Vina Dai Duong Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VINA ĐạI DươNG
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315113984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR7PWDV |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | 24C, Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINA ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24C, Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.46M |
| 韩国 | 2 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $513 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIE KINGS (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.00M | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $200.7K | 其他离心泵、拉链零件 |
| Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.3K | 熨烫机、8451机器零件 |
| Zhejiang Jaki Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 3 | $80.7K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.2K | 水管锅炉≤45吨、锅炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 电热器具零件 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-19 | 其他电气开关 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-19 | 电热器具零件 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $276 |
| 2026-06-19 | 高压塑料软管 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-19 | 电熨斗 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-06-19 | 电熨斗 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $444 |
| 2026-06-19 | 电热器具零件 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-06-19 | 电熨斗 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 其他电气开关 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-19 | 电熨斗 | Jinyun Shengda Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |