Binh Duong Yuto Packaging Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,653 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAO Bì YUTO BìNH DươNG

683
进口笔数
7,653
出口笔数
$23.31M
进口金额
$252.44M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
49
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $161.6K · 4 笔出口 $363.0K · 31 笔2023-09进口 $331.5K · 17 笔出口 $1.75M · 148 笔2023-10进口 $282.0K · 9 笔出口 $1.74M · 161 笔2023-11进口 $327.9K · 12 笔出口 $1.98M · 182 笔2023-12进口 $243.7K · 9 笔出口 $27.51M · 169 笔2024-01进口 $316.1K · 12 笔出口 $2.55M · 200 笔2024-02进口 $938.1K · 14 笔出口 $1.91M · 142 笔2024-03进口 $339.7K · 15 笔出口 $1.93M · 184 笔2024-04进口 $403.6K · 16 笔出口 $2.23M · 176 笔2024-05进口 $467.6K · 20 笔出口 $1.87M · 149 笔2024-06进口 $813.9K · 30 笔出口 $2.39M · 159 笔2024-07进口 $602.2K · 23 笔出口 $3.01M · 197 笔2024-08进口 $684.5K · 30 笔出口 $2.37M · 203 笔2024-09进口 $157.6K · 11 笔出口 $1.37M · 155 笔2024-10进口 $237.9K · 12 笔出口 $2.08M · 214 笔2024-11进口 $369.9K · 26 笔出口 $1.90M · 195 笔2024-12进口 $90.9K · 10 笔出口 $2.14M · 189 笔2025-01进口 $163.7K · 7 笔出口 $2.74M · 174 笔2025-02进口 $473.4K · 14 笔出口 $1.97M · 155 笔2025-03进口 $893.6K · 33 笔出口 $2.68M · 214 笔2025-04进口 $694.6K · 22 笔出口 $2.78M · 226 笔2025-05进口 $720.3K · 16 笔出口 $2.43M · 243 笔2025-06进口 $661.3K · 21 笔出口 $2.60M · 253 笔2025-07进口 $628.5K · 19 笔出口 $3.12M · 281 笔2025-08进口 $751.4K · 29 笔出口 $2.94M · 293 笔2025-09进口 $526.4K · 19 笔出口 $29.09M · 261 笔2025-10进口 $817.7K · 28 笔出口 $3.07M · 249 笔2025-11进口 $295.8K · 16 笔出口 $2.72M · 232 笔2025-12进口 $1.44M · 36 笔出口 $3.30M · 231 笔2026-01进口 $2.42M · 27 笔出口 $3.43M · 242 笔2026-02进口 $395.1K · 14 笔出口 $2.57M · 160 笔2026-03进口 $910.3K · 28 笔出口 $2.65M · 212 笔2026-04进口 $3.01M · 29 笔出口 $3.00M · 213 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $161.6K · 4 笔出口 $363.0K · 31 笔2023-09进口 $331.5K · 17 笔出口 $1.75M · 148 笔2023-10进口 $282.0K · 9 笔出口 $1.74M · 161 笔2023-11进口 $327.9K · 12 笔出口 $1.98M · 182 笔2023-12进口 $243.7K · 9 笔出口 $27.51M · 169 笔2024-01进口 $316.1K · 12 笔出口 $2.55M · 200 笔2024-02进口 $938.1K · 14 笔出口 $1.91M · 142 笔2024-03进口 $339.7K · 15 笔出口 $1.93M · 184 笔2024-04进口 $403.6K · 16 笔出口 $2.23M · 176 笔2024-05进口 $467.6K · 20 笔出口 $1.87M · 149 笔2024-06进口 $813.9K · 30 笔出口 $2.39M · 159 笔2024-07进口 $602.2K · 23 笔出口 $3.01M · 197 笔2024-08进口 $684.5K · 30 笔出口 $2.37M · 203 笔2024-09进口 $157.6K · 11 笔出口 $1.37M · 155 笔2024-10进口 $237.9K · 12 笔出口 $2.08M · 214 笔2024-11进口 $369.9K · 26 笔出口 $1.90M · 195 笔2024-12进口 $90.9K · 10 笔出口 $2.14M · 189 笔2025-01进口 $163.7K · 7 笔出口 $2.74M · 174 笔2025-02进口 $473.4K · 14 笔出口 $1.97M · 155 笔2025-03进口 $893.6K · 33 笔出口 $2.68M · 214 笔2025-04进口 $694.6K · 22 笔出口 $2.78M · 226 笔2025-05进口 $720.3K · 16 笔出口 $2.43M · 243 笔2025-06进口 $661.3K · 21 笔出口 $2.60M · 253 笔2025-07进口 $628.5K · 19 笔出口 $3.12M · 281 笔2025-08进口 $751.4K · 29 笔出口 $2.94M · 293 笔2025-09进口 $526.4K · 19 笔出口 $29.09M · 261 笔2025-10进口 $817.7K · 28 笔出口 $3.07M · 249 笔2025-11进口 $295.8K · 16 笔出口 $2.72M · 232 笔2025-12进口 $1.44M · 36 笔出口 $3.30M · 231 笔2026-01进口 $2.42M · 27 笔出口 $3.43M · 242 笔2026-02进口 $395.1K · 14 笔出口 $2.57M · 160 笔2026-03进口 $910.3K · 28 笔出口 $2.65M · 212 笔2026-04进口 $3.01M · 29 笔出口 $3.00M · 213 笔

工商档案

企业注册号3702495239
企查查编码QVNRKV9M39
成立日期2016-09-05
联系地址Nhà xưởng số 15 và số 16, Lô S, Đường D6, N12, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO BÌ YUTO BÌNH DƯƠNG
企业英文名称BINH DUONG YUTO PACKAGING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 15 và số 16, Lô S, Đường D6, N12, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842743639938
邮箱PY-YuTo@szyuto.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
281122二氧化硅
482110印刷标签
482370模制纸浆
481099无机涂布纸
480269未涂布加工纤维纸板
482369纸制餐具
392020聚丙烯塑料
481039涂布牛皮纸板
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
491199其他印刷品
482390其他纸制品
482369纸制餐具
481920非瓦楞折叠盒
482290纸制卷轴
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国606$22.59M
越南49$455.4K
泰国4$264.0K
德国1$2.4K
日本27$496

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,482$228.67M
美国659$20.86M
柬埔寨430$2.13M
中国香港118$356.7K
中国澳门96$181.7K
德国26$43.9K
荷兰7$43.8K
日本11$12.4K
瑞士12$12.4K
澳大利亚5$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
August Trading Industry Ltd.中国75$3.09M多层涂布纸板、漂白牛皮纸
Weihai Pearl Silica Gel Co., Ltd.中国42$3.04M其他化学制剂、二氧化硅
Fushunfa International Trade Co., Ltd.中国77$2.88M多层涂布纸板、重未涂布纸
Shenzhen Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国99$1.73M涂布印刷纸(>435×297mm)、无机涂布纸
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港54$1.28M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南40$423.2K模制纸浆、瓦楞纸箱
B & G INTERNATIONAL PRODUCTS LTD中国香港59$375.5K其他塑料制品、印刷标签
Dongguan Lianxin Packaging Technology Co., Ltd.中国40$354.7K纸制餐具、模制纸浆
Dongguan Yuto Packaging Technology Co., Ltd.中国25$287.4K模制纸浆、纸制餐具
Watada Printing Co., Ltd.日本27$496瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南4,084$46.90M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南595$33.27M瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
HONG KONG YUTO PRINTING CO LTD中国香港431$16.02M瓦楞纸箱、皮革箱包容器
MPV SP中国澳门456$4.17M动力割草机、其他塑料制品
Trillora LLC美国192$3.39M瓦楞纸箱、其他纸制品
NAGASE (HONG KONG) LTD中国香港520$2.60M瓦楞纸箱、其他纸制品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南126$1.18M纸制卷轴、大理石子
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南121$1.13M纸制卷轴、低密度聚乙烯
Computime Ltd.越南192$680.9K其他纸制品、非乙烯塑料袋
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南119$335.5K其他塑料制品、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 683)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27印刷标签DONGGUAN YUTO PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$760
2026-04-27自粘塑料片DONGGUAN YUTO PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$877
2026-04-27印刷标签DONGGUAN YUTO PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$760
2026-04-27模制纸浆DONGGUAN YUTO PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-27模制纸浆DONGGUAN YUTO PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-27自粘塑料片DONGGUAN YUTO PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$877
2026-04-23其他塑纺箱盒RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$6.9K
2026-04-23其他塑纺箱盒RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$6.9K
2026-04-23其他塑纺箱盒RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$6.9K
2026-04-21印刷标签B & G INTERNATIONAL PRODUCTS LTD中国$6.2K

出口(共 7,653)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$26
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$95
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$394
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$219
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$72
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$22
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$95
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$394
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$212
2026-04-29其他印刷品SUNLUXE MFG CO LTD越南$221

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Duong Yuto Packaging Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →