Diesel Song Cong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,671 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
217
进口笔数
2,671
出口笔数
$7.18M
进口金额
$54.77M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
21
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600100211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN33TDJ |
| 成立日期 | 2005-02-03 |
| 联系地址 | Số 362, đường Cách Mạng Tháng 10, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DIESEL SÔNG CÔNG |
| 企业英文名称 | SONGCONG DIESEL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 362, đường Cách Mạng Tháng 10, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 2083862332 |
| 传真 | 2083862265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.49万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848030 | 模具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 52 | $2.91M |
| 日本 | 56 | $2.45M |
| 越南 | 104 | $1.76M |
| 中国 | 4 | $63.3K |
| 印度 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,509 | $51.62M |
| 美国 | 70 | $1.34M |
| 日本 | 59 | $973.2K |
| 印度尼西亚 | 13 | $608.4K |
| 捷克 | 10 | $87.5K |
| 新加坡 | 3 | $9.2K |
| 加拿大 | 1 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gohsyu Corp. | 日本 | 41 | $1.45M | 可互换冲压工具、转向系统零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 30 | $1.40M | 不锈钢棒材 |
| Yamashin Industry Co., Inc. | 日本 | 11 | $980.7K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 31 | $557.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $556.0K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $455.7K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Big Lis Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $329.2K | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 7 | $68.8K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $68.7K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.6K | 捣固机械、土方机械零件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 673 | $21.68M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 659 | $7.33M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 301 | $4.67M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 214 | $3.92M | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 60 | $3.61M | 其他钢铁制品、氮 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 95 | $1.14M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $1.13M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.07M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $998.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $377.1K | 传动部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 金属模具(非注塑) | Gohsyu Corp. | 日本 | $53.9K |
| 2026-07-24 | 金属模具(非注塑) | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2026-07-24 | 金属模具(非注塑) | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 金属模具(非注塑) | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 金属模具(非注塑) | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 金属模具(非注塑) | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 金属模具(非注塑) | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 金属模具(非注塑) | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 金属模具(非注塑) | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 金属模具(非注塑) | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
出口(共 2,671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 土方机械零件 | EQI Ltd. | 美国 | $72 |
| 2026-07-31 | 非矩形不锈钢 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $26.7K |
| 2026-07-31 | 非矩形不锈钢 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $827 |
| 2026-07-31 | 非矩形不锈钢 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $16.9K |
| 2026-07-31 | 非矩形不锈钢 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 非矩形不锈钢 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $7.5K |
| 2026-07-31 | 非矩形不锈钢 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $462 |
| 2026-07-31 | 非矩形不锈钢 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 非矩形不锈钢 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $9.6K |
| 2026-07-31 | 土方机械零件 | EQI Ltd. | 美国 | $65 |