Diesel Song Cong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,671 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

217
进口笔数
2,671
出口笔数
$7.18M
进口金额
$54.77M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
21
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.5K · 2 笔出口 $457.0K · 17 笔2023-11进口 $178.0K · 4 笔出口 $915.7K · 54 笔2023-12进口 $188.5K · 6 笔出口 $1.12M · 58 笔2024-01进口 $133.5K · 4 笔出口 $1.22M · 55 笔2024-02进口 $33.3K · 2 笔出口 $793.6K · 42 笔2024-03进口 $238.0K · 6 笔出口 $1.34M · 78 笔2024-04进口 $186.9K · 4 笔出口 $1.45M · 68 笔2024-05进口 $301.9K · 9 笔出口 $1.38M · 76 笔2024-06进口 $141.3K · 2 笔出口 $1.09M · 60 笔2024-07进口 $215.3K · 6 笔出口 $1.59M · 92 笔2024-08进口 $89.9K · 4 笔出口 $1.53M · 83 笔2024-09进口 $43.6K · 2 笔出口 $1.69M · 76 笔2024-10进口 $124.1K · 7 笔出口 $1.38M · 76 笔2024-11进口 $59.7K · 4 笔出口 $1.33M · 71 笔2024-12进口 $97.0K · 7 笔出口 $1.55M · 61 笔2025-01进口 $101.8K · 6 笔出口 $1.10M · 56 笔2025-02进口 $69.4K · 4 笔出口 $1.26M · 69 笔2025-03进口 $74.4K · 5 笔出口 $1.26M · 68 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $1.10M · 66 笔2025-05进口 $108.2K · 6 笔出口 $1.42M · 75 笔2025-06进口 $25.3K · 2 笔出口 $1.50M · 69 笔2025-07进口 $98.8K · 6 笔出口 $1.46M · 78 笔2025-08进口 $192.7K · 3 笔出口 $1.30M · 76 笔2025-09进口 $483.5K · 10 笔出口 $1.31M · 77 笔2025-10进口 $254.6K · 5 笔出口 $1.20M · 56 笔2025-11进口 $229.2K · 7 笔出口 $1.75M · 56 笔2025-12进口 $459.2K · 14 笔出口 $1.73M · 72 笔2026-01进口 $228.7K · 4 笔出口 $1.46M · 75 笔2026-02进口 $82.4K · 2 笔出口 $799.2K · 45 笔2026-03进口 $210.5K · 4 笔出口 $965.8K · 63 笔2026-04进口 $409.9K · 6 笔出口 $1.24M · 60 笔2026-05进口 $235.6K · 5 笔出口 $776.1K · 56 笔2026-06进口 $231.3K · 2 笔出口 $1.29M · 71 笔2026-07进口 $143.1K · 4 笔出口 $1.23M · 67 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.5K · 2 笔出口 $457.0K · 17 笔2023-11进口 $178.0K · 4 笔出口 $915.7K · 54 笔2023-12进口 $188.5K · 6 笔出口 $1.12M · 58 笔2024-01进口 $133.5K · 4 笔出口 $1.22M · 55 笔2024-02进口 $33.3K · 2 笔出口 $793.6K · 42 笔2024-03进口 $238.0K · 6 笔出口 $1.34M · 78 笔2024-04进口 $186.9K · 4 笔出口 $1.45M · 68 笔2024-05进口 $301.9K · 9 笔出口 $1.38M · 76 笔2024-06进口 $141.3K · 2 笔出口 $1.09M · 60 笔2024-07进口 $215.3K · 6 笔出口 $1.59M · 92 笔2024-08进口 $89.9K · 4 笔出口 $1.53M · 83 笔2024-09进口 $43.6K · 2 笔出口 $1.69M · 76 笔2024-10进口 $124.1K · 7 笔出口 $1.38M · 76 笔2024-11进口 $59.7K · 4 笔出口 $1.33M · 71 笔2024-12进口 $97.0K · 7 笔出口 $1.55M · 61 笔2025-01进口 $101.8K · 6 笔出口 $1.10M · 56 笔2025-02进口 $69.4K · 4 笔出口 $1.26M · 69 笔2025-03进口 $74.4K · 5 笔出口 $1.26M · 68 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $1.10M · 66 笔2025-05进口 $108.2K · 6 笔出口 $1.42M · 75 笔2025-06进口 $25.3K · 2 笔出口 $1.50M · 69 笔2025-07进口 $98.8K · 6 笔出口 $1.46M · 78 笔2025-08进口 $192.7K · 3 笔出口 $1.30M · 76 笔2025-09进口 $483.5K · 10 笔出口 $1.31M · 77 笔2025-10进口 $254.6K · 5 笔出口 $1.20M · 56 笔2025-11进口 $229.2K · 7 笔出口 $1.75M · 56 笔2025-12进口 $459.2K · 14 笔出口 $1.73M · 72 笔2026-01进口 $228.7K · 4 笔出口 $1.46M · 75 笔2026-02进口 $82.4K · 2 笔出口 $799.2K · 45 笔2026-03进口 $210.5K · 4 笔出口 $965.8K · 63 笔2026-04进口 $409.9K · 6 笔出口 $1.24M · 60 笔2026-05进口 $235.6K · 5 笔出口 $776.1K · 56 笔2026-06进口 $231.3K · 2 笔出口 $1.29M · 71 笔2026-07进口 $143.1K · 4 笔出口 $1.23M · 67 笔

工商档案

企业注册号4600100211
企查查编码QVNNN33TDJ
成立日期2005-02-03
联系地址Số 362, đường Cách Mạng Tháng 10, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DIESEL SÔNG CÔNG
企业英文名称SONGCONG DIESEL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 362, đường Cách Mạng Tháng 10, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话2083862332
传真2083862265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.49万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
722220不锈钢棒材
850300电动机及零件
848030模具
271019非轻质石油
731819其他螺纹紧固件
250410天然石墨
390940酚醛树脂
320650无机发光体
848010铸造砂箱

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
845290其他缝纫机零件
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
848360离合器联轴器
843120机械零件
848049金属模具(非注塑)
721899非矩形不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾52$2.91M
日本56$2.45M
越南104$1.76M
中国4$63.3K
印度1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,509$51.62M
美国70$1.34M
日本59$973.2K
印度尼西亚13$608.4K
捷克10$87.5K
新加坡3$9.2K
加拿大1$330

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gohsyu Corp.日本41$1.45M可互换冲压工具、转向系统零件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南30$1.40M不锈钢棒材
Yamashin Industry Co., Inc.日本11$980.7K不锈钢棒材、不锈钢型材
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南31$557.1K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南40$556.0K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南8$455.7K机械零件、其他钢铁制品
Big Lis Industrial Co., Ltd.中国9$329.2K可互换工具、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南7$68.8K非家用缝纫机、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南7$68.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南6$17.6K捣固机械、土方机械零件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南673$21.68M电动机及零件、其他纸制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南659$7.33M其他钢铁制品、其他铝制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南301$4.67M机械零件、其他钢铁制品
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南214$3.92M非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南60$3.61M其他钢铁制品、氮
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南95$1.14M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南92$1.13M其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南109$1.07M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南110$998.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南83$377.1K传动部件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27金属模具(非注塑)Gohsyu Corp.日本$53.9K
2026-07-24金属模具(非注塑)Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.3K
2026-07-24金属模具(非注塑)Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-24金属模具(非注塑)Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-24金属模具(非注塑)Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-24金属模具(非注塑)Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-24金属模具(非注塑)Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-24金属模具(非注塑)Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-24金属模具(非注塑)Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-24金属模具(非注塑)Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K

出口(共 2,671)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31土方机械零件EQI Ltd.美国$72
2026-07-31非矩形不锈钢Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$26.7K
2026-07-31非矩形不锈钢Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$827
2026-07-31非矩形不锈钢Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$16.9K
2026-07-31非矩形不锈钢Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$2.1K
2026-07-31非矩形不锈钢Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$7.5K
2026-07-31非矩形不锈钢Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$462
2026-07-31非矩形不锈钢Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$1.8K
2026-07-31非矩形不锈钢Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$9.6K
2026-07-31土方机械零件EQI Ltd.美国$65

相关企业 · 同类产品

Diesel Song Cong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →