Trung Lien Technical Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA Kỹ THUậT TRUNG LIêN
1
进口笔数
433
出口笔数
$7.7K
进口金额
$16.15M
出口金额
2024-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703148213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU4D0BY |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Lô số 8, đường D7, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA KỸ THUẬT TRUNG LIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG LIEN TECHNIQUE PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 8, đường D7, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84342855365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 433 | $16.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 1 | $7.7K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 430 | $16.00M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603802016) | 越南 | 3 | $151.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 聚碳酸酯 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $7.7K |
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $503 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $783 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $692 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $619 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $281 |