Yuuki Mold & Plastic Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,242 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUUKI MOLD & PLASTIC VIệT NAM

567
进口笔数
1,242
出口笔数
$9.02M
进口金额
$6.52M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
19
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.97M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2023-11进口 $34.9K · 7 笔出口 $137.5K · 26 笔2023-12进口 $55.3K · 13 笔出口 $102.0K · 19 笔2024-01进口 $59.7K · 16 笔出口 $147.6K · 28 笔2024-02进口 $57.2K · 14 笔出口 $94.5K · 16 笔2024-03进口 $61.9K · 14 笔出口 $167.5K · 29 笔2024-04进口 $33.5K · 10 笔出口 $106.5K · 19 笔2024-05进口 $119.2K · 14 笔出口 $160.3K · 27 笔2024-06进口 $56.5K · 11 笔出口 $103.2K · 22 笔2024-07进口 $189.2K · 23 笔出口 $207.7K · 36 笔2024-08进口 $52.8K · 11 笔出口 $178.1K · 36 笔2024-09进口 $39.5K · 14 笔出口 $107.0K · 23 笔2024-10进口 $40.7K · 9 笔出口 $204.3K · 36 笔2024-11进口 $55.9K · 17 笔出口 $148.4K · 38 笔2024-12进口 $52.6K · 21 笔出口 $139.6K · 22 笔2025-01进口 $4.97M · 11 笔出口 $162.8K · 34 笔2025-02进口 $142.2K · 16 笔出口 $176.0K · 32 笔2025-03进口 $147.0K · 15 笔出口 $165.0K · 30 笔2025-04进口 $52.2K · 12 笔出口 $249.4K · 42 笔2025-05进口 $94.2K · 18 笔出口 $197.9K · 29 笔2025-06进口 $51.0K · 13 笔出口 $143.9K · 21 笔2025-07进口 $109.0K · 14 笔出口 $175.9K · 36 笔2025-08进口 $62.3K · 13 笔出口 $88.6K · 16 笔2025-09进口 $72.8K · 15 笔出口 $204.2K · 30 笔2025-10进口 $43.3K · 12 笔出口 $163.9K · 27 笔2025-11进口 $53.0K · 13 笔出口 $150.8K · 23 笔2025-12进口 $69.5K · 16 笔出口 $135.4K · 34 笔2026-01进口 $60.0K · 14 笔出口 $268.5K · 35 笔2026-02进口 $44.3K · 9 笔出口 $94.6K · 20 笔2026-03进口 $70.6K · 16 笔出口 $149.7K · 42 笔2026-04进口 $1.04M · 14 笔出口 $163.3K · 39 笔2026-05进口 $47.3K · 10 笔出口 $103.1K · 33 笔2026-06进口 $69.5K · 16 笔出口 $174.6K · 45 笔2026-07进口 $82.7K · 13 笔出口 $117.0K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2023-11进口 $34.9K · 7 笔出口 $137.5K · 26 笔2023-12进口 $55.3K · 13 笔出口 $102.0K · 19 笔2024-01进口 $59.7K · 16 笔出口 $147.6K · 28 笔2024-02进口 $57.2K · 14 笔出口 $94.5K · 16 笔2024-03进口 $61.9K · 14 笔出口 $167.5K · 29 笔2024-04进口 $33.5K · 10 笔出口 $106.5K · 19 笔2024-05进口 $119.2K · 14 笔出口 $160.3K · 27 笔2024-06进口 $56.5K · 11 笔出口 $103.2K · 22 笔2024-07进口 $189.2K · 23 笔出口 $207.7K · 36 笔2024-08进口 $52.8K · 11 笔出口 $178.1K · 36 笔2024-09进口 $39.5K · 14 笔出口 $107.0K · 23 笔2024-10进口 $40.7K · 9 笔出口 $204.3K · 36 笔2024-11进口 $55.9K · 17 笔出口 $148.4K · 38 笔2024-12进口 $52.6K · 21 笔出口 $139.6K · 22 笔2025-01进口 $4.97M · 11 笔出口 $162.8K · 34 笔2025-02进口 $142.2K · 16 笔出口 $176.0K · 32 笔2025-03进口 $147.0K · 15 笔出口 $165.0K · 30 笔2025-04进口 $52.2K · 12 笔出口 $249.4K · 42 笔2025-05进口 $94.2K · 18 笔出口 $197.9K · 29 笔2025-06进口 $51.0K · 13 笔出口 $143.9K · 21 笔2025-07进口 $109.0K · 14 笔出口 $175.9K · 36 笔2025-08进口 $62.3K · 13 笔出口 $88.6K · 16 笔2025-09进口 $72.8K · 15 笔出口 $204.2K · 30 笔2025-10进口 $43.3K · 12 笔出口 $163.9K · 27 笔2025-11进口 $53.0K · 13 笔出口 $150.8K · 23 笔2025-12进口 $69.5K · 16 笔出口 $135.4K · 34 笔2026-01进口 $60.0K · 14 笔出口 $268.5K · 35 笔2026-02进口 $44.3K · 9 笔出口 $94.6K · 20 笔2026-03进口 $70.6K · 16 笔出口 $149.7K · 42 笔2026-04进口 $1.04M · 14 笔出口 $163.3K · 39 笔2026-05进口 $47.3K · 10 笔出口 $103.1K · 33 笔2026-06进口 $69.5K · 16 笔出口 $174.6K · 45 笔2026-07进口 $82.7K · 13 笔出口 $117.0K · 34 笔

工商档案

企业注册号3602807396
企查查编码QVNUJTA659
成立日期2012-04-19
联系地址Lô 223/2, đường 11, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUUKI MOLD & PLASTIC VIỆT NAM
企业英文名称YUUKI MOLD & PLASTIC VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 223/2, đường 11, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84613936172
邮箱takenaka.masumi@yuuki-s.co.jp
传真+84613936173
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本83.312亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
392329非乙烯塑料袋
481920非瓦楞折叠盒
390710聚甲醛
392190非泡沫塑料片
390230丙烯共聚物
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
392111苯乙烯泡沫塑料板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
392310塑料包装箱
845290其他缝纫机零件
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
391729其他硬塑料管
391739其他塑料管材
401700硬质橡胶制品
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南363$6.33M
日本190$2.31M
马来西亚50$152.7K
中国70$145.2K
韩国32$57.2K
泰国2$22.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南953$3.75M
日本286$2.77M
美国3$0

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南138$6.06M塑料封口件、其他塑料包装制品
Yuuki Industry Co., Ltd.日本114$1.98MABS共聚物、非泡沫塑料片
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南76$528.8K其他塑料制品、塑料餐具
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南121$148.2KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Sanko Trading (H.K.) Ltd.中国34$63.6K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Suzhou Xiruixing Industrial & Trading Co., Ltd.中国25$50.7K未曝光拍立得胶片、非乙烯塑料袋
Kotobuki Seihan Printing Co., Ltd.日本7$14.2K未曝光拍立得胶片、非玻璃化转印纸
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南26$11.4K其他钢弹簧、钢铁弹簧
Takashima Vietnam Ltd.越南7$6.8K其他钢铁制品、其他钟表零件
KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$4.3K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuuki Industry Co., Ltd.日本260$2.17M塑料包装箱、其他塑料制品
Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南358$1.27MABS共聚物、其他塑料制品
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南119$950.3K电器装置零件、铜绕组线
Brother Industries Saigon Ltd.越南390$810.1K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南78$618.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nakano Co., Ltd.日本26$600.2K纺织品碎布废绳、塑料餐具
CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA (DNCX)新加坡8$96.5K其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件
BLUEBAY TRADING LLC美国3$0其他水泥制品、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29SAN共聚物Ebisuya Vietnam Co., Ltd.马来西亚$7.5K
2026-07-27非乙烯塑料袋Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-07-27丙烯共聚物Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$565
2026-07-27SAN共聚物Ebisuya Vietnam Co., Ltd.韩国$751
2026-07-27非瓦楞折叠盒Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$291
2026-07-27非瓦楞折叠盒Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$331
2026-07-27无机涂布纸Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$465
2026-07-27聚甲醛Ebisuya Vietnam Co., Ltd.马来西亚$2.0K
2026-07-27苯乙烯泡沫塑料板Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$293
2026-07-27ABS共聚物Ebisuya Vietnam Co., Ltd.韩国$1.1K

出口(共 1,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他塑料制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$26
2026-07-28其他塑料制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$13
2026-07-28其他塑料制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$576
2026-07-28其他塑料制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$23
2026-07-28其他缝纫机零件Brother Industries Saigon Ltd.越南$127
2026-07-28其他塑料包装制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$198
2026-07-28其他塑料制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$297
2026-07-28塑料封口件Brother Industries Saigon Ltd.越南$69
2026-07-28塑料封口件Brother Industries Saigon Ltd.越南$169
2026-07-28非乙烯塑料袋Brother Industries Saigon Ltd.越南$137

相关企业 · 同类产品

Yuuki Mold & Plastic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →