Trung Son Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Trung Sơn

57
进口笔数
525
出口笔数
$597.4K
进口金额
$615.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
26
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.9K · 2 笔出口 $3.4K · 5 笔2023-12进口 $6.4K · 4 笔出口 $7.6K · 9 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $14.5K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-03进口 $65.2K · 5 笔出口 $11.2K · 13 笔2024-04进口 $822 · 1 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 11 笔2024-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $9.6K · 14 笔2024-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 23 笔2024-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $25.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 17 笔2024-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $18.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 8 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $10.9K · 8 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $21.2K · 15 笔2025-04进口 $25.6K · 2 笔出口 $43.6K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 10 笔2025-06进口 $26.3K · 2 笔出口 $15.8K · 21 笔2025-07进口 $45.5K · 3 笔出口 $20.8K · 16 笔2025-08进口 $883 · 1 笔出口 $18.9K · 13 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.6K · 17 笔2025-10进口 $70.4K · 3 笔出口 $17.6K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 13 笔2025-12进口 $45.9K · 3 笔出口 $8.0K · 10 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.5K · 7 笔2026-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $14.3K · 8 笔2026-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $26.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $17.2K · 9 笔2026-06进口 $46.3K · 2 笔出口 $9.6K · 8 笔2026-07进口 $38.5K · 5 笔出口 $29.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.9K · 2 笔出口 $3.4K · 5 笔2023-12进口 $6.4K · 4 笔出口 $7.6K · 9 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $14.5K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-03进口 $65.2K · 5 笔出口 $11.2K · 13 笔2024-04进口 $822 · 1 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 11 笔2024-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $9.6K · 14 笔2024-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 23 笔2024-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $25.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 17 笔2024-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $18.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 8 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $10.9K · 8 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $21.2K · 15 笔2025-04进口 $25.6K · 2 笔出口 $43.6K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 10 笔2025-06进口 $26.3K · 2 笔出口 $15.8K · 21 笔2025-07进口 $45.5K · 3 笔出口 $20.8K · 16 笔2025-08进口 $883 · 1 笔出口 $18.9K · 13 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.6K · 17 笔2025-10进口 $70.4K · 3 笔出口 $17.6K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 13 笔2025-12进口 $45.9K · 3 笔出口 $8.0K · 10 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.5K · 7 笔2026-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $14.3K · 8 笔2026-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $26.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $17.2K · 9 笔2026-06进口 $46.3K · 2 笔出口 $9.6K · 8 笔2026-07进口 $38.5K · 5 笔出口 $29.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0311835273
企查查编码QVNWB8SD33
成立日期2012-06-14
联系地址618/34 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN
企业英文名称TRUNG SON TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址618/34 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02839914503
邮箱info@tschem.com.vn
传真0839914475
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847982混合机
841319计量液体泵
842119其他离心机
841989温控处理设备
847990功能机器零件
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
902730光学分光仪
732690其他钢铁制品
842191离心机零件

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
291521乙酸
220710高浓度乙醇
280610盐酸
392330塑料容器
280800硝酸类
281512烧碱溶液
281520氢氧化钾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$499.1K
印度5$48.5K
美国9$39.8K
瑞士2$2.3K
墨西哥1$2.0K
英国2$1.8K
德国1$1.7K
意大利1$883
新加坡1$705
法国2$621

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南521$600.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DLAB Scientific Co., Ltd.中国26$404.1K功能机器零件、混合机
Omark Lifesciences Pvt. Ltd.印度5$48.5K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
DLAB Scientific Co., Ltd.科特迪瓦1$42.7K混合机、其他离心机
Biolox Plastics (Changzhou) Co., Ltd.中国3$37.6K其他塑料制品、聚丙烯硬管
Life Science美国1$19.9K阀门龙头、紫外线红外线灯
Shanghai Zixiong Pharmaceutical Machinery Co., Ltd.加拿大1$7.0K灌装封口机
Airborne Labs International, Inc.美国2$6.8K钢制气罐、气体烟雾分析仪
Haug Quality Equipment美国1$6.2K其他测量仪器、压力测量仪
MOTIC HONG KONG LTD中国香港1$5.1K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Aqualabo Services法国2$621分析仪器、光学辐射仪器

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南46$65.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南45$60.7K烧碱溶液、其他塑料包装制品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南42$52.7K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南37$34.7K去壳腰果、瓦楞纸箱
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南22$33.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南40$32.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南24$30.7K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南32$26.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$23.8K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南24$18.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他钢铁制品DLAB Scientific Co., Ltd.中国$4
2026-07-27功能机器零件DLAB Scientific Co., Ltd.中国$2
2026-07-27泵零件DLAB Scientific Co., Ltd.中国$10
2026-07-27计量液体泵DLAB Scientific Co., Ltd.中国$455
2026-07-27计量液体泵DLAB Scientific Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-27计量液体泵DLAB Scientific Co., Ltd.中国$160
2026-07-27离心机零件DLAB Scientific Co., Ltd.中国$3
2026-07-27功能机器零件DLAB Scientific Co., Ltd.中国$5
2026-07-27泵零件DLAB Scientific Co., Ltd.中国$20
2026-07-27泵零件DLAB Scientific Co., Ltd.中国$3

出口(共 525)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他诊断试剂Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$793
2026-07-25其他塑料制品Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$46
2026-07-25高浓度乙醇Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$75
2026-07-25注射器Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$52
2026-07-25高浓度乙醇Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$100
2026-07-24其他诊断试剂Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$793
2026-07-22聚乙烯袋Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$113
2026-07-22其他塑料制品Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$23
2026-07-21光学分光仪NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD—$11.1K
2026-07-21其他水NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$30

相关企业 · 同类产品

Trung Son Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →