Manh Hung Garment Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị NGàNH MAY MạNH HùNG
- 邮箱16
9
进口笔数
0
出口笔数
$609.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110102935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRMC3R8 |
| 成立日期 | 2022-08-29 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Phụng Thượng, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ NGÀNH MAY MẠNH HÙNG |
| 企业英文名称 | MANH HUNG XNK GARMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84947755277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $609.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Baoyu Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 9 | $543.4K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zhejiang Baoyu Sewing Machine Co., Ltd. | 1 | $65.6K | 非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $7.5K |