Condor Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONDOR VIệT NAM
211
进口笔数
378
出口笔数
$1.45M
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702265309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DW6QST |
| 成立日期 | 2014-03-28 |
| 联系地址 | Lô A_9K_CN, đường NC & D3, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONDOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CONDOR VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_9K_CN, đường NC & D3, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS 2712, 3808, 3919, 3921, 3923, 3924, 3926, 4016, 4417, 4811, 4818, 4819, 4821, 4823, 5509, 5512, 5515, 5703, 5806, 5807, 6302, 6305, 6307, 6404, 7320, 7323, 7326, 7608, 7616, 8305, 9603, 9608, 9615, 3401, 3402, 3405, 3916, 3917, 3918, 3920, 3922, 3925, 4008, 4014, 4015, 4419, 4421, 5510, 5701, 5702, 5704, 5705, 5801, 6304, 6402, 6403, 7304, 7604, 7606, 7610, 7615, 8212, 8309, 8310, 8422, 8424, 8451, 8467, 8487, 8509; 8301, 8302, 8304, 8308, 4010, 4817, 5603, 5903, 5904, 6306, 8307, 8480, 8716, 9401, 9403 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) - Quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS 2712, 3808, 3919, 3921, 3923, 3924, 3926, 4016, 4417, 4811, 4818, 4819, 4821, 4823, 5509, 5512, 5515, 5703, 5806, 5807, 6302, 6305, 6307, 6404, 7320, 7323, 7326, 7608, 7616, 8305, 9603, 9608, 9615, 3401, 3402, 3405, 3916, 3917, 3918, 3920, 3922, 3925, 4008, 4014, 4015, 4419, 4421, 5510, 5701, 5702, 5704, 5705, 5801, 6304, 6402, 6403, 7304, 7604, 7606, 7610, 7615, 8212, 8309, 8310, 8422, 8424, 8451, 8467, 8487, 8509; ; 8301, 8302, 8304, 8308, 4010, 4817, 5603, 5903, 5904, 6306, 8307, 8480, 8716, 9401, 9403 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842742221411 |
| 邮箱 | hieu-vn@condor.vn |
| 传真 | 06502221410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 635.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $936.2K |
| 中国 | 17 | $209.1K |
| 越南 | 74 | $190.6K |
| 中国台湾 | 15 | $117.7K |
| 马来西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 350 | $8.11M |
| 中国 | 19 | $105.0K |
| 越南 | 21 | $82.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazaki Corp. | 日本 | 80 | $824.9K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Condor Co., Ltd. | 中国 | 13 | $196.9K | 其他化纤织物、雪尼尔织物 |
| Yamazaki Corp | 日本 | 18 | $138.0K | 其他塑料制品、聚丙烯单丝纱 |
| Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $106.7K | 其他塑料制品、笔类零件 |
| YAMAZAKI CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $81.1K | 塑料涂层织物 |
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $59.1K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| TAIWAN HOTAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $36.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM (MST 3701743993) | 新加坡 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品 |
| Yamazaki Sangyo Ltd. | 日本 | 8 | $842 | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| The Yamazaki Corp. Corporation | 日本 | 3 | $223 | 聚乙烯袋、非织造标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazaki Corp. | 日本 | 311 | $7.30M | 其他车辆、贱金属配件 |
| Yamazaki Corp | 日本 | 39 | $805.1K | 人造纺织袋、贱金属配件 |
| Condor Co., Ltd. | 中国 | 19 | $105.0K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Yamazaki Corp. Corporation | 越南 | 21 | $82.5K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Yamazaki Corp | 日本 | $75 |
| 2026-04-28 | 尼龙簇绒地毯 | Yamazaki Corp | 日本 | $37 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Yamazaki Corp | 日本 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Yamazaki Corp | 日本 | $97 |
| 2026-04-28 | 尼龙簇绒地毯 | Yamazaki Corp | 日本 | $37 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Yamazaki Corp | 日本 | $97 |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | Yamazaki Corp | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | Yamazaki Corp | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | Yamazaki Corp | 越南 | $450 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Yamazaki Corp | 日本 | $11 |
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属标牌 | Yamazaki Corp | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Yamazaki Corp | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Yamazaki Corp | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Yamazaki Corp | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | Yamazaki Corp | 日本 | $218 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Yamazaki Corp | 日本 | $521 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Yamazaki Corp | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 扫帚刷子 | Yamazaki Corp | 日本 | $15 |
| 2026-04-28 | 扫帚刷子 | Yamazaki Corp | 日本 | $40 |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | Yamazaki Corp | 日本 | $576 |