Tam Hoa Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TAM HòA
95
进口笔数
18
出口笔数
$2.24M
进口金额
$119.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-19
最近出口
12
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300886897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA95DBB6 |
| 成立日期 | 2015-04-24 |
| 联系地址 | Lô 05 (NR: Đặng Thị Huyền), Đường Đại Tráng, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TAM HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 05 (NR: Đặng Thị Huyền), Đường Đại Tráng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84968963732 |
| 邮箱 | tamhoacn@gmail.com |
| 传真 | 02223634130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $119.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Sanhe Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.36M | 其他焊接机、激光机床 |
| Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $401.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dongguan Creto Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $154.8K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| Dongguan Kailite Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $145.3K | 熨烫机、纺织物处理机 |
| DONGGUAN SANHE LASER TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | 2 | $67.0K | 激光机床、金属处理机械 |
| Dongguan Xinze Export & Import Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $25.5K | 纺织物处理机、包装机械 |
| Pine Bush Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Jiangsu Yingbang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 熨烫机、其他玻璃纤维 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 女式合成泳装、化纤田径服 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.7K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.8K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DONGGUAN XINZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN XINZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-24 | 纺织辅助机械 | DONGGUAN XINZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-24 | 激光机床 | DONGGUAN SANHE LASER TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN XINZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-24 | 激光机床 | DONGGUAN SANHE LASER TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 纺织辅助机械 | DONGGUAN XINZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-24 | 激光机床 | DONGGUAN SANHE LASER TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | DONGGUAN SANHE LASER TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 纺织物处理机 | DONGGUAN XINZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $977 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 8451机器零件 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-04-14 | 其他橡胶带 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-04-13 | 其他机器刀具 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-03-16 | 其他机器刀具 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-03-16 | 其他橡胶带 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-03-16 | 其他机器刀具 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2025-12-15 | 其他机器刀具 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $153 |