Double Dragon Plastic One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 923 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA SONG LONG VIệT NAM

206
进口笔数
923
出口笔数
$10.58M
进口金额
$13.65M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
16
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.8K · 4 笔出口 $178.6K · 12 笔2023-11进口 $163.3K · 3 笔出口 $300.9K · 26 笔2023-12进口 $158.4K · 1 笔出口 $296.9K · 23 笔2024-01进口 $461.9K · 5 笔出口 $82.7K · 7 笔2024-02进口 $50.7K · 5 笔出口 $47.4K · 7 笔2024-03进口 $166.5K · 2 笔出口 $293.0K · 20 笔2024-04进口 $308.5K · 5 笔出口 $188.1K · 15 笔2024-05进口 $362.7K · 8 笔出口 $362.7K · 25 笔2024-06进口 $287.2K · 6 笔出口 $324.4K · 25 笔2024-07进口 $371.5K · 7 笔出口 $306.9K · 23 笔2024-08进口 $248.5K · 2 笔出口 $302.1K · 27 笔2024-09进口 $551.2K · 8 笔出口 $365.7K · 18 笔2024-10进口 $235.4K · 5 笔出口 $444.9K · 35 笔2024-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $398.0K · 34 笔2024-12进口 $196.0K · 4 笔出口 $390.8K · 31 笔2025-01进口 $410.0K · 4 笔出口 $248.9K · 22 笔2025-02进口 $410.8K · 2 笔出口 $245.2K · 30 笔2025-03进口 $76.2K · 3 笔出口 $388.8K · 30 笔2025-04进口 $283.6K · 7 笔出口 $335.6K · 28 笔2025-05进口 $99.7K · 6 笔出口 $479.4K · 25 笔2025-06进口 $310.6K · 5 笔出口 $553.9K · 32 笔2025-07进口 $65.8K · 3 笔出口 $401.2K · 34 笔2025-08进口 $198.6K · 9 笔出口 $443.9K · 44 笔2025-09进口 $192.4K · 5 笔出口 $500.3K · 36 笔2025-10进口 $279.0K · 8 笔出口 $528.6K · 38 笔2025-11进口 $329.7K · 8 笔出口 $757.8K · 37 笔2025-12进口 $403.1K · 4 笔出口 $1.00M · 42 笔2026-01进口 $256.7K · 9 笔出口 $730.3K · 34 笔2026-02进口 $68.6K · 3 笔出口 $260.0K · 24 笔2026-03进口 $312.8K · 9 笔出口 $601.6K · 32 笔2026-04进口 $647.1K · 6 笔出口 $1.03M · 30 笔2026-05进口 $444.7K · 14 笔出口 $296.5K · 15 笔2026-06进口 $366.9K · 6 笔出口 $374.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.8K · 4 笔出口 $178.6K · 12 笔2023-11进口 $163.3K · 3 笔出口 $300.9K · 26 笔2023-12进口 $158.4K · 1 笔出口 $296.9K · 23 笔2024-01进口 $461.9K · 5 笔出口 $82.7K · 7 笔2024-02进口 $50.7K · 5 笔出口 $47.4K · 7 笔2024-03进口 $166.5K · 2 笔出口 $293.0K · 20 笔2024-04进口 $308.5K · 5 笔出口 $188.1K · 15 笔2024-05进口 $362.7K · 8 笔出口 $362.7K · 25 笔2024-06进口 $287.2K · 6 笔出口 $324.4K · 25 笔2024-07进口 $371.5K · 7 笔出口 $306.9K · 23 笔2024-08进口 $248.5K · 2 笔出口 $302.1K · 27 笔2024-09进口 $551.2K · 8 笔出口 $365.7K · 18 笔2024-10进口 $235.4K · 5 笔出口 $444.9K · 35 笔2024-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $398.0K · 34 笔2024-12进口 $196.0K · 4 笔出口 $390.8K · 31 笔2025-01进口 $410.0K · 4 笔出口 $248.9K · 22 笔2025-02进口 $410.8K · 2 笔出口 $245.2K · 30 笔2025-03进口 $76.2K · 3 笔出口 $388.8K · 30 笔2025-04进口 $283.6K · 7 笔出口 $335.6K · 28 笔2025-05进口 $99.7K · 6 笔出口 $479.4K · 25 笔2025-06进口 $310.6K · 5 笔出口 $553.9K · 32 笔2025-07进口 $65.8K · 3 笔出口 $401.2K · 34 笔2025-08进口 $198.6K · 9 笔出口 $443.9K · 44 笔2025-09进口 $192.4K · 5 笔出口 $500.3K · 36 笔2025-10进口 $279.0K · 8 笔出口 $528.6K · 38 笔2025-11进口 $329.7K · 8 笔出口 $757.8K · 37 笔2025-12进口 $403.1K · 4 笔出口 $1.00M · 42 笔2026-01进口 $256.7K · 9 笔出口 $730.3K · 34 笔2026-02进口 $68.6K · 3 笔出口 $260.0K · 24 笔2026-03进口 $312.8K · 9 笔出口 $601.6K · 32 笔2026-04进口 $647.1K · 6 笔出口 $1.03M · 30 笔2026-05进口 $444.7K · 14 笔出口 $296.5K · 15 笔2026-06进口 $366.9K · 6 笔出口 $374.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号3702373463
企查查编码QVN1PK0PT1
成立日期2015-06-24
联系地址Lô A - 14E-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA SONG LONG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM DOUBLE DRAGON PLASTIC TRADE MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần nhà xưởng, Lô A_14E_CN, A_14F_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743803946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
390940酚醛树脂
732393不锈钢家用制品
390740聚碳酸酯
3506101kg以下胶粘剂
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
8477908477机器零件
761610铝制紧固件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
848071橡塑模具
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国192$10.03M
越南13$516.7K
中国台湾1$34.4K
韩国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南866$12.05M
美国1$1.0K
中国1$561

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd.中国155$8.55M酚醛树脂、橡塑模具
Chunju Electric Vietnam Co., Ltd.越南7$563.3K1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南11$448.7K1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Zhejiang NPC Machinery Mfg. Co., Ltd.中国3$379.6K注塑机、8477机器零件
Modeltime Electronics Co., Ltd.越南7$322.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Taicang Yuyang Plastic Hardware Co., Ltd.中国4$97.8K聚丙烯聚合物、其他铜制品
Zhoushan Nansheng Precision Screw Manufacture Co., Ltd.中国6$70.3K8477机器零件、钢铁螺钉螺栓
Taicang Yuchenyao Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$55.7K聚丙烯聚合物
Yuhuan Sunnar Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国2$48.2K塑料配件
NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南2$473塑料地板、其他塑料废料

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南372$7.86M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南221$3.05M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Chunju Electric Vietnam Co., Ltd.越南125$881.4K吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南38$744.9K电力控制板、其他塑料制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南59$549.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南44$201.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南44$201.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
LEADER ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (MST: 3603802016)越南4$115.5K其他塑料制品、电力控制板
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南12$48.4K家用电器零件、吸尘器零件
Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$854其他塑料制品、机器刷子部件

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24聚丙烯聚合物Modeltime Electronics Co., Ltd.中国$38.9K
2026-06-18ABS共聚物Modeltime Electronics Co., Ltd.中国$39.2K
2026-06-15不锈钢家用制品Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd.中国$16.0K
2026-06-15不锈钢家用制品Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-15不锈钢家用制品Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd.中国$10.8K
2026-06-10不锈钢家用制品Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-10不锈钢家用制品Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-10不锈钢家用制品Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-10不锈钢家用制品Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-08酚醛树脂Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd.中国$54.0K

出口(共 923)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$881
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$178
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$198
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$924
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$687
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-29其他塑料制品Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南$771

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Double Dragon Plastic One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →