Condor Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 415 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CONDOR VIệT NAM

233
进口笔数
415
出口笔数
$1.57M
进口金额
$9.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $165.7K · 10 笔2023-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $212.9K · 10 笔2024-01进口 $41.8K · 8 笔出口 $297.7K · 11 笔2024-02进口 $65.3K · 5 笔出口 $246.8K · 13 笔2024-03进口 $29.5K · 10 笔出口 $229.7K · 12 笔2024-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $156.1K · 8 笔2024-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $131.9K · 7 笔2024-06进口 $25.1K · 8 笔出口 $255.2K · 11 笔2024-07进口 $12.0K · 5 笔出口 $261.7K · 11 笔2024-08进口 $59.2K · 9 笔出口 $229.3K · 9 笔2024-09进口 $2.1K · 4 笔出口 $161.4K · 9 笔2024-10进口 $17.3K · 6 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $128.4K · 8 笔2024-12进口 $59.9K · 6 笔出口 $273.7K · 11 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $287.6K · 9 笔2025-02进口 $51.4K · 7 笔出口 $267.2K · 12 笔2025-03进口 $9.7K · 15 笔出口 $198.1K · 14 笔2025-04进口 $49.0K · 8 笔出口 $162.6K · 8 笔2025-05进口 $51.1K · 7 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-06进口 $27.8K · 6 笔出口 $222.3K · 14 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $216.7K · 9 笔2025-08进口 $65.3K · 4 笔出口 $157.4K · 7 笔2025-09进口 $1.6K · 3 笔出口 $189.7K · 8 笔2025-10进口 $46.9K · 4 笔出口 $244.2K · 9 笔2025-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $133.8K · 6 笔2025-12进口 $184.1K · 10 笔出口 $368.0K · 14 笔2026-01进口 $11.0K · 6 笔出口 $220.8K · 8 笔2026-02进口 $31.8K · 4 笔出口 $189.5K · 8 笔2026-03进口 $2.7K · 5 笔出口 $206.4K · 13 笔2026-04进口 $132.7K · 10 笔出口 $188.4K · 10 笔2026-05进口 $54.3K · 6 笔出口 $103.9K · 9 笔2026-06进口 $40.2K · 7 笔出口 $348.4K · 14 笔2026-07进口 $17.0K · 8 笔出口 $252.0K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $165.7K · 10 笔2023-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $212.9K · 10 笔2024-01进口 $41.8K · 8 笔出口 $297.7K · 11 笔2024-02进口 $65.3K · 5 笔出口 $246.8K · 13 笔2024-03进口 $29.5K · 10 笔出口 $229.7K · 12 笔2024-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $156.1K · 8 笔2024-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $131.9K · 7 笔2024-06进口 $25.1K · 8 笔出口 $255.2K · 11 笔2024-07进口 $12.0K · 5 笔出口 $261.7K · 11 笔2024-08进口 $59.2K · 9 笔出口 $229.3K · 9 笔2024-09进口 $2.1K · 4 笔出口 $161.4K · 9 笔2024-10进口 $17.3K · 6 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $128.4K · 8 笔2024-12进口 $59.9K · 6 笔出口 $273.7K · 11 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $287.6K · 9 笔2025-02进口 $51.4K · 7 笔出口 $267.2K · 12 笔2025-03进口 $9.7K · 15 笔出口 $198.1K · 14 笔2025-04进口 $49.0K · 8 笔出口 $162.6K · 8 笔2025-05进口 $51.1K · 7 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-06进口 $27.8K · 6 笔出口 $222.3K · 14 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $216.7K · 9 笔2025-08进口 $65.3K · 4 笔出口 $157.4K · 7 笔2025-09进口 $1.6K · 3 笔出口 $189.7K · 8 笔2025-10进口 $46.9K · 4 笔出口 $244.2K · 9 笔2025-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $133.8K · 6 笔2025-12进口 $184.1K · 10 笔出口 $368.0K · 14 笔2026-01进口 $11.0K · 6 笔出口 $220.8K · 8 笔2026-02进口 $31.8K · 4 笔出口 $189.5K · 8 笔2026-03进口 $2.7K · 5 笔出口 $206.4K · 13 笔2026-04进口 $132.7K · 10 笔出口 $188.4K · 10 笔2026-05进口 $54.3K · 6 笔出口 $103.9K · 9 笔2026-06进口 $40.2K · 7 笔出口 $348.4K · 14 笔2026-07进口 $17.0K · 8 笔出口 $252.0K · 14 笔

工商档案

企业注册号3702265309
企查查编码QVN8DW6QST
成立日期2014-03-28
联系地址Lô A_9K_CN, đường NC & D3, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CONDOR VIỆT NAM
企业英文名称CONDOR VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A_9K_CN, đường NC & D3, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS 2712, 3808, 3919, 3921, 3923, 3924, 3926, 4016, 4417, 4811, 4818, 4819, 4821, 4823, 5509, 5512, 5515, 5703, 5806, 5807, 6302, 6305, 6307, 6404, 7320, 7323, 7326, 7608, 7616, 8305, 9603, 9608, 9615, 3401, 3402, 3405, 3916, 3917, 3918, 3920, 3922, 3925, 4008, 4014, 4015, 4419, 4421, 5510, 5701, 5702, 5704, 5705, 5801, 6304, 6402, 6403, 7304, 7604, 7606, 7610, 7615, 8212, 8309, 8310, 8422, 8424, 8451, 8467, 8487, 8509; 8301, 8302, 8304, 8308, 4010, 4817, 5603, 5903, 5904, 6306, 8307, 8480, 8716, 9401, 9403 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) - Quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS 2712, 3808, 3919, 3921, 3923, 3924, 3926, 4016, 4417, 4811, 4818, 4819, 4821, 4823, 5509, 5512, 5515, 5703, 5806, 5807, 6302, 6305, 6307, 6404, 7320, 7323, 7326, 7608, 7616, 8305, 9603, 9608, 9615, 3401, 3402, 3405, 3916, 3917, 3918, 3920, 3922, 3925, 4008, 4014, 4015, 4419, 4421, 5510, 5701, 5702, 5704, 5705, 5801, 6304, 6402, 6403, 7304, 7604, 7606, 7610, 7615, 8212, 8309, 8310, 8422, 8424, 8451, 8467, 8487, 8509; ; 8301, 8302, 8304, 8308, 4010, 4817, 5603, 5903, 5904, 6306, 8307, 8480, 8716, 9401, 9403 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842742221411
邮箱hieu-vn@condor.vn
传真06502221410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本635.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
540248聚丙烯单丝纱
761699其他铝制品
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
830220贱金属脚轮
391740塑料管件
491199其他印刷品
520631未梳棉纱线
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
871680其他车辆
960390扫帚刷子
630532人造纺织袋
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
630710清洁用布
392329非乙烯塑料袋
831000金属标牌

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本114$988.0K
中国20$219.7K
越南84$212.1K
中国台湾17$149.7K
马来西亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本385$8.81M
中国19$105.0K
越南23$83.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazaki Corp.日本103$1.04M其他塑料制品、聚丙烯单丝纱
Condor Co., Ltd.中国16$207.5K其他化纤织物、雪尼尔织物
Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南50$112.1K其他塑料制品、笔类零件
YAMAZAKI CORP ORATION中国台湾5$81.1K塑料涂层织物
Nagae Vietnam Ltd.越南19$67.6K铝制结构体及部件、其他钢铁制品
TAIWAN HOTAI ENTERPRISE CO LTD中国台湾10$43.3K其他塑料制品、塑料家用制品
Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.新加坡5$9.0K其他塑料制品
CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM新加坡2$3.4K其他塑料制品、螺纹螺母
Yamazaki Sangyo Ltd.日本9$868其他塑料制品、非乙烯塑料袋
The Yamazaki Corp. Corporation日本6$284聚乙烯袋、商业广告材料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazaki Corp.日本385$8.81M其他车辆、贱金属配件
Condor Co., Ltd.中国19$105.0K扫帚刷子、塑料家用制品
Yamazaki Corp. Corporation越南21$82.5K贱金属配件、其他钢铁制品
Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.新加坡1$669聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南1$669聚丙烯聚合物、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Nagae Vietnam Ltd.越南$1.9K
2026-07-31气体过滤机械The Yamazaki Corp. Corporation日本$18
2026-07-16其他塑料制品Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南$673
2026-07-16其他塑料制品Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-13其他塑料制品Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-13其他塑料制品Condor Co., Ltd.中国$868
2026-07-13其他塑料制品Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南$673
2026-07-13聚丙烯单丝纱Condor Co., Ltd.中国$371
2026-07-13聚丙烯单丝纱Condor Co., Ltd.中国$594
2026-07-13其他塑料制品Condor Co., Ltd.中国$420

出口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他车辆Yamazaki Corp.日本$331
2026-07-31贱金属配件Yamazaki Corp.日本$653
2026-07-31金属框架座椅Yamazaki Corp.日本$2.1K
2026-07-31其他塑料制品Yamazaki Corp.日本$22
2026-07-31其他车辆Yamazaki Corp.日本$5.8K
2026-07-31其他车辆Yamazaki Corp.日本$1.3K
2026-07-31其他塑料制品Yamazaki Corp.日本$173
2026-07-31金属框架座椅Yamazaki Corp.日本$1.6K
2026-07-31人造纤维无纺布70-150克Yamazaki Corp.日本$154
2026-07-31其他纺织制品Yamazaki Corp.日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

Condor Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →