Tam Hoa Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 熨烫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TAM HòA

103
进口笔数
41
出口笔数
$2.31M
进口金额
$252.0K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-08
最近出口
12
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-07进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 6 笔出口 $45.5K · 5 笔2024-11进口 $58.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-06进口 $38.7K · 6 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $112.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.0K · 4 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-09进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 4 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-11进口 $57.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.7K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $126.2K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2026-05进口 $43.9K · 4 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-06进口 $20.3K · 2 笔出口 $19.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-07进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 6 笔出口 $45.5K · 5 笔2024-11进口 $58.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-06进口 $38.7K · 6 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $112.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.0K · 4 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-09进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 4 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-11进口 $57.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.7K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $126.2K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2026-05进口 $43.9K · 4 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-06进口 $20.3K · 2 笔出口 $19.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300886897
企查查编码QVNA95DBB6
成立日期2015-04-24
联系地址Lô 05 (NR: Đặng Thị Huyền), Đường Đại Tráng, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TAM HÒA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 05 (NR: Đặng Thị Huyền), Đường Đại Tráng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84968963732
邮箱tamhoacn@gmail.com
传真02223634130
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845130熨烫机
845611激光机床
845150纺织物处理机
851580其他焊接机
845180纺织处理机械
392099其他塑料片材
820890其他机器刀具
844811纺织辅助机械
401039其他橡胶带
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
851580其他焊接机
401039其他橡胶带
848210滚珠轴承
820890其他机器刀具
845611激光机床
845130熨烫机
8451908451机器零件
702000其他玻璃制品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$2.30M
越南2$8.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$252.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Sanhe Laser Technology Co., Ltd.中国23$1.36M其他焊接机、激光机床
Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd.中国44$426.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Dongguan Creto Technology Co., Ltd.中国6$154.8K纺织处理机械、纺织物处理机
Dongguan Kailite Technology Co., Ltd.中国14$145.3K熨烫机、纺织物处理机
DONGGUAN SANHE LASER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY中国4$106.7K激光机床、其他焊接机
Dongguan Xinze Export & Import Co., Ltd.古巴3$25.5K纺织物处理机、包装机械
Pine Bush Ltd.中国2$18.4K其他气泵、工业干燥机
Jiangsu Yingbang Machinery Technology Co., Ltd.中国1$17.7K熨烫机、纺织处理机械
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南4$17.6K女式合成泳装、化纤田径服
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$14.7K360度挖掘机、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南14$75.6K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南4$57.5K弹性针织布、印刷标签
Fenda Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$21.6K其他塑料制品、陶瓷电容器
Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2$13.8K其他塑料制品、自粘塑料卷
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$12.7K钢铆钉、其他螺纹紧固件
Liu Er Feng Precision Technology Co., Ltd.越南1$12.0K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南2$10.7K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$10.3K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$9.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南2$9.6K聚碳酸酯、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25激光机床DONGGUAN SANHE LASER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY中国$5.0K
2026-06-25激光机床DONGGUAN SANHE LASER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY中国$3.2K
2026-06-08其他机器刀具Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-08纺织处理机械Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-08熨烫机Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-08纺织处理机械Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-08纺织辅助机械Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd.中国$872
2026-05-27其他塑料片材Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd.中国$795
2026-05-27其他塑料片材Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd.中国$466
2026-05-27非二极管激光器Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd.中国$941

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他机器刀具Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$919
2026-06-05其他机器刀具Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$919
2026-06-03其他焊接机Liu Er Feng Precision Technology Co., Ltd.越南$6.0K
2026-06-03其他焊接机Liu Er Feng Precision Technology Co., Ltd.越南$6.0K
2026-06-03其他焊接机Liu Er Feng Vietnam Precision Technology Co., Ltd.越南$6.0K
2026-05-25其他橡胶带Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$975
2026-05-25滚珠轴承Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$363
2026-05-22其他橡胶带Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$975
2026-05-22滚珠轴承Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$363
2026-05-06其他橡胶带Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$650

相关企业 · 同类产品

Tam Hoa Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →