Dang Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐăNG THàNH

50
进口笔数
6
出口笔数
$550.4K
进口金额
$59.5K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-09
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $18.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $18.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101060171
企查查编码QVNPYK5RP3
成立日期2000-09-14
联系地址Ki ốt số 18+19 tầng 1 tòa nhà 17T2 – CT2 khu nhà ở Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐĂNG THÀNH
企业英文名称DANG THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ki ốt số 18+19 tầng 1 tòa nhà 17T2 – CT2 khu nhà ở Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435568858
邮箱dangthanhntv@gmail.com
官网maydangthanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845130熨烫机
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
845180纺织处理机械
8451908451机器零件

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$328.3K
中国20$166.7K
日本4$55.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$50.6K
越南2$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南30$399.9K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Yamato (Hong Kong) Co., Ltd.日本8$76.3K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Ningbo Chinki Sewing Machine Technology Co., Ltd.中国3$31.2K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Supreme Global (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$16.7K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Jack Technology Co., Ltd.中国1$14.6K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
HK CHINKI SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD中国香港1$6.5K非家用缝纫机、其他钢铁制品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南2$3.9K熨烫机、其他钢铁制品
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K女式合成泳装、化纤田径服

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amtecol LLC美国2$27.0K塑料容器
ALS West, LLC美国2$23.6K塑料容器
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南1$5.7K弹性针织布、合成纤维缝纫线
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南1$3.2K其他钢铁制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20非家用缝纫机SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD中国$4.1K
2026-03-04非家用缝纫机YAMATO (HONG KONG) CO LTD中国$10.0K
2026-01-22非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$8.5K
2026-01-22非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$14.8K
2026-01-22非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$3.0K
2025-12-23非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$9.6K
2025-12-23非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$17.9K
2025-12-18非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$7.2K
2025-12-10非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$1.4K
2025-12-10非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$1.9K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09塑料容器Amtecol LLC美国$18.0K
2025-05-13塑料容器Amtecol LLC美国$9.0K
2024-11-19非家用缝纫机Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2024-10-07塑料容器ALS West, LLC美国$11.8K
2024-09-28塑料容器ALS West, LLC美国$11.8K
2023-01-16非家用缝纫机Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K

相关企业 · 同类产品

Dang Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →