DD Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 396 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Dd
14
进口笔数
396
出口笔数
$10.6K
进口金额
$8.79M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
10
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702430305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WA5PWD |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | Số 27B, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DD |
| 企业英文名称 | DD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27B, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988230022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $4.1K |
| 中国 | 2 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 墨西哥 | 1 | $627 |
| 英国 | 1 | $418 |
| 法国 | 1 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 396 | $8.79M |
| 日本 | 4 | $462 |
| 中国 | 2 | $121 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他制冷设备、自动控制零件 |
| Asia Three Nine Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.1K | 机械零件 |
| Zhengzhou CY Scientific Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 工业电炉、其他功能机器 |
| NKE Corp. | 日本 | 2 | $1.1K | 气动直线发动机、其他塑料制品 |
| W.W. Grainger Inc. | 美国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Asia Three Nine Co., Ltd. | 1 | $679 | 机械零件 | |
| Raptor Supplies Ltd. | 美国 | 1 | $627 | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
| RAPTOR SUPPLIES LIMITED | 英国 | 1 | $418 | 非泡沫橡胶密封件、1000伏以下保险丝 |
| APP Systems Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $340 | 非泡沫橡胶密封件、真空泵 |
| Asia Three-Nine Co., Ltd. | 日本 | 1 | $139 | 其他连续输送机、其他电气开关 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 149 | $8.45M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 37 | $92.8K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 72 | $92.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $77.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 33 | $27.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.1K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 机械零件 | Asia Three-Nine Co., Ltd. | 日本 | $139 |
| 2025-12-01 | 垫片套装 | APP SYSTEMS SERVICES PTE LTD | 法国 | $340 |
| 2025-10-23 | 机械零件 | ASIA THREE NINE CO LTD | 日本 | $679 |
| 2025-07-14 | 气动直线发动机 | NKE CORP ORATION | 日本 | $744 |
| 2025-05-22 | 气动直线发动机 | NKE CORP ORATION | 日本 | $373 |
| 2025-01-11 | 机械零件 | ASIA THREE NINE CO LTD | 日本 | $231 |
| 2025-01-10 | 气体过滤机械 | GRAINGER INT L COMMERCIAL | 美国 | $1.1K |
| 2024-09-17 | 其他制冷设备 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-28 | 机械零件 | ASIA THREE NINE CO LTD | 日本 | $223 |
| 2024-06-28 | 机械零件 | Asia Three Nine Co., Ltd. | 日本 | $224 |
出口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-04-25 | 贱金属挂锁 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 塑料封口件 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $194 |
| 2026-04-24 | 高压继电器 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $68 |