Sunshing Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SUNSHING
8
进口笔数
427
出口笔数
$253.3K
进口金额
$3.01M
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-07-25
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202019846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFADXC6X |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Thôn Câu Hạ A (tại Xí nghiệp giấy Hàng Kênh), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SUNSHING |
| 企业英文名称 | SUNSHING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Hạ A (tại Xí nghiệp giấy Hàng Kênh), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84936946591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $127.2K |
| 德国 | 1 | $92.5K |
| 瑞士 | 1 | $33.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 425 | $3.01M |
| 中国香港 | 2 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.5K | 电动车、镀铝锌钢板 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Top One SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 冷轧钢片、重未涂布纸 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 多层涂布纸板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 353 | $2.72M | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 72 | $290.6K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
| Tong Sen (HK) Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 书籍装订机 | Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2026-06-28 | 聚合物胶粘剂 | Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-28 | 书籍装订机 | Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 瑞士 | $33.6K |
| 2026-06-28 | 书籍装订机 | Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-28 | 书籍装订机 | Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-28 | 纸张切割机 | Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-15 | 自粘纸板 | Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 自粘纸板 | Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $851 |
| 2025-07-09 | 纸张切割机 | Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-10 | 其他胶印机 | Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd. | 德国 | $92.5K |
出口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $454 |
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2026-07-25 | 商业广告材料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |