Binh Duong Yuto Packaging Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,809 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAO Bì YUTO BìNH DươNG

766
进口笔数
8,809
出口笔数
$25.62M
进口金额
$260.91M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
53
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.09M20232024202520262023-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $112.8K · 15 笔2023-11进口 $327.9K · 12 笔出口 $1.98M · 183 笔2023-12进口 $243.7K · 9 笔出口 $27.51M · 170 笔2024-01进口 $316.1K · 12 笔出口 $2.55M · 201 笔2024-02进口 $938.1K · 14 笔出口 $1.91M · 143 笔2024-03进口 $339.7K · 15 笔出口 $1.93M · 190 笔2024-04进口 $403.6K · 16 笔出口 $2.23M · 182 笔2024-05进口 $467.6K · 20 笔出口 $1.87M · 157 笔2024-06进口 $813.9K · 30 笔出口 $2.39M · 168 笔2024-07进口 $602.2K · 23 笔出口 $3.01M · 211 笔2024-08进口 $684.5K · 30 笔出口 $2.37M · 214 笔2024-09进口 $157.6K · 11 笔出口 $1.37M · 162 笔2024-10进口 $237.9K · 12 笔出口 $2.08M · 222 笔2024-11进口 $369.9K · 26 笔出口 $1.90M · 207 笔2024-12进口 $90.9K · 10 笔出口 $2.14M · 200 笔2025-01进口 $163.7K · 7 笔出口 $2.74M · 181 笔2025-02进口 $473.4K · 14 笔出口 $1.97M · 160 笔2025-03进口 $893.6K · 33 笔出口 $2.68M · 223 笔2025-04进口 $694.6K · 22 笔出口 $2.78M · 244 笔2025-05进口 $1.03M · 17 笔出口 $2.43M · 255 笔2025-06进口 $661.3K · 21 笔出口 $2.60M · 273 笔2025-07进口 $628.5K · 19 笔出口 $3.12M · 295 笔2025-08进口 $751.4K · 29 笔出口 $2.94M · 318 笔2025-09进口 $526.4K · 19 笔出口 $29.09M · 279 笔2025-10进口 $817.7K · 28 笔出口 $3.07M · 261 笔2025-11进口 $295.8K · 16 笔出口 $2.72M · 243 笔2025-12进口 $1.44M · 36 笔出口 $3.30M · 242 笔2026-01进口 $2.42M · 27 笔出口 $3.43M · 260 笔2026-02进口 $478.0K · 16 笔出口 $2.57M · 173 笔2026-03进口 $910.3K · 28 笔出口 $2.65M · 230 笔2026-04进口 $3.01M · 29 笔出口 $3.00M · 224 笔2026-05进口 $636.2K · 24 笔出口 $2.17M · 211 笔2026-06进口 $610.5K · 29 笔出口 $3.18M · 288 笔2026-07进口 $660.7K · 27 笔出口 $3.12M · 283 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 31820232024202520262023-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $112.8K · 15 笔2023-11进口 $327.9K · 12 笔出口 $1.98M · 183 笔2023-12进口 $243.7K · 9 笔出口 $27.51M · 170 笔2024-01进口 $316.1K · 12 笔出口 $2.55M · 201 笔2024-02进口 $938.1K · 14 笔出口 $1.91M · 143 笔2024-03进口 $339.7K · 15 笔出口 $1.93M · 190 笔2024-04进口 $403.6K · 16 笔出口 $2.23M · 182 笔2024-05进口 $467.6K · 20 笔出口 $1.87M · 157 笔2024-06进口 $813.9K · 30 笔出口 $2.39M · 168 笔2024-07进口 $602.2K · 23 笔出口 $3.01M · 211 笔2024-08进口 $684.5K · 30 笔出口 $2.37M · 214 笔2024-09进口 $157.6K · 11 笔出口 $1.37M · 162 笔2024-10进口 $237.9K · 12 笔出口 $2.08M · 222 笔2024-11进口 $369.9K · 26 笔出口 $1.90M · 207 笔2024-12进口 $90.9K · 10 笔出口 $2.14M · 200 笔2025-01进口 $163.7K · 7 笔出口 $2.74M · 181 笔2025-02进口 $473.4K · 14 笔出口 $1.97M · 160 笔2025-03进口 $893.6K · 33 笔出口 $2.68M · 223 笔2025-04进口 $694.6K · 22 笔出口 $2.78M · 244 笔2025-05进口 $1.03M · 17 笔出口 $2.43M · 255 笔2025-06进口 $661.3K · 21 笔出口 $2.60M · 273 笔2025-07进口 $628.5K · 19 笔出口 $3.12M · 295 笔2025-08进口 $751.4K · 29 笔出口 $2.94M · 318 笔2025-09进口 $526.4K · 19 笔出口 $29.09M · 279 笔2025-10进口 $817.7K · 28 笔出口 $3.07M · 261 笔2025-11进口 $295.8K · 16 笔出口 $2.72M · 243 笔2025-12进口 $1.44M · 36 笔出口 $3.30M · 242 笔2026-01进口 $2.42M · 27 笔出口 $3.43M · 260 笔2026-02进口 $478.0K · 16 笔出口 $2.57M · 173 笔2026-03进口 $910.3K · 28 笔出口 $2.65M · 230 笔2026-04进口 $3.01M · 29 笔出口 $3.00M · 224 笔2026-05进口 $636.2K · 24 笔出口 $2.17M · 211 笔2026-06进口 $610.5K · 29 笔出口 $3.18M · 288 笔2026-07进口 $660.7K · 27 笔出口 $3.12M · 283 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔

工商档案

企业注册号3702495239
企查查编码QVNRKV9M39
成立日期2016-09-05
联系地址Nhà xưởng số 15 và số 16, Lô S, Đường D6, N12, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO BÌ YUTO BÌNH DƯƠNG
企业英文名称BINH DUONG YUTO PACKAGING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 6-3, 6-4, 6-5, 6-6 Đường N6, Khu CN Nam Tân Uyên mở rộng giai đoạn 2, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842743639938
邮箱PY-YuTo@szyuto.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
281122二氧化硅
482110印刷标签
482370模制纸浆
481099无机涂布纸
480269未涂布加工纤维纸板
482369纸制餐具
392020聚丙烯塑料
420292其他塑纺箱盒
481039涂布牛皮纸板

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
491199其他印刷品
482390其他纸制品
482369纸制餐具
481920非瓦楞折叠盒
482290纸制卷轴
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国659$24.19M
越南71$653.7K
马来西亚3$396.9K
泰国5$332.5K
美国2$39.9K
德国1$2.4K
日本29$504

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,009$233.33M
美国1,174$23.95M
柬埔寨430$2.13M
中国香港223$878.7K
德国130$222.5K
中国澳门96$181.7K
荷兰7$43.8K
日本12$12.5K
瑞士12$12.4K
澳大利亚5$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weihai Pearl Silica Gel Co., Ltd.中国48$3.49M其他化学制剂、二氧化硅
Fushunfa International Trade Co., Ltd.中国87$3.16M多层涂布纸板、重未涂布纸
August Trading Industry Ltd.中国75$3.09M多层涂布纸板、涂布纸板
Shenzhen Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国104$1.77M涂布印刷纸(>435×297mm)、瓦楞纸箱
Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国香港61$1.41M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南40$423.2K模制纸浆、瓦楞纸箱
B & G International Products Ltd.中国香港65$416.6K其他塑料制品、印刷标签
Dongguan Lianxin Packaging Technology Co., Ltd.中国40$354.7K纸制餐具、模制纸浆
Dongguan Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国30$337.5K模制纸浆、其他纸制品
Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南34$309.9K其他塑料制品、其他纺织制品

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南4,084$46.90M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南623$33.73M瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
HONG KONG YUTO PRINTING CO LTD中国香港487$18.35M瓦楞纸箱、皮革箱包容器
MPV SP中国澳门904$7.92M其他钢铁制品、其他塑料制品
Trillora LLC美国225$4.08M瓦楞纸箱、漂白牛皮纸≤150g/m2
Nagase (Hong Kong) Ltd中国香港624$3.12M瓦楞纸箱、其他纸制品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南247$2.30M纸制卷轴、低密度聚乙烯
Computime Ltd.越南192$680.9K其他纸制品、非乙烯塑料袋
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南119$335.5K其他塑料制品、非螺纹垫圈
RADIO SYSTEMS CORPORATION C O GEODI美国106$0瓦楞纸箱、动物鞍具

近期贸易明细

进口(共 766)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31光学分光仪Hongkong Daki Development Ltd.美国$8.5K
2026-07-29印刷标签B & G International Products Ltd.中国$973
2026-07-29印刷标签B & G International Products Ltd.中国$262
2026-07-29印刷标签B & G International Products Ltd.中国$103
2026-07-27模制纸浆Dongguan Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国$6.1K
2026-07-27印刷标签Dongguan Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国$760
2026-07-27自粘塑料片Dongguan Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国$682
2026-07-27未印刷标签Dongguan Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国$729
2026-07-27模制纸浆Dongguan Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-27模制纸浆Dongguan Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 8,809)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25瓦楞纸箱—美国$0
2026-09-24瓦楞纸箱—美国$0
2026-09-22瓦楞纸箱Radio Systems Corporation美国$0
2026-09-22SILICA GEL CAT LITTER AND PAPER BOXRadio Systems Corporation美国$0
2026-09-22SILICA GEL CAT LITTER AND PAPER BOXRadio Systems Corporation美国$0
2026-09-18瓦楞纸箱—美国$0
2026-09-16瓦楞纸箱RADIO SYSTEMS CORPORATION C O GEODI美国$0
2026-09-16瓦楞纸箱RADIO SYSTEMS CORPORATION C O GEODI美国$0
2026-09-16瓦楞纸箱RADIO SYSTEMS CORPORATION C O GEODI美国$0
2026-09-16瓦楞纸箱RADIO SYSTEMS CORPORATION C O GEODI美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Duong Yuto Packaging Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →