Trung Lien Technical Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA Kỹ THUậT TRUNG LIêN

1
进口笔数
433
出口笔数
$7.7K
进口金额
$16.15M
出口金额
2024-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $956.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $365.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $627.4K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $730.9K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $508.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $328.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.7K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $655.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $777.8K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $655.5K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $859.6K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $901.6K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $846.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $902.7K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $956.0K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $906.0K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $736.6K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $619.1K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $924.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $365.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $627.4K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $730.9K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $508.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $328.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.7K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $655.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $777.8K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $655.5K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $859.6K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $901.6K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $846.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $902.7K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $956.0K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $906.0K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $736.6K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $619.1K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $924.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号3703148213
企查查编码QVNYU4D0BY
成立日期2023-08-16
联系地址Lô số 8, đường D7, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA KỸ THUẬT TRUNG LIÊN
企业英文名称TRUNG LIEN TECHNIQUE PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 8, đường D7, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84342855365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391729其他硬塑料管
850870吸尘器零件
391740塑料管件
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南433$16.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国1$7.7KABS共聚物、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南430$16.00M其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603802016)越南3$151.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-16聚碳酸酯KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC中国$7.7K

出口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$1.7K
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$503
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$2.7K
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$783
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$4.7K
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$692
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$382
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$6.1K
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$619
2026-04-28其他塑料制品LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$281

相关企业 · 同类产品

Trung Lien Technical Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →