Xin Yi Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 680 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XIN YI
51
进口笔数
680
出口笔数
$1.96M
进口金额
$13.25M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901291021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SD9Y9V |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | Thửa 1384, tờ bản đồ 5, Ấp Suối Cao A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XIN YI |
| 企业英文名称 | XIN YI PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 1384, tờ bản đồ 5, Ấp Suối Cao A, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84987857169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847740 | 热成型机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 662 | $13.19M |
| 美国 | 14 | $44.4K |
| 中国香港 | 4 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Taixin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.66M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| De Rong Xin Materials Ltd. | 中国 | 4 | $114.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shanghai Yiyu Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.8K | 热成型机、其他塑料制品 |
| Xinxingli Packaging Products (International) Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 乙烯聚合物塑料、热成型机 |
| Dongguan Zhiyuan Baili Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 气体过滤机械 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 162 | $8.09M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 58 | $792.8K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 58 | $792.6K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他塑料包装制品 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $726.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $716.1K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 62 | $461.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 38 | $269.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $240.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 26 | $129.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $125.5K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | HUNAN XINWENYI PLASTIC CO., LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $649 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $520 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $62 |