A The Na Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH á THE NA
34
进口笔数
0
出口笔数
$497.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309395716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GSYV17 |
| 成立日期 | 2009-10-01 |
| 联系地址 | 65 Cư xá Trần Quang Diệu, đường Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Á THE NA |
| 企业英文名称 | A THE NA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Cư xá Trần Quang Diệu, đường Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | +842839302243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $497.0K |
| 英国 | 1 | $414 |
| 中国 | 4 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stateway Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 25 | $325.7K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Vietnam Paiho Co., Ltd. | 越南 | 4 | $171.4K | 装饰流苏、机织绒布 |
| Print Search Ltd. | 英国 | 1 | $414 | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Celemi Consulting | 中国 | 4 | $240 | 其他印刷品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他印刷品 | Print Search Ltd. | 英国 | $414 |
| 2025-05-10 | 其他印刷品 | Celemi Consulting | 中国 | $22 |
| 2025-05-10 | 其他塑料制品 | Celemi Consulting | 中国 | $9 |
| 2025-05-10 | 其他印刷品 | Celemi Consulting | 中国 | $6 |
| 2025-05-10 | 其他印刷品 | Celemi Consulting | 中国 | $1 |
| 2025-01-10 | 零售杀菌剂 | Stateway Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-24 | 商业广告材料 | Celemi Consulting | 中国 | $8 |
| 2024-06-24 | 其他印刷品 | Celemi Consulting | 中国 | $2 |
| 2024-06-24 | 其他印刷品 | Celemi Consulting | 中国 | $40 |
| 2024-06-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | Stateway Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $81 |