NATCO (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,254 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATCO (VIệT NAM)
289
进口笔数
9,254
出口笔数
$4.93M
进口金额
$131.03M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-09-09
最近出口
7
供应商数
314
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702506346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B3W2GV |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số T25, Số 18 VSIP, đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATCO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NATCO (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đại Lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 581010 | 无底布刺绣品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 278 | $4.79M |
| 英国 | 7 | $64.5K |
| 越南 | 1 | $64.1K |
| 美国 | 2 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,520 | $120.86M |
| 柬埔寨 | 4,529 | $9.09M |
| 菲律宾 | 253 | $339.1K |
| 孟加拉国 | 66 | $267.0K |
| 印度尼西亚 | 398 | $257.9K |
| 斯里兰卡 | 34 | $59.4K |
| 韩国 | 15 | $31.2K |
| 埃及 | 25 | $30.9K |
| 美国 | 22 | $27.7K |
| 马达加斯加 | 4 | $21.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | 277 | $4.86M | 印刷标签、机织标签 |
| PERFECTOS HK LIMITED | 中国香港 | 6 | $55.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Natco Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 英国 | 1 | $9.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| North American Textile Co., LLC | 美国 | 2 | $2.4K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Auto ID Technology Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 练习本、纸质文具 |
| High Fashion | 中国 | 1 | $50 | 女式棉夹克、棉质连衣裙 |
| AUTO ID TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $10 | 打字机色带、印刷标签 |
下游采购商(共 314)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 232 | $103.53M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 289 | $5.26M | 弹性针织布、印刷标签 |
| Aster Co., Ltd. | 越南 | 641 | $4.63M | 瓦楞纸箱、智能卡 |
| ASTER Co., Ltd. | 越南 | 277 | $1.98M | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| GG Fashion Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 396 | $1.92M | 印刷标签、智能卡 |
| Hoi Meng Trading (H.K.) Ltd. | 柬埔寨 | 368 | $1.16M | 印刷标签、非织造标签 |
| J. Star Fashion (HK) Ltd | 中国香港 | 353 | $862.4K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Perf Star Global Ltd. | 柬埔寨 | 536 | $748.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| New Wide Garment Co., Ltd. | 越南 | 297 | $577.3K | 非玻璃化转印纸、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 712 | $482.8K | 印刷标签、金属拉链 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 机织标签 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-12-30 | 机织标签 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2025-12-30 | 机织标签 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2025-12-30 | 机织标签 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2025-12-30 | 非玻璃化转印纸 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2025-12-30 | 非玻璃化转印纸 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | NATCO Shanghai Packaging & Trim Co., Ltd. | 中国 | $23 |
出口(共 9,254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | 纤维素卫生纸卷 | UBI Phil 1 Co., Inc. | 菲律宾 | $215 |
| 2026-08-11 | 可玻璃化转印纸 | HIRDARAMANI INT'L EXPORTS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $3.1K |
| 2026-08-01 | 非玻璃化转印纸 | HIRDARAMANI INT'L EXPORTS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $862 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | GLOBAL BUSANA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | HESED INDONESIA | 印度尼西亚 | $50 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | PT Anugrah Abadi Magelang | 印度尼西亚 | $42 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | YOUNG IL INDONESIA | 印度尼西亚 | $79 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | DASAN PAN PACIFIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $228 |
| 2026-06-29 | 可玻璃化转印纸 | SADUA INDO | 印度尼西亚 | $303 |
| 2026-06-28 | 印刷标签 | CITRA UNGGUL PERKASA GARMENT | 印度尼西亚 | $114 |