Phuc Lam Import Export Trading Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phúc Lâm
- 邮箱1
1
进口笔数
367
出口笔数
$8.3K
进口金额
$53.48M
出口金额
2024-06-05
最近进口
2026-06-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201080654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3PNF7N |
| 成立日期 | 2010-06-03 |
| 联系地址 | Số 53/111 đường Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53/111 đường Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253721739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 367 | $53.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chungkong AD Mart Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 262 | $52.84M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 72 | $339.1K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 15 | $149.8K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $149.5K | 印刷标签、智能卡 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $669 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 苯乙烯塑料 | Shanghai Chungkong AD Mart Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-05 | 苯乙烯塑料 | Shanghai Chungkong AD Mart Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-05 | 苯乙烯塑料 | Shanghai Chungkong AD Mart Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $164 |