Hong Sen Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,423 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐóNG GóI HONG SEN
8
进口笔数
1,423
出口笔数
$287.6K
进口金额
$11.22M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603807705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND83R243 |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Đường số 1, KCN Sông Mây, Xã Tân An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÓNG GÓI HONG SEN |
| 企业英文名称 | HONG SEN PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, KCN Sông Mây, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918616365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $287.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,423 | $11.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.0K | 皮革加工机械、塑料涂层织物 |
| CHANGSHU XINHUARONG FIRM | 中国 | 2 | $104.7K | 其他离心泵、其他造纸机械 |
| Dongguan Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 其他塑胶鞋、塑料/纺织手提包 |
| CHANGSHU BAIYW FIRM | 中国 | 1 | $26.6K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 535 | $4.87M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 454 | $3.03M | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 322 | $2.77M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $219.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $194.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE GLOBAL STAR VIETNAM (3603974382) | 越南 | 14 | $83.9K | 单相交流电机、模制纸浆 |
| CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (3603802016) | 越南 | 3 | $21.6K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH DECHANG VIETNAM (3603663612) | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU BAIYW FIRM | 中国 | $26.6K |
| 2026-06-18 | 其他造纸机械 | CHANGSHU XINHUARONG FIRM | 中国 | $34.5K |
| 2026-06-18 | 其他离心泵 | CHANGSHU XINHUARONG FIRM | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 造纸机械零件 | CHANGSHU XINHUARONG FIRM | 中国 | $206 |
| 2026-05-28 | 其他离心泵 | CHANGSHU XINHUARONG FIRM | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-28 | 其他造纸机械 | CHANGSHU XINHUARONG FIRM | 中国 | $67.4K |
| 2025-12-09 | 贱金属脚轮 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 焊接钢丝网 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-09 | 其他泡沫塑料 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-12-09 | 木材加工压机 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $21.6K |
出口(共 1,423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $692 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $604 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $699 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $579 |