Dae Myung Chemical Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 3,958 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dae Myung Chemical (Việt Nam)
1,941
进口笔数
3,958
出口笔数
$63.37M
进口金额
$105.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
184
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301948302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJE7XST |
| 成立日期 | 2000-03-10 |
| 联系地址 | Lô CI.II-7a và Lô CI.II-7a', đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE MYUNG CHEMICAL (VIỆT NAM). |
| 企业英文名称 | DAE MYUNG CHEMICAL CO., LTD. (VIETNAM). |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CI.II-7a và Lô CI.II-7a', đường số 5, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842513514037 |
| 邮箱 | daemyungsales@dmpoly.com |
| 传真 | +842513514040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,324.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392630 | 塑料配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 828 | $25.00M |
| 美国 | 260 | $11.68M |
| 日本 | 180 | $8.58M |
| 沙特阿拉伯 | 117 | $7.78M |
| 中国 | 188 | $4.39M |
| 中国台湾 | 119 | $2.66M |
| 马来西亚 | 90 | $994.9K |
| 德国 | 85 | $646.4K |
| 加拿大 | 10 | $427.5K |
| 泰国 | 20 | $381.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,192 | $54.09M |
| 日本 | 441 | $15.09M |
| 马来西亚 | 343 | $11.49M |
| 印度 | 150 | $6.21M |
| 印度尼西亚 | 186 | $6.05M |
| 泰国 | 140 | $4.47M |
| 中国 | 174 | $2.62M |
| 缅甸 | 55 | $1.64M |
| 土耳其 | 19 | $1.36M |
| 越南 | 259 | $1.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 184)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daemyung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 590 | $22.41M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 139 | $8.34M | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Hanbool Co., Ltd. | 新加坡 | 96 | $5.18M | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Hanbool Co., Ltd. | 美国 | 90 | $3.98M | 其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Daemyung Chemical Co., Ltd. | 美国 | 46 | $2.56M | 低密度聚乙烯、硝酸纤维素 |
| Dream Corp. Oration | 加纳 | 46 | $570.9K | 碳酸钙、其他加工水果 |
| Windmöller & Hölscher KG | 德国 | 57 | $562.8K | 8477机器零件、带接头绝缘电线 |
| Zantat Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 59 | $555.5K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| HEPAS | 韩国 | 68 | $170.6K | 其他机器刀具 |
| Yusung KC Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $132.5K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daemyung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1,855 | $43.76M | 其他纺织制品、毡呢无纺服装 |
| Daemyung Chemical Co., Ltd. | 日本 | 406 | $15.05M | 乙烯聚合物塑料、其他泡沫塑料 |
| Daemyung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 266 | $9.03M | 其他纺织制品、毡呢无纺服装 |
| Daemyung Chemical Co., Ltd. | 马来西亚 | 226 | $7.30M | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Daemyung Chemical Co., Ltd. | 印度 | 148 | $6.21M | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Daemyung Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 179 | $6.05M | 乙烯聚合物塑料、塑料涂布纸板 |
| Uni Charm (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 127 | $4.38M | 纤维素卫生纸卷、乙烯聚合物塑料 |
| Kimberly-Clark Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 112 | $4.18M | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| Kimberly-Clark (Nanjing) Care Products Co., Ltd. | 中国 | 108 | $1.81M | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 190 | $988.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,941)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | HEPAS | 韩国 | $192 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | HEPAS | 韩国 | $480 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | HEPAS | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | HEPAS | 韩国 | $192 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | HEPAS | 韩国 | $480 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | HEPAS | 韩国 | $673 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | HEPAS | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
出口(共 3,958)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $884 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $802 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $744 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.1K |