Junxin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,807 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUNXIN VIệT NAM
1,139
进口笔数
1,807
出口笔数
$43.80M
进口金额
$113.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
51
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603903889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4HA79R |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Đường 7A, KCN Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUNXIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUNXIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 7A, KCN Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84522386985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,985.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 949 | $40.13M |
| 越南 | 139 | $2.21M |
| 韩国 | 43 | $464.3K |
| 美国 | 11 | $261.5K |
| 日本 | 6 | $137.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $19.1K |
| 德国 | 3 | $14.5K |
| 英国 | 1 | $5.1K |
| 新加坡 | 2 | $3.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,538 | $108.25M |
| 美国 | 150 | $4.06M |
| 泰国 | 28 | $716.8K |
| 中国 | 65 | $397.5K |
| 英国 | 16 | $103.7K |
| 中国香港 | 3 | $19.7K |
| 马来西亚 | 1 | $8.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $7.8K |
| 智利 | 1 | $3.9K |
| 加拿大 | 1 | $391 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Junyi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 433 | $19.27M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 390 | $16.05M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 61 | $3.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.08M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Jiangsu Xunhe New Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $647.9K | 其他苯乙烯聚合物、聚氨酯 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 31 | $533.0K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| Hong Kong Highpower International Co., Ltd. | 越南 | 20 | $420.9K | 锂离子电池、镍氢电池 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $329.8K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 12 | $257.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Ningbo Junyi Electronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 10 | $95.3K | 传动轴及曲柄、滚珠轴承 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 852 | $53.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 254 | $30.67M | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $13.29M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 103 | $8.77M | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
| SharkNinja (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 81 | $3.64M | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
| Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $880.7K | 家用电器零件、吸尘器零件 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 37 | $404.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 52 | $284.3K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| MPV SP | 越南 | 91 | $236.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | 49 | $0 | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 1,139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $23 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10 |
| 2026-07-31 | 变形聚酯单丝纱 | NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $246 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | NINGBO JUNSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $64 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 1,807)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 | 1500瓦以下吸尘器 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 1500瓦以下吸尘器 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 1500瓦以下吸尘器 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 20264898_3256PCS_V2945Z 12" MOTORIZED SWEEPER | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 机器刷子部件 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 机器刷子部件 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77.7K |
| 2026-07-30 | 吸尘器零件 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2026-07-30 | 机器刷子部件 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71.8K |
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |