Xin Yi Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 680 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XIN YI

51
进口笔数
680
出口笔数
$1.96M
进口金额
$13.25M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $664.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2023-09进口 $98.0K · 3 笔出口 $285.6K · 20 笔2023-10进口 $34.8K · 1 笔出口 $294.3K · 10 笔2023-11进口 $71.2K · 2 笔出口 $346.5K · 16 笔2023-12进口 $36.1K · 1 笔出口 $348.3K · 24 笔2024-01进口 $36.3K · 1 笔出口 $356.3K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 11 笔2024-03进口 $72.0K · 1 笔出口 $392.7K · 17 笔2024-04进口 $37.3K · 1 笔出口 $274.8K · 15 笔2024-05进口 $36.7K · 1 笔出口 $148.0K · 18 笔2024-06进口 $35.3K · 1 笔出口 $371.7K · 19 笔2024-07进口 $36.0K · 1 笔出口 $296.6K · 12 笔2024-08进口 $36.2K · 1 笔出口 $664.5K · 21 笔2024-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $190.2K · 12 笔2024-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $348.0K · 18 笔2024-11进口 $36.3K · 1 笔出口 $482.6K · 12 笔2024-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $158.9K · 14 笔2025-01进口 $36.4K · 1 笔出口 $298.0K · 14 笔2025-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $490.2K · 20 笔2025-03进口 $96.5K · 2 笔出口 $408.5K · 21 笔2025-04进口 $35.9K · 1 笔出口 $460.8K · 18 笔2025-05进口 $108.5K · 3 笔出口 $508.4K · 26 笔2025-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $369.6K · 16 笔2025-07进口 $75.4K · 2 笔出口 $502.9K · 22 笔2025-08进口 $79.2K · 2 笔出口 $217.3K · 12 笔2025-09进口 $39.8K · 1 笔出口 $401.0K · 20 笔2025-10进口 $79.2K · 2 笔出口 $391.4K · 19 笔2025-11进口 $112.5K · 3 笔出口 $551.0K · 30 笔2025-12进口 $86.5K · 3 笔出口 $347.7K · 25 笔2026-01进口 $118.5K · 3 笔出口 $446.1K · 27 笔2026-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $445.7K · 17 笔2026-03进口 $40.5K · 1 笔出口 $355.5K · 17 笔2026-04进口 $181.4K · 3 笔出口 $655.0K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2023-09进口 $98.0K · 3 笔出口 $285.6K · 20 笔2023-10进口 $34.8K · 1 笔出口 $294.3K · 10 笔2023-11进口 $71.2K · 2 笔出口 $346.5K · 16 笔2023-12进口 $36.1K · 1 笔出口 $348.3K · 24 笔2024-01进口 $36.3K · 1 笔出口 $356.3K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 11 笔2024-03进口 $72.0K · 1 笔出口 $392.7K · 17 笔2024-04进口 $37.3K · 1 笔出口 $274.8K · 15 笔2024-05进口 $36.7K · 1 笔出口 $148.0K · 18 笔2024-06进口 $35.3K · 1 笔出口 $371.7K · 19 笔2024-07进口 $36.0K · 1 笔出口 $296.6K · 12 笔2024-08进口 $36.2K · 1 笔出口 $664.5K · 21 笔2024-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $190.2K · 12 笔2024-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $348.0K · 18 笔2024-11进口 $36.3K · 1 笔出口 $482.6K · 12 笔2024-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $158.9K · 14 笔2025-01进口 $36.4K · 1 笔出口 $298.0K · 14 笔2025-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $490.2K · 20 笔2025-03进口 $96.5K · 2 笔出口 $408.5K · 21 笔2025-04进口 $35.9K · 1 笔出口 $460.8K · 18 笔2025-05进口 $108.5K · 3 笔出口 $508.4K · 26 笔2025-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $369.6K · 16 笔2025-07进口 $75.4K · 2 笔出口 $502.9K · 22 笔2025-08进口 $79.2K · 2 笔出口 $217.3K · 12 笔2025-09进口 $39.8K · 1 笔出口 $401.0K · 20 笔2025-10进口 $79.2K · 2 笔出口 $391.4K · 19 笔2025-11进口 $112.5K · 3 笔出口 $551.0K · 30 笔2025-12进口 $86.5K · 3 笔出口 $347.7K · 25 笔2026-01进口 $118.5K · 3 笔出口 $446.1K · 27 笔2026-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $445.7K · 17 笔2026-03进口 $40.5K · 1 笔出口 $355.5K · 17 笔2026-04进口 $181.4K · 3 笔出口 $655.0K · 27 笔

工商档案

企业注册号3901291021
企查查编码QVN3SD9Y9V
成立日期2019-11-26
联系地址Thửa 1384, tờ bản đồ 5, Ấp Suối Cao A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XIN YI
企业英文名称XIN YI PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa 1384, tờ bản đồ 5, Ấp Suối Cao A, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84987857169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
847740热成型机
392010乙烯聚合物塑料
841410真空泵
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
820730可互换冲压工具
392350塑料封口件
392062PET塑料片材
392330塑料容器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.96M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南662$13.19M
美国14$44.4K
中国香港4$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Taixin Plastic Co., Ltd.中国41$1.66M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
De Rong Xin Materials Ltd.中国4$114.1K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shanghai Yiyu Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国2$93.8K热成型机、其他塑料制品
Xinxingli Packaging Products (International) Ltd.中国1$34.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd.中国1$28.0K热成型机、其他橡塑机械
HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD中国1$14.0K乙烯聚合物塑料、热成型机
Dongguan Zhiyuan Baili Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国1$8.4K气体过滤机械

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南162$8.09M其他塑料制品、塑料包装箱
Fleming International Vietnam Ltd.越南58$792.8K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Fleming International Co., Ltd.越南58$792.6K苯乙烯泡沫塑料板、其他塑料包装制品
Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南40$726.6K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南40$716.1K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
GPPD Energy Co., Ltd.越南62$461.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南38$269.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南39$240.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Peaktop (Vietnam) Ltd.越南26$129.4K瓦楞纸箱、印刷标签
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南66$125.5K瓦楞纸箱、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD中国$43.2K
2026-04-20增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD中国$43.2K
2026-04-02乙烯聚合物塑料HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD中国$4.7K
2026-04-02增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD中国$25.5K
2026-04-02增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD中国$15.0K
2026-04-02增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD中国$15.0K
2026-04-02增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD中国$25.5K
2026-04-02乙烯聚合物塑料HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD中国$4.7K
2026-04-02乙烯聚合物塑料HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD中国$2.3K
2026-04-02乙烯聚合物塑料HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD中国$2.3K

出口(共 680)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$22
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$649
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$39
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$1.1K
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$435
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$520
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$193
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$22
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$237
2026-04-27塑料包装箱COMPASS II CO LTD越南$62

相关企业 · 同类产品

Xin Yi Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →