Peaktop (Vietnam) Ltd.
越南出口商 · 出口 1,321 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEAKTOP (VIệT NAM).
1,013
进口笔数
1,321
出口笔数
$12.52M
进口金额
$19.74M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
100
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600718648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64380EH |
| 成立日期 | 2005-02-17 |
| 联系地址 | Lô D1, đường số 2, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEAKTOP (VIỆT NAM). |
| 企业英文名称 | PEAKTOP (VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D1, đường số 2, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513994198 |
| 邮箱 | accounting5@peaktop.com.vn |
| 传真 | 02513994192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 870390 | 其他载人车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 211 | $8.29M |
| 越南 | 657 | $2.63M |
| 美国 | 107 | $720.8K |
| 印度尼西亚 | 18 | $580.5K |
| 中国台湾 | 9 | $137.1K |
| 意大利 | 9 | $69.2K |
| 德国 | 5 | $58.7K |
| 中国香港 | 4 | $32.1K |
| 新加坡 | 1 | $547 |
| 印度 | 2 | $268 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1,314 | $19.63M |
| 越南 | 5 | $46.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZEST CANDLE Co., Ltd. | 中国 | 164 | $6.20M | 玻璃容器、其他陶瓷制品 |
| Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | 28 | $552.5K | 玻璃容器、工业用芳香物质 |
| Zest Candle Ltd. | 美国 | 48 | $406.4K | 工业用芳香物质、人造蜡 |
| Hoa Duong Co., Ltd. | 越南 | 66 | $310.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hoa Duong Co., Ltd. | 越南 | 70 | $304.2K | 瓦楞纸箱 |
| Buzz Nano Plastics Co., Ltd. | 越南 | 59 | $250.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Nhon Thai Printing Co., Ltd. | 越南 | 65 | $203.8K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Xin Yi Production Co., Ltd. | 越南 | 26 | $129.4K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Han Le Co., Ltd. | 越南 | 34 | $77.6K | 聚合物基油漆、其他墨水 |
| Han Le Co., Ltd. | 越南 | 33 | $76.9K | 聚合物基油漆、其他墨水 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | 1,251 | $17.08M | 蜡烛 |
| EAST RISING CO LTD | 中国台湾 | 63 | $2.55M | 蜡烛 |
| EAST RISING CO.,LTD | 2 | $59.7K | 蜡烛 | |
| Zest Candle | 越南 | 4 | $44.3K | 蜡烛 |
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,013)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | PHAT PHAT OFFICE PRINTING ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BUZZ NANO PLASTICS CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BUZZ NANO PLASTICS CO LTD | 越南 | $526 |
出口(共 1,321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $730 |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $672 |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $121 |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $464 |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $806 |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $922 |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | Zest Candle Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |