Yuuki Mold & Plastic Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,129 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUUKI MOLD & PLASTIC VIệT NAM
525
进口笔数
1,129
出口笔数
$8.81M
进口金额
$6.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602807396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJTA659 |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Lô 223/2, đường 11, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUUKI MOLD & PLASTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUUKI MOLD & PLASTIC VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 223/2, đường 11, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84613936172 |
| 邮箱 | takenaka.masumi@yuuki-s.co.jp |
| 传真 | +84613936173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83.312亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 336 | $6.26M |
| 日本 | 176 | $2.26M |
| 中国 | 62 | $127.9K |
| 马来西亚 | 38 | $113.1K |
| 韩国 | 22 | $32.9K |
| 泰国 | 2 | $22.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 852 | $3.38M |
| 日本 | 277 | $2.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $5.94M | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Yuuki Industry Co., Ltd. | 日本 | 111 | $1.95M | ABS共聚物、非泡沫塑料片 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $503.3K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $137.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Sanko Trading (H.K.) Ltd. | 中国 | 31 | $53.2K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Suzhou Xiruixing Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $50.7K | 未曝光拍立得胶片、非乙烯塑料袋 |
| Kotobuki Seihan Printing Co., Ltd. | 日本 | 6 | $12.5K | 未曝光拍立得胶片、其他印刷品 |
| Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd. | 越南 | 26 | $11.4K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他钟表零件 |
| KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuuki Industry Co., Ltd. | 日本 | 251 | $2.14M | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 305 | $1.08M | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Brother Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 351 | $731.6K | 其他塑料制品、其他缝纫机零件 |
| Nakano Co., Ltd. | 日本 | 26 | $600.2K | 纺织品碎布废绳、塑料餐具 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 61 | $485.8K | 电器装置零件、铜绕组线 |
| Onamba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $422.9K | 其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 37 | $294.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | 37 | $291.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA (DNCX) | 新加坡 | 6 | $70.5K | 其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | SAN共聚物 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | SAN共聚物 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 日本 | $387 |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 日本 | $387 |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | SAN共聚物 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $349 |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
出口(共 1,129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他硬塑料管 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $581 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (DNCX) | 越南 | $255 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (DNCX) | 越南 | $169 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (DNCX) | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (DNCX) | 越南 | $74 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Yuuki Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他硬塑料管 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $581 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (DNCX) | 越南 | $242 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |