DD Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 396 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Dd

14
进口笔数
396
出口笔数
$10.6K
进口金额
$8.79M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
10
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2023-10进口 $258 · 1 笔出口 $9.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 10 笔2024-02进口 $627 · 1 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-05进口 $939 · 1 笔出口 $9.3K · 8 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $16.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 11 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 11 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $22.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2025-05进口 $373 · 1 笔出口 $16.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 12 笔2025-07进口 $744 · 1 笔出口 $23.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 11 笔2025-10进口 $679 · 1 笔出口 $18.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 11 笔2025-12进口 $340 · 1 笔出口 $27.6K · 12 笔2026-01进口 $139 · 1 笔出口 $16.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2023-10进口 $258 · 1 笔出口 $9.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 10 笔2024-02进口 $627 · 1 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-05进口 $939 · 1 笔出口 $9.3K · 8 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $16.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 11 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 11 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $22.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2025-05进口 $373 · 1 笔出口 $16.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 12 笔2025-07进口 $744 · 1 笔出口 $23.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 11 笔2025-10进口 $679 · 1 笔出口 $18.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 11 笔2025-12进口 $340 · 1 笔出口 $27.6K · 12 笔2026-01进口 $139 · 1 笔出口 $16.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号3702430305
企查查编码QVN0WA5PWD
成立日期2016-01-12
联系地址Số 27B, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DD
企业英文名称DD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27B, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84988230022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
841231气动直线发动机
842121水净化机械
841869其他制冷设备
842139气体过滤机械
847989其他功能机器
848490垫片套装

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
841459其他风扇
848180阀门龙头
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$4.1K
中国2$4.0K
美国1$1.1K
墨西哥1$627
英国1$418
法国1$340

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南396$8.79M
日本4$462
中国2$121

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$2.9K其他制冷设备、自动控制零件
Asia Three Nine Co., Ltd.日本4$2.1K机械零件
Zhengzhou CY Scientific Instrument Co., Ltd.中国1$1.2K工业电炉、其他功能机器
NKE Corp.日本2$1.1K气动直线发动机、其他塑料制品
W.W. Grainger Inc.美国1$1.1K其他塑料制品、其他印刷品
Asia Three Nine Co., Ltd.1$679机械零件
Raptor Supplies Ltd.美国1$627其他工业用纺织品、其他塑料制品
RAPTOR SUPPLIES LIMITED英国1$418非泡沫橡胶密封件、1000伏以下保险丝
APP Systems Services Pte. Ltd.新加坡1$340非泡沫橡胶密封件、真空泵
Asia Three-Nine Co., Ltd.日本1$139其他连续输送机、其他电气开关

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南149$8.45M其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南37$92.8K电器装置零件、其他塑料制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南72$92.6K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南53$77.2KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南33$27.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南12$10.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南6$7.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南5$5.1K液压气压阀门、气动直线发动机
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡7$4.7K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南4$4.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07机械零件Asia Three-Nine Co., Ltd.日本$139
2025-12-01垫片套装APP SYSTEMS SERVICES PTE LTD法国$340
2025-10-23机械零件ASIA THREE NINE CO LTD日本$679
2025-07-14气动直线发动机NKE CORP ORATION日本$744
2025-05-22气动直线发动机NKE CORP ORATION日本$373
2025-01-11机械零件ASIA THREE NINE CO LTD日本$231
2025-01-10气体过滤机械GRAINGER INT L COMMERCIAL美国$1.1K
2024-09-17其他制冷设备GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP. & EXP. CO., LTD中国$2.9K
2024-06-28机械零件ASIA THREE NINE CO LTD日本$223
2024-06-28机械零件Asia Three Nine Co., Ltd.日本$224

出口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢铁螺钉螺栓Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$46
2026-04-25钢铁螺钉螺栓Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$15
2026-04-25钢铁螺钉螺栓Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$15
2026-04-25钢铁螺钉螺栓Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$8
2026-04-25贱金属挂锁Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$17
2026-04-24气动直线发动机Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$1.0K
2026-04-24塑料封口件Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$194
2026-04-24高压继电器Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$39
2026-04-24气动直线发动机Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$80
2026-04-24气体过滤机械Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$68

相关企业 · 同类产品

DD Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →