Buzz Nano Plastics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 462 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
3
进口笔数
462
出口笔数
$34.9K
进口金额
$1.93M
出口金额
2024-10-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700789089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0PPGWF |
| 成立日期 | 2007-03-26 |
| 联系地址 | Lô D_4A2_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUZZ NANO PLASTICS |
| 企业英文名称 | BUZZ NANO PLASTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D_4A2_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06503577335 |
| 邮箱 | ketoanbuzznano@gmail.com |
| 官网 | inanbuzznano.vn |
| 传真 | 0650357738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 227.935亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.0K |
| 越南 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 462 | $1.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hood Yang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 纸张切割机 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 314 | $1.23M | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 62 | $259.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | 28 | $137.0K | 印刷标签、热带木胶合板 |
| Comebest Saigon Industry Co., Ltd. | 越南 | 17 | $115.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 17 | $78.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 14 | $67.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Peaktop Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 4 | $9.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 纸张切割机 | Hood Yang Trade Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2024-02-23 | 瓦楞纸箱 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2024-02-23 | 瓦楞纸箱 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $791 |
| 2024-02-23 | 瓦楞纸箱 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $526 |
| 2024-02-06 | 瓦楞纸箱 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-06 | 瓦楞纸箱 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-06 | 瓦楞纸箱 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $958 |
出口(共 462)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $769 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $120 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $22 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $239 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $37 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $73 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | $72 |