Lonxin Vietnam Paper Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,361 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM GIấY LONXIN VIệT NAM
322
进口笔数
2,361
出口笔数
$21.89M
进口金额
$34.58M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-14
最近出口
18
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801269671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8FJ8DX |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Lô B2-S, Khu Công Nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Minh Thành, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM GIẤY LONXIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONXIN VIETNAM PAPER PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-S, Khu Công Nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84867753799 |
| 邮箱 | lonxin1688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480449 | 牛皮纸150-225克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 282 | $19.91M |
| 马来西亚 | 14 | $1.78M |
| 日本 | 1 | $190.0K |
| 印度 | 26 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,770 | $30.75M |
| 中国香港 | 350 | $2.41M |
| 中国 | 118 | $517.0K |
| 加拿大 | 105 | $405.9K |
| 越南 | 1 | $175.1K |
| 英国 | 3 | $11.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 157 | $13.48M | 牛皮纸150-225克、其他纸制品 |
| Jinhua JSJ Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $4.22M | 牛皮纸150-225克、其他纸制品 |
| Wenzhou Zhentai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.12M | 150克以上再生衬纸、牛皮纸150-225克 |
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 10 | $831.7K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD. | 2 | $667.0K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 | |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $523.2K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $449.3K | 多层涂布纸板、涂布牛皮纸板 |
| Lonxin International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $186.1K | 牛皮纸≤150克、牛皮纸150-225克 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $5.8K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $2.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Clever Factory Inc. | 中国 | 1,086 | $11.09M | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| Silver Timing Ltd. | 美国 | 459 | $3.25M | 40厘米以下纸袋、塑料家用制品 |
| Fujian Kepon Craft Co., Ltd. | 美国 | 144 | $1.55M | 40厘米以下纸袋 |
| Dalian Penny International Trading Co., Ltd. | 美国 | 137 | $1.51M | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| LA Holding Co., Ltd. | 越南 | 92 | $1.48M | 装饰流苏、塑料装饰品 |
| Nalm Creative Llc | 美国 | 89 | $764.5K | 纸质文具、40厘米以下纸袋 |
| FUJIAN KEPON CRAFT CO.,LTD | 中国 | 118 | $517.0K | 40厘米以下纸袋 |
| Silver Timing Ltd. | 加拿大 | 41 | $113.9K | 40厘米以下纸袋、其他纸制品 |
| SILVER TIMING LIMITED | 中国香港 | 92 | $86.5K | 40厘米以下纸袋 |
| Paramont Global US LLC | 美国 | 42 | $28.3K | 40厘米以下纸袋、牛皮纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 牛皮纸150-225克 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-24 | 聚丙烯塑料 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $679 |
| 2026-06-24 | 瓦楞纸箱 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 牛皮纸150-225克 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-06-24 | 牛皮纸150-225克 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-06-24 | 牛皮纸150-225克 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-24 | 其他人造窄幅布 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-24 | 其他纸制品 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 牛皮纸150-225克 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 牛皮纸150-225克 | Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
出口(共 2,361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 非瓦楞折叠盒 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 非瓦楞折叠盒 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | The Clever Factory Inc. | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | The Clever Factory Inc. | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 非瓦楞折叠盒 | The Clever Factory Inc. | 中国香港 | $13.5K |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | The Clever Factory Inc. | 中国香港 | $5.1K |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | The Clever Factory Inc. | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | The Clever Factory Inc. | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | The Clever Factory Inc. | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 非瓦楞折叠盒 | The Clever Factory Inc. | 中国香港 | $7.6K |