Alitech Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ALITECH
0
进口笔数
237
出口笔数
$0
进口金额
$373.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702616388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DV87WE |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | Số 18, Đường N3, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ALITECH |
| 企业英文名称 | ALITECH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Đường N3, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84973398946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 237 | $373.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | 69 | $148.8K | 其他塑料制品、仪器滤光片 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $108.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Asahi Chemicals Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $55.5K | 增塑PVC混合物、非黑印刷油墨 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.8K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $17.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| TF (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.3K | 氮、不锈钢管配件 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-23 | 塑料地板 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 塑料地板 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-23 | 塑料地板 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $1.4K |