Action Composites HighTech Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,386 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACTION COMPOSITES HIGHTECH INDUSTRIES

2,702
进口笔数
4,386
出口笔数
$49.37M
进口金额
$100.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-04
最近出口
241
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.69M20232024202520262023-10进口 $457.2K · 17 笔出口 $421.2K · 11 笔2023-11进口 $1.23M · 54 笔出口 $2.32M · 68 笔2023-12进口 $1.05M · 71 笔出口 $2.47M · 61 笔2024-01进口 $677.9K · 52 笔出口 $1.88M · 63 笔2024-02进口 $610.8K · 52 笔出口 $1.90M · 52 笔2024-03进口 $987.5K · 55 笔出口 $1.67M · 53 笔2024-04进口 $1.17M · 68 笔出口 $2.37M · 70 笔2024-05进口 $826.0K · 65 笔出口 $2.25M · 116 笔2024-06进口 $970.7K · 66 笔出口 $3.04M · 186 笔2024-07进口 $1.49M · 69 笔出口 $3.25M · 124 笔2024-08进口 $752.0K · 72 笔出口 $3.69M · 93 笔2024-09进口 $1.45M · 77 笔出口 $2.71M · 94 笔2024-10进口 $1.10M · 80 笔出口 $3.01M · 88 笔2024-11进口 $1.17M · 77 笔出口 $3.36M · 102 笔2024-12进口 $1.21M · 70 笔出口 $3.31M · 89 笔2025-01进口 $853.2K · 42 笔出口 $2.69M · 65 笔2025-02进口 $1.27M · 54 笔出口 $2.23M · 51 笔2025-03进口 $1.96M · 96 笔出口 $2.84M · 92 笔2025-04进口 $1.09M · 74 笔出口 $2.52M · 117 笔2025-05进口 $877.8K · 68 笔出口 $2.55M · 111 笔2025-06进口 $1.52M · 53 笔出口 $1.47M · 155 笔2025-07进口 $1.16M · 72 笔出口 $2.27M · 103 笔2025-08进口 $1.00M · 68 笔出口 $1.95M · 93 笔2025-09进口 $1.34M · 86 笔出口 $2.06M · 67 笔2025-10进口 $1.45M · 65 笔出口 $2.20M · 105 笔2025-11进口 $1.19M · 57 笔出口 $2.09M · 142 笔2025-12进口 $844.9K · 71 笔出口 $2.57M · 149 笔2026-01进口 $1.60M · 79 笔出口 $2.76M · 155 笔2026-02进口 $887.3K · 35 笔出口 $1.85M · 127 笔2026-03进口 $1.16M · 60 笔出口 $3.50M · 220 笔2026-04进口 $3.08M · 62 笔出口 $2.96M · 205 笔2026-05进口 $1.68M · 88 笔出口 $2.59M · 191 笔2026-06进口 $1.98M · 79 笔出口 $3.23M · 244 笔2026-07进口 $2.11M · 89 笔出口 $3.16M · 292 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29220232024202520262023-10进口 $457.2K · 17 笔出口 $421.2K · 11 笔2023-11进口 $1.23M · 54 笔出口 $2.32M · 68 笔2023-12进口 $1.05M · 71 笔出口 $2.47M · 61 笔2024-01进口 $677.9K · 52 笔出口 $1.88M · 63 笔2024-02进口 $610.8K · 52 笔出口 $1.90M · 52 笔2024-03进口 $987.5K · 55 笔出口 $1.67M · 53 笔2024-04进口 $1.17M · 68 笔出口 $2.37M · 70 笔2024-05进口 $826.0K · 65 笔出口 $2.25M · 116 笔2024-06进口 $970.7K · 66 笔出口 $3.04M · 186 笔2024-07进口 $1.49M · 69 笔出口 $3.25M · 124 笔2024-08进口 $752.0K · 72 笔出口 $3.69M · 93 笔2024-09进口 $1.45M · 77 笔出口 $2.71M · 94 笔2024-10进口 $1.10M · 80 笔出口 $3.01M · 88 笔2024-11进口 $1.17M · 77 笔出口 $3.36M · 102 笔2024-12进口 $1.21M · 70 笔出口 $3.31M · 89 笔2025-01进口 $853.2K · 42 笔出口 $2.69M · 65 笔2025-02进口 $1.27M · 54 笔出口 $2.23M · 51 笔2025-03进口 $1.96M · 96 笔出口 $2.84M · 92 笔2025-04进口 $1.09M · 74 笔出口 $2.52M · 117 笔2025-05进口 $877.8K · 68 笔出口 $2.55M · 111 笔2025-06进口 $1.52M · 53 笔出口 $1.47M · 155 笔2025-07进口 $1.16M · 72 笔出口 $2.27M · 103 笔2025-08进口 $1.00M · 68 笔出口 $1.95M · 93 笔2025-09进口 $1.34M · 86 笔出口 $2.06M · 67 笔2025-10进口 $1.45M · 65 笔出口 $2.20M · 105 笔2025-11进口 $1.19M · 57 笔出口 $2.09M · 142 笔2025-12进口 $844.9K · 71 笔出口 $2.57M · 149 笔2026-01进口 $1.60M · 79 笔出口 $2.76M · 155 笔2026-02进口 $887.3K · 35 笔出口 $1.85M · 127 笔2026-03进口 $1.16M · 60 笔出口 $3.50M · 220 笔2026-04进口 $3.08M · 62 笔出口 $2.96M · 205 笔2026-05进口 $1.68M · 88 笔出口 $2.59M · 191 笔2026-06进口 $1.98M · 79 笔出口 $3.23M · 244 笔2026-07进口 $2.11M · 89 笔出口 $3.16M · 292 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603586767
企查查编码QVNX4TKB7H
成立日期2018-09-17
联系地址Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACTION COMPOSITES HIGHTECH INDUSTRIES
企业英文名称ACTION COMPOSITES HIGHTECH INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842517308000
邮箱tuyendung@action-composites.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,104.1109亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
681512其他矿物制品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
392630塑料配件
846693机床零件
381400油漆溶剂
903180其他测量仪器
320890聚合物基油漆
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870870车轮零件
870829车身零件
871410摩托车及配件
681513矿物制品
401693非泡沫橡胶密封件
391910自粘塑料卷
848310传动轴及曲柄
903180其他测量仪器
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,473$14.98M
意大利205$11.45M
德国538$9.67M
法国54$4.16M
美国93$3.06M
瑞士105$2.76M
越南115$1.70M
韩国56$811.8K
日本24$294.3K
英国54$199.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2,499$68.30M
美国341$14.32M
中国香港66$6.15M
奥地利1,252$4.03M
墨西哥87$2.53M
泰国59$2.29M
日本32$1.56M
荷兰5$1.03M
中国21$210.0K
越南17$15.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 241)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Action Composite Technology Ltd.中国389$9.41M金属模具(非注塑)、机床零件
Action Composites GmbH德国199$3.02M其他矿物制品、印刷标签
Berlac (Hong Kong) Ltd中国香港63$2.18M聚合物基油漆、油漆溶剂
Shanghai Leadgo Tech Co., Ltd.中国65$1.35M其他塑料制品、高强力机织物
HK AA Industrial Co., Ltd.中国153$1.29M螺纹螺母、其他铝制品
ALROTEC GmbH德国69$513.6K自粘塑料片、自粘塑料卷
Shenzhen Jinrui Precision Carbide Technology Co., Ltd.中国74$300.3K铣削工具、可互换钻具
Shen Zhen Li Xin Plastic Mould Co., Ltd.中国84$198.5K塑料配件、其他塑料制品
Dongguan Action Composites Co., Ltd.中国74$197.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Datros Technology Ltd.中国63$185.3K其他塑料制品、塑料配件

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Action Composite Technology Ltd.德国1,518$59.37M其他车辆零件、车轮零件
Action Composite Technology Ltd.中国1,420$19.98M其他车辆零件、车轮零件
Action Composite Technology Ltd.美国221$11.29M其他车辆零件、摩托车及配件
Action Composite Technology Ltd.奥地利942$3.21M其他车辆零件、车轮零件
Action Composite Technology Ltd.墨西哥66$2.22M其他车辆零件
Action Composite Technology Ltd.泰国48$1.51M摩托车及配件
Action Composite Technology Ltd.日本27$1.20M其他车辆零件、矿物制品
Action Composites GmbH德国31$28.6K其他车辆零件、车轮零件
Action Composites HighTech Industries Co., Ltd.越南11$9.4K金属模具(非注塑)、其他矿物制品
POLYTEC FOHA INC.美国28$5.0K车身零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2,702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料配件SHEN ZHEN LI XIN PLASTLC MOULD CO,.LTD中国$800
2026-07-31塑料配件SHEN ZHEN LI XIN PLASTLC MOULD CO,.LTD中国$1.2K
2026-07-31塑料配件SHEN ZHEN LI XIN PLASTLC MOULD CO,.LTD中国$1.2K
2026-07-31塑料配件SHEN ZHEN LI XIN PLASTLC MOULD CO,.LTD中国$800
2026-07-31塑料配件SHEN ZHEN LI XIN PLASTLC MOULD CO,.LTD中国$624
2026-07-31塑料配件SHEN ZHEN LI XIN PLASTLC MOULD CO,.LTD中国$624
2026-07-30非玻璃化转印纸ORIOLE GRAPHIC DESIGN CO., LTD.中国$626
2026-07-30非玻璃化转印纸ORIOLE GRAPHIC DESIGN CO., LTD.中国$460
2026-07-30非玻璃化转印纸ORIOLE GRAPHIC DESIGN CO., LTD.中国$460
2026-07-30非乙烯塑料袋Shanghai Leadgo Tech Co., Ltd.中国$5.1K

出口(共 4,386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04其他车辆零件POLYTEC FOHA INC.美国$0
2026-08-11摩托车及配件Anderson Packaging美国$0
2026-07-31其他车辆零件Action Composite Technology Ltd.德国$1.5K
2026-07-31车轮零件Action Composite Technology Ltd.中国香港$23.2K
2026-07-31其他车辆零件Action Composite Technology Ltd.中国香港$51.7K
2026-07-31其他车辆零件Action Composite Technology Ltd.中国香港$580
2026-07-31其他车辆零件Action Composite Technology Ltd.德国$897
2026-07-31其他车辆零件Action Composite Technology Ltd.德国$1.6K
2026-07-31其他车辆零件Action Composite Technology Ltd.德国$1.4K
2026-07-31其他车辆零件Action Composite Technology Ltd.德国$179

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Action Composites HighTech Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →