Dae Myung Chemical Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 3,958 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dae Myung Chemical (Việt Nam)

1,941
进口笔数
3,958
出口笔数
$63.37M
进口金额
$105.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
184
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $738.0K · 23 笔出口 $1.19M · 33 笔2023-09进口 $884.0K · 45 笔出口 $2.38M · 83 笔2023-10进口 $1.64M · 50 笔出口 $2.71M · 93 笔2023-11进口 $1.63M · 57 笔出口 $2.77M · 93 笔2023-12进口 $1.15M · 43 笔出口 $2.56M · 96 笔2024-01进口 $1.52M · 54 笔出口 $2.85M · 99 笔2024-02进口 $1.52M · 51 笔出口 $2.04M · 82 笔2024-03进口 $1.65M · 67 笔出口 $2.95M · 101 笔2024-04进口 $2.12M · 51 笔出口 $3.34M · 107 笔2024-05进口 $2.23M · 69 笔出口 $2.89M · 99 笔2024-06进口 $1.81M · 46 笔出口 $2.88M · 101 笔2024-07进口 $1.82M · 57 笔出口 $2.75M · 97 笔2024-08进口 $1.82M · 45 笔出口 $2.73M · 95 笔2024-09进口 $1.26M · 34 笔出口 $2.57M · 95 笔2024-10进口 $1.11M · 36 笔出口 $2.35M · 97 笔2024-11进口 $724.9K · 26 笔出口 $2.04M · 90 笔2024-12进口 $1.89M · 43 笔出口 $2.76M · 101 笔2025-01进口 $1.10M · 35 笔出口 $2.22M · 72 笔2025-02进口 $1.53M · 48 笔出口 $2.62M · 101 笔2025-03进口 $1.51M · 44 笔出口 $2.65M · 104 笔2025-04进口 $853.9K · 30 笔出口 $2.37M · 106 笔2025-05进口 $1.22M · 43 笔出口 $2.13M · 109 笔2025-06进口 $1.38M · 45 笔出口 $2.35M · 109 笔2025-07进口 $922.4K · 37 笔出口 $2.03M · 96 笔2025-08进口 $1.55M · 51 笔出口 $2.85M · 112 笔2025-09进口 $1.50M · 53 笔出口 $2.61M · 112 笔2025-10进口 $1.38M · 48 笔出口 $2.71M · 111 笔2025-11进口 $1.67M · 49 笔出口 $2.62M · 115 笔2025-12进口 $1.32M · 39 笔出口 $3.05M · 134 笔2026-01进口 $1.45M · 37 笔出口 $2.74M · 117 笔2026-02进口 $1.10M · 52 笔出口 $1.88M · 89 笔2026-03进口 $1.42M · 41 笔出口 $2.45M · 117 笔2026-04进口 $3.97M · 53 笔出口 $2.76M · 122 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $738.0K · 23 笔出口 $1.19M · 33 笔2023-09进口 $884.0K · 45 笔出口 $2.38M · 83 笔2023-10进口 $1.64M · 50 笔出口 $2.71M · 93 笔2023-11进口 $1.63M · 57 笔出口 $2.77M · 93 笔2023-12进口 $1.15M · 43 笔出口 $2.56M · 96 笔2024-01进口 $1.52M · 54 笔出口 $2.85M · 99 笔2024-02进口 $1.52M · 51 笔出口 $2.04M · 82 笔2024-03进口 $1.65M · 67 笔出口 $2.95M · 101 笔2024-04进口 $2.12M · 51 笔出口 $3.34M · 107 笔2024-05进口 $2.23M · 69 笔出口 $2.89M · 99 笔2024-06进口 $1.81M · 46 笔出口 $2.88M · 101 笔2024-07进口 $1.82M · 57 笔出口 $2.75M · 97 笔2024-08进口 $1.82M · 45 笔出口 $2.73M · 95 笔2024-09进口 $1.26M · 34 笔出口 $2.57M · 95 笔2024-10进口 $1.11M · 36 笔出口 $2.35M · 97 笔2024-11进口 $724.9K · 26 笔出口 $2.04M · 90 笔2024-12进口 $1.89M · 43 笔出口 $2.76M · 101 笔2025-01进口 $1.10M · 35 笔出口 $2.22M · 72 笔2025-02进口 $1.53M · 48 笔出口 $2.62M · 101 笔2025-03进口 $1.51M · 44 笔出口 $2.65M · 104 笔2025-04进口 $853.9K · 30 笔出口 $2.37M · 106 笔2025-05进口 $1.22M · 43 笔出口 $2.13M · 109 笔2025-06进口 $1.38M · 45 笔出口 $2.35M · 109 笔2025-07进口 $922.4K · 37 笔出口 $2.03M · 96 笔2025-08进口 $1.55M · 51 笔出口 $2.85M · 112 笔2025-09进口 $1.50M · 53 笔出口 $2.61M · 112 笔2025-10进口 $1.38M · 48 笔出口 $2.71M · 111 笔2025-11进口 $1.67M · 49 笔出口 $2.62M · 115 笔2025-12进口 $1.32M · 39 笔出口 $3.05M · 134 笔2026-01进口 $1.45M · 37 笔出口 $2.74M · 117 笔2026-02进口 $1.10M · 52 笔出口 $1.88M · 89 笔2026-03进口 $1.42M · 41 笔出口 $2.45M · 117 笔2026-04进口 $3.97M · 53 笔出口 $2.76M · 122 笔

工商档案

企业注册号0301948302
企查查编码QVNXJE7XST
成立日期2000-03-10
联系地址Lô CI.II-7a và Lô CI.II-7a', đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAE MYUNG CHEMICAL (VIỆT NAM).
企业英文名称DAE MYUNG CHEMICAL CO., LTD. (VIETNAM).
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CI.II-7a và Lô CI.II-7a', đường số 5, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842513514037
邮箱daemyungsales@dmpoly.com
传真+842513514040
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,324.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
820890其他机器刀具
283650碳酸钙
761699其他铝制品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
630790其他纺织制品
621010毡呢无纺服装
560311轻质无纺布
320619二氧化钛颜料(<80%)
481141自粘纸板
630710清洁用布
392690其他塑料制品
481159塑料涂布纸板
392630塑料配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国828$25.00M
美国260$11.68M
日本180$8.58M
沙特阿拉伯117$7.78M
中国188$4.39M
中国台湾119$2.66M
马来西亚90$994.9K
德国85$646.4K
加拿大10$427.5K
泰国20$381.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,192$54.09M
日本441$15.09M
马来西亚343$11.49M
印度150$6.21M
印度尼西亚186$6.05M
泰国140$4.47M
中国174$2.62M
缅甸55$1.64M
土耳其19$1.36M
越南259$1.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 184)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daemyung Chemical Co., Ltd.韩国590$22.41M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Itochu Pulp & Paper Corp日本139$8.34M漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克
Hanbool Co., Ltd.新加坡96$5.18M低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Hanbool Co., Ltd.美国90$3.98M其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯
Daemyung Chemical Co., Ltd.美国46$2.56M低密度聚乙烯、硝酸纤维素
Dream Corp. Oration加纳46$570.9K碳酸钙、其他加工水果
Windmöller & Hölscher KG德国57$562.8K8477机器零件、带接头绝缘电线
Zantat Sdn. Bhd.马来西亚59$555.5K其他化学制剂、碳酸钙
HEPAS韩国68$170.6K其他机器刀具
Yusung KC Co., Ltd.韩国47$132.5K其他塑料制品

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daemyung Chemical Co., Ltd.韩国1,855$43.76M其他纺织制品、毡呢无纺服装
Daemyung Chemical Co., Ltd.日本406$15.05M乙烯聚合物塑料、其他泡沫塑料
Daemyung Chemical Co., Ltd.韩国266$9.03M其他纺织制品、毡呢无纺服装
Daemyung Chemical Co., Ltd.马来西亚226$7.30M乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
Daemyung Chemical Co., Ltd.印度148$6.21M乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Daemyung Chemical Co., Ltd.印度尼西亚179$6.05M乙烯聚合物塑料、塑料涂布纸板
Uni Charm (Thailand) Co., Ltd.越南127$4.38M纤维素卫生纸卷、乙烯聚合物塑料
Kimberly-Clark Products (M) Sdn. Bhd.马来西亚112$4.18M卫生用品、乙烯聚合物塑料
Kimberly-Clark (Nanjing) Care Products Co., Ltd.中国108$1.81M乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南190$988.2K鞋靴零件、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 1,941)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2970-150克非织造布DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$13.6K
2026-04-29其他机器刀具HEPAS韩国$192
2026-04-29其他机器刀具HEPAS韩国$480
2026-04-29其他机器刀具HEPAS韩国$1.3K
2026-04-29其他机器刀具HEPAS韩国$192
2026-04-29其他机器刀具HEPAS韩国$480
2026-04-2970-150克非织造布DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.5K
2026-04-29其他机器刀具HEPAS韩国$673
2026-04-29其他机器刀具HEPAS韩国$1.3K
2026-04-2970-150克非织造布DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.5K

出口(共 3,958)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$3.2K
2026-04-28非泡沫塑料片DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$7.8K
2026-04-28其他纺织制品DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.8K
2026-04-28乙烯聚合物塑料DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$884
2026-04-28毡呢无纺服装DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.2K
2026-04-28其他纺织制品DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$802
2026-04-28其他纺织制品DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.8K
2026-04-28乙烯聚合物塑料DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$744
2026-04-28其他纺织制品DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.5K
2026-04-28乙烯聚合物塑料DAEMYUNG CHEMICAL CO LTD韩国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Dae Myung Chemical Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →