MCE Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 613 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

2
进口笔数
613
出口笔数
$213
进口金额
$2.62M
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $674 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $448 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 14 笔2025-09进口 $213 · 2 笔出口 $192.4K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $674 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $448 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 14 笔2025-09进口 $213 · 2 笔出口 $192.4K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 20 笔

工商档案

企业注册号0316749564
企查查编码QVN33PQ0RQ
成立日期2021-03-15
联系地址Số 85 Đường số 14, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MCE PACKAGING
企业英文名称MCE PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 100, Đường Nguyễn Thị Nhung, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话+84989118522
邮箱mcepackaging.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
481092多层涂布纸板
482390其他纸制品
490890非玻璃化转印纸
482110印刷标签
600537染色合成经编织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$213

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南510$2.17M
中国香港93$415.8K
韩国3$29.7K
新加坡7$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南2$213非棉针织背心、化纤针织服装

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanaan Co., Ltd.越南117$857.8K印刷标签、非织造标签
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南118$465.6K染色棉针织布、染色合成针织布
Nice Elite International Ltd.93$415.8K聚合物胶粘剂、鞋靴零件
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南56$193.0K弹性针织布、印刷标签
Kanaan Saigon Co., Ltd.越南19$167.3K印刷标签、塑料涂层织物
Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南56$96.0K合成纤维缝纫线、未印刷标签
Domex (VN) Co., Ltd.越南49$88.4K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南16$54.4K窄幅弹性织物、弹性针织布
Domex Co., Ltd.越南27$46.6K合成纤维缝纫线、印刷标签
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南14$35.3K染色合成针织布、窄幅弹性织物

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29瓦楞纸箱ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$107
2025-09-29瓦楞纸箱Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$107

出口(共 613)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22瓦楞纸箱Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$16
2026-06-22瓦楞纸箱Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$110
2026-06-22瓦楞纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$84
2026-06-22瓦楞纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$15
2026-06-22瓦楞纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$140
2026-06-22瓦楞纸箱Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$94
2026-06-22瓦楞纸箱Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$39
2026-06-22瓦楞纸箱Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$19
2026-06-22瓦楞纸箱Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$23
2026-06-22瓦楞纸箱Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$279

相关企业 · 同类产品

MCE Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →