Condor Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CONDOR VIệT NAM

211
进口笔数
378
出口笔数
$1.45M
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $121.8K · 5 笔2023-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $214.5K · 8 笔2023-10进口 $26.9K · 5 笔出口 $141.9K · 6 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $165.7K · 10 笔2023-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $212.9K · 10 笔2024-01进口 $41.8K · 8 笔出口 $297.7K · 11 笔2024-02进口 $65.3K · 5 笔出口 $246.8K · 13 笔2024-03进口 $29.5K · 10 笔出口 $229.7K · 12 笔2024-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $156.1K · 8 笔2024-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $131.9K · 7 笔2024-06进口 $25.1K · 8 笔出口 $255.2K · 11 笔2024-07进口 $12.0K · 5 笔出口 $261.7K · 11 笔2024-08进口 $59.2K · 9 笔出口 $229.3K · 9 笔2024-09进口 $2.1K · 4 笔出口 $161.4K · 9 笔2024-10进口 $17.3K · 6 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $128.4K · 8 笔2024-12进口 $59.9K · 6 笔出口 $273.7K · 11 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $287.6K · 9 笔2025-02进口 $51.4K · 7 笔出口 $267.2K · 12 笔2025-03进口 $9.7K · 15 笔出口 $198.1K · 14 笔2025-04进口 $49.0K · 8 笔出口 $162.6K · 8 笔2025-05进口 $51.1K · 7 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-06进口 $27.8K · 6 笔出口 $222.3K · 14 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $216.7K · 9 笔2025-08进口 $65.3K · 4 笔出口 $157.4K · 7 笔2025-09进口 $1.6K · 3 笔出口 $189.7K · 8 笔2025-10进口 $46.9K · 4 笔出口 $244.2K · 9 笔2025-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $133.8K · 6 笔2025-12进口 $184.1K · 10 笔出口 $368.0K · 14 笔2026-01进口 $11.0K · 6 笔出口 $220.8K · 8 笔2026-02进口 $31.8K · 4 笔出口 $189.5K · 8 笔2026-03进口 $2.7K · 5 笔出口 $206.4K · 13 笔2026-04进口 $128.3K · 9 笔出口 $188.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $121.8K · 5 笔2023-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $214.5K · 8 笔2023-10进口 $26.9K · 5 笔出口 $141.9K · 6 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $165.7K · 10 笔2023-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $212.9K · 10 笔2024-01进口 $41.8K · 8 笔出口 $297.7K · 11 笔2024-02进口 $65.3K · 5 笔出口 $246.8K · 13 笔2024-03进口 $29.5K · 10 笔出口 $229.7K · 12 笔2024-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $156.1K · 8 笔2024-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $131.9K · 7 笔2024-06进口 $25.1K · 8 笔出口 $255.2K · 11 笔2024-07进口 $12.0K · 5 笔出口 $261.7K · 11 笔2024-08进口 $59.2K · 9 笔出口 $229.3K · 9 笔2024-09进口 $2.1K · 4 笔出口 $161.4K · 9 笔2024-10进口 $17.3K · 6 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $128.4K · 8 笔2024-12进口 $59.9K · 6 笔出口 $273.7K · 11 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $287.6K · 9 笔2025-02进口 $51.4K · 7 笔出口 $267.2K · 12 笔2025-03进口 $9.7K · 15 笔出口 $198.1K · 14 笔2025-04进口 $49.0K · 8 笔出口 $162.6K · 8 笔2025-05进口 $51.1K · 7 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-06进口 $27.8K · 6 笔出口 $222.3K · 14 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $216.7K · 9 笔2025-08进口 $65.3K · 4 笔出口 $157.4K · 7 笔2025-09进口 $1.6K · 3 笔出口 $189.7K · 8 笔2025-10进口 $46.9K · 4 笔出口 $244.2K · 9 笔2025-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $133.8K · 6 笔2025-12进口 $184.1K · 10 笔出口 $368.0K · 14 笔2026-01进口 $11.0K · 6 笔出口 $220.8K · 8 笔2026-02进口 $31.8K · 4 笔出口 $189.5K · 8 笔2026-03进口 $2.7K · 5 笔出口 $206.4K · 13 笔2026-04进口 $128.3K · 9 笔出口 $188.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702265309
企查查编码QVN8DW6QST
成立日期2014-03-28
联系地址Lô A_9K_CN, đường NC & D3, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CONDOR VIỆT NAM
企业英文名称CONDOR VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A_9K_CN, đường NC & D3, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS 2712, 3808, 3919, 3921, 3923, 3924, 3926, 4016, 4417, 4811, 4818, 4819, 4821, 4823, 5509, 5512, 5515, 5703, 5806, 5807, 6302, 6305, 6307, 6404, 7320, 7323, 7326, 7608, 7616, 8305, 9603, 9608, 9615, 3401, 3402, 3405, 3916, 3917, 3918, 3920, 3922, 3925, 4008, 4014, 4015, 4419, 4421, 5510, 5701, 5702, 5704, 5705, 5801, 6304, 6402, 6403, 7304, 7604, 7606, 7610, 7615, 8212, 8309, 8310, 8422, 8424, 8451, 8467, 8487, 8509; 8301, 8302, 8304, 8308, 4010, 4817, 5603, 5903, 5904, 6306, 8307, 8480, 8716, 9401, 9403 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) - Quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS 2712, 3808, 3919, 3921, 3923, 3924, 3926, 4016, 4417, 4811, 4818, 4819, 4821, 4823, 5509, 5512, 5515, 5703, 5806, 5807, 6302, 6305, 6307, 6404, 7320, 7323, 7326, 7608, 7616, 8305, 9603, 9608, 9615, 3401, 3402, 3405, 3916, 3917, 3918, 3920, 3922, 3925, 4008, 4014, 4015, 4419, 4421, 5510, 5701, 5702, 5704, 5705, 5801, 6304, 6402, 6403, 7304, 7604, 7606, 7610, 7615, 8212, 8309, 8310, 8422, 8424, 8451, 8467, 8487, 8509; ; 8301, 8302, 8304, 8308, 4010, 4817, 5603, 5903, 5904, 6306, 8307, 8480, 8716, 9401, 9403 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842742221411
邮箱hieu-vn@condor.vn
传真06502221410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本635.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
540248聚丙烯单丝纱
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830220贱金属脚轮
391740塑料管件
491199其他印刷品
590700处理纺织物
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
871680其他车辆
960390扫帚刷子
630532人造纺织袋
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
630710清洁用布
392329非乙烯塑料袋
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本107$936.2K
中国17$209.1K
越南74$190.6K
中国台湾15$117.7K
马来西亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本350$8.11M
中国19$105.0K
越南21$82.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazaki Corp.日本80$824.9K其他塑料制品、塑料封口件
Condor Co., Ltd.中国13$196.9K其他化纤织物、雪尼尔织物
Yamazaki Corp日本18$138.0K其他塑料制品、聚丙烯单丝纱
Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南47$106.7K其他塑料制品、笔类零件
YAMAZAKI CORP ORATION中国台湾5$81.1K塑料涂层织物
Nagae Vietnam Ltd.越南16$59.1K铝制结构体及部件、其他钢铁制品
TAIWAN HOTAI ENTERPRISE CO LTD中国台湾9$36.6K其他塑料制品、塑料家用制品
CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM (MST 3701743993)新加坡2$3.6K其他塑料制品
Yamazaki Sangyo Ltd.日本8$842其他塑料制品、非乙烯塑料袋
The Yamazaki Corp. Corporation日本3$223聚乙烯袋、非织造标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazaki Corp.日本311$7.30M其他车辆、贱金属配件
Yamazaki Corp日本39$805.1K人造纺织袋、贱金属配件
Condor Co., Ltd.中国19$105.0K扫帚刷子、塑料家用制品
Yamazaki Corp. Corporation越南21$82.5K贱金属配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Yamazaki Corp日本$75
2026-04-28尼龙簇绒地毯Yamazaki Corp日本$37
2026-04-28其他钢铁制品Yamazaki Corp日本$75
2026-04-28其他钢铁制品Yamazaki Corp日本$97
2026-04-28尼龙簇绒地毯Yamazaki Corp日本$37
2026-04-28其他钢铁制品Yamazaki Corp日本$97
2026-04-28聚丙烯聚合物Yamazaki Corp日本$2.1K
2026-04-28聚丙烯聚合物Yamazaki Corp日本$2.1K
2026-04-27其他车辆Yamazaki Corp越南$450
2026-04-27其他塑料制品Yamazaki Corp日本$11

出口(共 378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属标牌Yamazaki Corp日本$4.1K
2026-04-29贱金属配件Yamazaki Corp日本$4.9K
2026-04-29贱金属配件Yamazaki Corp日本$6.9K
2026-04-29其他硫化橡胶制品Yamazaki Corp日本$1.8K
2026-04-28人造纺织袋Yamazaki Corp日本$218
2026-04-28非乙烯塑料袋Yamazaki Corp日本$521
2026-04-28其他塑料制品Yamazaki Corp日本$3.8K
2026-04-28扫帚刷子Yamazaki Corp日本$15
2026-04-28扫帚刷子Yamazaki Corp日本$40
2026-04-28金属框架座椅Yamazaki Corp日本$576

相关企业 · 同类产品

Condor Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →