Double Dragon Plastic One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 923 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA SONG LONG VIệT NAM
- 邮箱1
206
进口笔数
923
出口笔数
$10.58M
进口金额
$13.65M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
16
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702373463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PK0PT1 |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Lô A - 14E-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA SONG LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DOUBLE DRAGON PLASTIC TRADE MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần nhà xưởng, Lô A_14E_CN, A_14F_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743803946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 192 | $10.03M |
| 越南 | 13 | $516.7K |
| 中国台湾 | 1 | $34.4K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 866 | $12.05M |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $561 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 155 | $8.55M | 酚醛树脂、橡塑模具 |
| Chunju Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $563.3K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $448.7K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Zhejiang NPC Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $379.6K | 注塑机、8477机器零件 |
| Modeltime Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $322.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Taicang Yuyang Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.8K | 聚丙烯聚合物、其他铜制品 |
| Zhoushan Nansheng Precision Screw Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.3K | 8477机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Taicang Yuchenyao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.7K | 聚丙烯聚合物 |
| Yuhuan Sunnar Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 塑料配件 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $473 | 塑料地板、其他塑料废料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 372 | $7.86M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 221 | $3.05M | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Chunju Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $881.4K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $744.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $549.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $201.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $201.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LEADER ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (MST: 3603802016) | 越南 | 4 | $115.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $48.4K | 家用电器零件、吸尘器零件 |
| Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $854 | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 聚丙烯聚合物 | Modeltime Electronics Co., Ltd. | 中国 | $38.9K |
| 2026-06-18 | ABS共聚物 | Modeltime Electronics Co., Ltd. | 中国 | $39.2K |
| 2026-06-15 | 不锈钢家用制品 | Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-15 | 不锈钢家用制品 | Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-15 | 不锈钢家用制品 | Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-10 | 不锈钢家用制品 | Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-10 | 不锈钢家用制品 | Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-10 | 不锈钢家用制品 | Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-10 | 不锈钢家用制品 | Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-08 | 酚醛树脂 | Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | $54.0K |
出口(共 923)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $881 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $924 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $771 |