kim hoặc móc khác (Mã HS 60.06). Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa) (Mã HS 47.07). Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt (Mã HS 63.10). Máy, thiết bị dùng cho công xưởng hoặc cho phòng thí nghiệm, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò nấu luyện, lò nung sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, cô đặc hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; bình đun nước nóng ngay hoặc bình chứa nước nóng, không dùng điện (Mã HS 84.19). Các loại máy cán là hay máy cán ép phẳng kiểu trục con lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng (Mã HS 84.20). Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống (Mã HS 84.22). Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo (Mã HS 84.44). Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu (Mã HS 84.52). Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng các quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, phóng điện, điện hóa, chùm tia điện tử, chùm tia i-on hoặc quá trình xử lý plasma hồ quang; máy cắt bằng tia nước (Mã HS 84.56). Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn; máy công cụ (kể cả máy ép) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập, hoặc cắt rãnh hình chữ V; máy ép để gia công kim loại hoặc các bua kim loại chưa được chi tiết ở trên (Mã HS 84.62). Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác thuộc Chương này (Mã HS 84.79). Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn (Mã HS 39.19). Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác bằng plastic (Mã HS 39.23). Sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. (Mã HS 39.26). Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ (Mã HS 54.01). Vải dệt được tráng keo hoặc hồ tinh bột, dùng để bọc ngoài bìa sách hoặc loại tương tự; vải can; vải bạt đã xử lý để vẽ; vải hồ cứng và các loại vải dệt đã được làm cứng tương tự để làm cốt mũ (Mã HS 59.01). Các dải bện dạng chiếc; dải, mảnh trang trí dạng chiếc, không thêu, trừ loại dệt kim hoặc móc; tua, ngù và các mặt hàng tương tự (Mã HS 58.08). Các loại nhãn, phù hiệu và các mặt hàng tương tự từ vật liệu dệt, dạng chiếc, dạng dải hoặc đã cắt theo hình hoặc kích cỡ, không thêu (Mã HS 58.07). Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất keo dính (bolducs) (Mã HS58.06). Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+849627430
邮箱recruiter1@allianceoneapparel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,162.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
845230缝纫针
560900纱线及绳制品
482190未印刷标签
620343男式化纤裤
961210打字机色带
321519非黑印刷油墨
620463女式化纤裤
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
611790针织服装零件
482110印刷标签
560391轻质无纺布
481850纸质服装
490890非玻璃化转印纸
540110合成纤维缝纫线
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南280$2.29M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$396.4K
印度1$190

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Newish Textile Co., Ltd.越南93$1.64M窄幅弹性织物、其他人造窄幅布
Din Sen Vietnam Enterprise Co., Ltd.越南35$192.1K非棉针织背心、女式合成纤维裤
Treelink Vietnam Co., Ltd.越南36$106.9K未印刷标签、打字机色带
AMC Accurate Machinery Co., Ltd.越南47$95.9K缝纫针、其他缝纫机零件
Lien Chau Weaving Co., Ltd.越南42$87.7K纱线及绳制品、其他纺织制品
Phi Thanh Co., Ltd.越南4$78.7K其他机器刀具、其他塑料制品
Tam Hoa Technical Co., Ltd.越南4$32.7K其他焊接机、激光机床
Trung Son Technology Co., Ltd.越南7$9.5K其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿
Cuu Long Trading Develop Co., Ltd.越南2$2.9K非织造标签、塑料衣着附件
PCC Vietnam Co., Ltd.越南2$254塑料涂层织物、25-70克非织造布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Din Sen Vietnam Enterprise Co., Ltd.越南17$396.3K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Adidas India Marketing Private Ltd.印度1$190男式化纤裤、非棉针织背心
Ecotech Biotechnology Co., Ltd.越南1$107瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$185
2026-04-28装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$13.3K
2026-04-28包覆橡胶绳VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$0
2026-04-28装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$3
2026-04-28装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$6
2026-04-28装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$1.6K
2026-04-28包覆橡胶绳VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$16
2026-04-28装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$1.0K
2026-04-28装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$39
2026-04-28装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$639

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29瓦楞纸箱ECOTECH BIOTECHNOLOGY CO LTD越南$107
2025-04-16针织服装零件DIN SEN VIETNAM ENTERPRISE CO LTD越南$35
2025-04-16染色合成针织布DIN SEN VIETNAM ENTERPRISE CO LTD越南$33
2025-04-16针织服装零件DIN SEN VIETNAM ENTERPRISE CO LTD越南$189
2025-04-11针织服装零件DIN SEN VIETNAM ENTERPRISE CO LTD越南$207
2025-04-11针织服装零件DIN SEN VIETNAM ENTERPRISE CO LTD越南$213
2025-04-11针织服装零件DIN SEN VIETNAM ENTERPRISE CO LTD越南$230
2025-04-11弹性针织布DIN SEN VIETNAM ENTERPRISE CO LTD越南$94
2025-04-11针织服装零件DIN SEN VIETNAM ENTERPRISE CO LTD越南$237
2025-04-11针织服装零件DIN SEN VIETNAM ENTERPRISE CO LTD越南$86

相关企业 · 同类产品

May Mac Alliance One Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →