Alitech Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ALITECH

0
进口笔数
237
出口笔数
$0
进口金额
$373.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702616388
企查查编码QVN2DV87WE
成立日期2017-11-10
联系地址Số 18, Đường N3, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ALITECH
企业英文名称ALITECH INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, Đường N3, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84973398946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
481890其他纸制品
392690其他塑料制品
391890塑料地板
630710清洁用布
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
960390扫帚刷子
401691硫化橡胶地板
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南237$373.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Opto Tec Co., Ltd.越南69$148.8K其他塑料制品、仪器滤光片
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南58$108.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Asahi Chemicals Vietnam Co., Ltd.越南12$55.5K增塑PVC混合物、非黑印刷油墨
Winfield Chemical Co., Ltd.越南16$19.8K其他液化石油气、其他塑料包装制品
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南52$17.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
TF (Vietnam) Co., Ltd.越南12$12.3K氮、不锈钢管配件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南5$2.7K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Elensys Co., Ltd.越南5$2.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.越南2$2.0K非LED二极管、20W以下固定电阻器
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纸制品TOP OPTO TEC CO LTD越南$1.4K
2026-04-23其他塑料制品TOP OPTO TEC CO LTD越南$245
2026-04-23塑料地板TOP OPTO TEC CO LTD越南$657
2026-04-23其他纸制品TOP OPTO TEC CO LTD越南$1.4K
2026-04-23塑料地板TOP OPTO TEC CO LTD越南$657
2026-04-23清洁用布TOP OPTO TEC CO LTD越南$146
2026-04-23清洁用布TOP OPTO TEC CO LTD越南$146
2026-04-23清洁用布TOP OPTO TEC CO LTD越南$267
2026-04-23塑料地板TOP OPTO TEC CO LTD越南$657
2026-04-23其他纸制品TOP OPTO TEC CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Alitech Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →