Junxin Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,807 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JUNXIN VIệT NAM

1,139
进口笔数
1,807
出口笔数
$43.80M
进口金额
$113.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
51
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.31M20232024202520262023-10进口 $8.0K · 3 笔出口 $248.6K · 5 笔2023-11进口 $250.1K · 10 笔出口 $614.8K · 36 笔2023-12进口 $547.7K · 17 笔出口 $859.4K · 53 笔2024-01进口 $280.3K · 8 笔出口 $761.0K · 35 笔2024-02进口 $383.3K · 5 笔出口 $534.5K · 22 笔2024-03进口 $531.8K · 12 笔出口 $730.2K · 40 笔2024-04进口 $1.16M · 15 笔出口 $1.24M · 64 笔2024-05进口 $1.57M · 26 笔出口 $1.21M · 49 笔2024-06进口 $897.2K · 26 笔出口 $1.04M · 42 笔2024-07进口 $903.5K · 27 笔出口 $2.62M · 68 笔2024-08进口 $469.2K · 18 笔出口 $1.83M · 57 笔2024-09进口 $845.8K · 12 笔出口 $1.84M · 51 笔2024-10进口 $888.7K · 23 笔出口 $1.43M · 35 笔2024-11进口 $1.33M · 21 笔出口 $1.91M · 48 笔2024-12进口 $1.44M · 29 笔出口 $1.18M · 39 笔2025-01进口 $1.03M · 23 笔出口 $1.34M · 32 笔2025-02进口 $831.3K · 31 笔出口 $1.44M · 31 笔2025-03进口 $1.37M · 64 笔出口 $1.23M · 48 笔2025-04进口 $1.99M · 76 笔出口 $3.12M · 46 笔2025-05进口 $2.14M · 48 笔出口 $4.19M · 48 笔2025-06进口 $2.87M · 65 笔出口 $4.99M · 44 笔2025-07进口 $2.07M · 46 笔出口 $6.69M · 68 笔2025-08进口 $1.20M · 23 笔出口 $6.58M · 78 笔2025-09进口 $892.8K · 18 笔出口 $5.33M · 56 笔2025-10进口 $1.08M · 44 笔出口 $7.55M · 64 笔2025-11进口 $2.13M · 57 笔出口 $6.10M · 63 笔2025-12进口 $2.67M · 62 笔出口 $8.05M · 71 笔2026-01进口 $1.04M · 38 笔出口 $5.15M · 75 笔2026-02进口 $1.54M · 35 笔出口 $2.85M · 29 笔2026-03进口 $1.14M · 36 笔出口 $4.46M · 71 笔2026-04进口 $2.31M · 39 笔出口 $8.31M · 76 笔2026-05进口 $1.21M · 39 笔出口 $4.28M · 57 笔2026-06进口 $1.77M · 47 笔出口 $4.83M · 66 笔2026-07进口 $1.56M · 54 笔出口 $6.92M · 88 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-10进口 $8.0K · 3 笔出口 $248.6K · 5 笔2023-11进口 $250.1K · 10 笔出口 $614.8K · 36 笔2023-12进口 $547.7K · 17 笔出口 $859.4K · 53 笔2024-01进口 $280.3K · 8 笔出口 $761.0K · 35 笔2024-02进口 $383.3K · 5 笔出口 $534.5K · 22 笔2024-03进口 $531.8K · 12 笔出口 $730.2K · 40 笔2024-04进口 $1.16M · 15 笔出口 $1.24M · 64 笔2024-05进口 $1.57M · 26 笔出口 $1.21M · 49 笔2024-06进口 $897.2K · 26 笔出口 $1.04M · 42 笔2024-07进口 $903.5K · 27 笔出口 $2.62M · 68 笔2024-08进口 $469.2K · 18 笔出口 $1.83M · 57 笔2024-09进口 $845.8K · 12 笔出口 $1.84M · 51 笔2024-10进口 $888.7K · 23 笔出口 $1.43M · 35 笔2024-11进口 $1.33M · 21 笔出口 $1.91M · 48 笔2024-12进口 $1.44M · 29 笔出口 $1.18M · 39 笔2025-01进口 $1.03M · 23 笔出口 $1.34M · 32 笔2025-02进口 $831.3K · 31 笔出口 $1.44M · 31 笔2025-03进口 $1.37M · 64 笔出口 $1.23M · 48 笔2025-04进口 $1.99M · 76 笔出口 $3.12M · 46 笔2025-05进口 $2.14M · 48 笔出口 $4.19M · 48 笔2025-06进口 $2.87M · 65 笔出口 $4.99M · 44 笔2025-07进口 $2.07M · 46 笔出口 $6.69M · 68 笔2025-08进口 $1.20M · 23 笔出口 $6.58M · 78 笔2025-09进口 $892.8K · 18 笔出口 $5.33M · 56 笔2025-10进口 $1.08M · 44 笔出口 $7.55M · 64 笔2025-11进口 $2.13M · 57 笔出口 $6.10M · 63 笔2025-12进口 $2.67M · 62 笔出口 $8.05M · 71 笔2026-01进口 $1.04M · 38 笔出口 $5.15M · 75 笔2026-02进口 $1.54M · 35 笔出口 $2.85M · 29 笔2026-03进口 $1.14M · 36 笔出口 $4.46M · 71 笔2026-04进口 $2.31M · 39 笔出口 $8.31M · 76 笔2026-05进口 $1.21M · 39 笔出口 $4.28M · 57 笔2026-06进口 $1.77M · 47 笔出口 $4.83M · 66 笔2026-07进口 $1.56M · 54 笔出口 $6.92M · 88 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603903889
企查查编码QVND4HA79R
成立日期2023-03-06
联系地址Đường 7A, KCN Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JUNXIN VIỆT NAM
企业英文名称JUNXIN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 7A, KCN Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84522386985
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,985.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
960350机器刷子部件
732020钢铁弹簧
391739其他塑料管材
540219高强度尼龙纱

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
960350机器刷子部件
391739其他塑料管材
8508111500瓦以下吸尘器
850990家用电器零件
391729其他硬塑料管
391732塑料管
330790其他芳香制剂
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国949$40.13M
越南139$2.21M
韩国43$464.3K
美国11$261.5K
日本6$137.3K
澳大利亚2$19.1K
德国3$14.5K
英国1$5.1K
新加坡2$3.4K
马来西亚1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,538$108.25M
美国150$4.06M
泰国28$716.8K
中国65$397.5K
英国16$103.7K
中国香港3$19.7K
马来西亚1$8.9K
澳大利亚4$7.8K
智利1$3.9K
加拿大1$391

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Junyi Electronic Technology Co., Ltd.中国433$19.27M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd.中国390$16.05M其他塑料制品、其他钢铁制品
NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国61$3.14M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南62$1.08M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Jiangsu Xunhe New Materials Co., Ltd.中国15$647.9K其他苯乙烯聚合物、聚氨酯
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南31$533.0K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Hong Kong Highpower International Co., Ltd.越南20$420.9K锂离子电池、镍氢电池
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南37$329.8K吸尘器零件、其他塑料制品
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国12$257.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Ningbo Junyi Electronic Technology Co., Ltd.加拿大10$95.3K传动轴及曲柄、滚珠轴承

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南852$53.61M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南254$30.67M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南103$13.29M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南103$8.77M其他塑料制品、机器刷子部件
SharkNinja (Hong Kong) Co Ltd中国香港81$3.64M1500瓦以下吸尘器、家用炊具
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南42$880.7K家用电器零件、吸尘器零件
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南37$404.8K其他塑料制品、吸尘器零件
Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd.中国52$284.3K其他塑料制品、塑料管件
MPV SP越南91$236.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
SHARKNINJA OPERATING LLC美国49$01500瓦以下吸尘器、家用炊具

近期贸易明细

进口(共 1,139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31滚珠轴承Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$73
2026-07-31其他钢铁制品NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$23
2026-07-31其他塑料制品NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$10
2026-07-31变形聚酯单丝纱NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$246
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$5
2026-07-31其他塑料制品NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$64
2026-07-31聚乙烯袋Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$91
2026-07-31其他硫化橡胶制品Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$56
2026-07-31其他塑料制品Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31其他钢铁制品Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$2.1K

出口(共 1,807)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-021500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-10-021500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-09-101500瓦以下吸尘器SHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-07-3020264898_3256PCS_V2945Z 12" MOTORIZED SWEEPERSHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-07-30机器刷子部件Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-30机器刷子部件Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南$77.7K
2026-07-30吸尘器零件Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南$8.2K
2026-07-30其他塑料管材Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南$11.0K
2026-07-30机器刷子部件Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南$71.8K
2026-07-30其他塑料管材Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南$15.8K

相关企业 · 同类产品

Junxin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →