Computime Ltd.
越南进口商 · 进口 509 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 非在业
- 邮箱151
- LinkedIn1
509
进口笔数
254
出口笔数
$3.47M
进口金额
$1.92M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-28
最近出口
31
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312834353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMVFK61 |
| 成立日期 | 2014-06-26 |
| 联系地址 | 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMPUTIME APAC |
| 企业英文名称 | COMPUTIME APAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84774934111 |
| 邮箱 | kvo@computime.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 509 | $3.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $1.89M |
| 墨西哥 | 15 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&C Intelligent Control Technology Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.70M | 电力控制板、通信设备零件 |
| Binh Duong Yuto Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 192 | $680.9K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| ZYD Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 54 | $402.7K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Viet Nam Hai Thao Machinery Co., Ltd. | 越南 | 28 | $212.4K | 其他铝制品、传动部件 |
| Jigelec Precision System Co., Ltd. | 越南 | 34 | $114.3K | 印刷版及石印石、其他铝制品 |
| Ellsworth Adhesives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $47.6K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| RMG Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $31.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vinarc Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $25.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $22.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Genius Win Vietnam Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 45 | $857.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| P&C Intelligent Control Technology Co., Ltd. | 越南 | 188 | $839.7K | 多层陶瓷电容、非LED二极管 |
| Computime (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $174.3K | 其他塑料制品、其他9030仪器 |
| Computime Mexicana Soluciones de Control, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 15 | $28.6K | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
| Viet Nam Hai Thao Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 其他铝制品、手工工具零件 |
| Rheem Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $491 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $114 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 509)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他钎焊机 | PHUC TIEN DAT TECHNICAL SERVICES CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 焊接机零件 | PHUC TIEN DAT TECHNICAL SERVICES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-31 | 焊接机零件 | PHUC TIEN DAT TECHNICAL SERVICES CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-29 | 单功能打印机 | SMART LABEL PRINTING CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-12-29 | 单功能打印机 | SMART LABEL PRINTING CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-12-25 | 聚合物胶粘剂 | ZYD VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-12-25 | 聚合物胶粘剂 | ZYD VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $675 |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | ZYD VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $879 |
| 2025-12-25 | 其他胶粘剂 | ZYD VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | GOOD MARK INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | 多层陶瓷电容 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7 |
| 2025-12-28 | 固定碳电阻 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2 |
| 2025-12-28 | 多层陶瓷电容 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2 |
| 2025-12-28 | 多层陶瓷电容 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3 |
| 2025-12-28 | 固定碳电阻 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5 |
| 2025-12-28 | OLED显示模组 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-28 | 其他塑料制品 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $321 |
| 2025-12-28 | 多层陶瓷电容 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2025-12-28 | 绝缘电线 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $70 |
| 2025-12-28 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9 |