Treelink Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 253 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TREELINK VIệT NAM
1
进口笔数
253
出口笔数
$2.2K
进口金额
$867.2K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313883709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA76CFR |
| 成立日期 | 2016-06-28 |
| 联系地址 | 87/9 Phan Văn Hớn, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TREELINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TREELINK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/9 Phan Văn Hớn, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với hoạt động "In ấn chi tiết: in ấn trên giấy, giấy barcode, bìa, bao bì hộp giấy, bao bì thực phẩm và các loại bao bì khác (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở); Dịch vụ liên quan đến in", sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, phạm vi hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902590712 |
| 邮箱 | Levenkhoo@treelink.com.vn |
| 传真 | +842873058828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 842290 | 机械零件 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $479.9K |
| 柬埔寨 | 26 | $387.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techno Global Graphics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 其他印刷机零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOM Tree Link Co., Ltd. | 越南 | 20 | $354.7K | 未印刷标签、黑色印刷墨水 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 121 | $322.0K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 49 | $102.1K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Mr. Nget Sovann | 柬埔寨 | 6 | $35.6K | 未印刷标签 |
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 28 | $28.0K | 弹性针织布、装饰流苏 |
| Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.6K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.3K | 非棉针织背心、服装零件 |
| CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | 新加坡 | 1 | $945 | 瓦楞纸箱、熨烫机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他机器刀具 | TECHNO GLOBAL GRAPHICS CO.LTD. | 德国 | $2.2K |
出口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-17 | 非黑印刷油墨 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $352 |