Dang Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐăNG THàNH
50
进口笔数
6
出口笔数
$550.4K
进口金额
$59.5K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-09
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101060171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYK5RP3 |
| 成立日期 | 2000-09-14 |
| 联系地址 | Ki ốt số 18+19 tầng 1 tòa nhà 17T2 – CT2 khu nhà ở Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐĂNG THÀNH |
| 企业英文名称 | DANG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ki ốt số 18+19 tầng 1 tòa nhà 17T2 – CT2 khu nhà ở Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435568858 |
| 邮箱 | dangthanhntv@gmail.com |
| 官网 | maydangthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $328.3K |
| 中国 | 20 | $166.7K |
| 日本 | 4 | $55.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $50.6K |
| 越南 | 2 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $399.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Yamato (Hong Kong) Co., Ltd. | 日本 | 8 | $76.3K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Ningbo Chinki Sewing Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.2K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Supreme Global (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.7K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| HK CHINKI SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $6.5K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 熨烫机、其他钢铁制品 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 女式合成泳装、化纤田径服 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtecol LLC | 美国 | 2 | $27.0K | 塑料容器 |
| ALS West, LLC | 美国 | 2 | $23.6K | 塑料容器 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非家用缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-04 | 非家用缝纫机 | YAMATO (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-22 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $8.5K |
| 2026-01-22 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $14.8K |
| 2026-01-22 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-23 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $9.6K |
| 2025-12-23 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $17.9K |
| 2025-12-18 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $7.2K |
| 2025-12-10 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-10 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $1.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 塑料容器 | Amtecol LLC | 美国 | $18.0K |
| 2025-05-13 | 塑料容器 | Amtecol LLC | 美国 | $9.0K |
| 2024-11-19 | 非家用缝纫机 | Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-10-07 | 塑料容器 | ALS West, LLC | 美国 | $11.8K |
| 2024-09-28 | 塑料容器 | ALS West, LLC | 美国 | $11.8K |
| 2023-01-16 | 非家用缝纫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |