Cuu Long Trading Develop Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI CửU LONG
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$12.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314733343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWX1699C |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | 88A Lê Tấn Bê, Khu Phố 2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG TRADING DEVELOP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88A Lê Tấn Bê, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 090613775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961220 | 印台 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 16 | $7.4K | 非织造标签、未印刷标签 |
| f802eb87036a708fd258514fdea82497 | 2 | $2.9K | ||
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MAY MAC ALLIANCE ONE (MST:1300415046) | 越南 | 1 | $1.4K | 针织服装零件、未印刷标签 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $645 | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MAY MAC ALLIANCE ONE (MST:1300415046) | 越南 | $574 |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MAY MAC ALLIANCE ONE (MST:1300415046) | 越南 | $804 |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-03-18 | 印台 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $265 |
| 2026-03-18 | 未印刷标签 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 打字机色带 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-03-18 | 未印刷标签 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-03-18 | 未印刷标签 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-03-04 | 打字机色带 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2025-03-20 | 非织造标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $287 |