RMG Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,900 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RMG TECHNOLOGIES VIETNAM
1,153
进口笔数
4,900
出口笔数
$10.52M
进口金额
$118.69M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
131
供应商数
250
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305797333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03ANE3U |
| 成立日期 | 2008-06-24 |
| 联系地址 | 159/59 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RMG TECHNOLOGIES VIETNAM |
| 企业英文名称 | RMG TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84981466768 |
| 邮箱 | contact@rmg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 340 | $2.81M |
| 中国台湾 | 121 | $2.03M |
| 马来西亚 | 119 | $1.61M |
| 新加坡 | 163 | $1.37M |
| 日本 | 194 | $1.16M |
| 德国 | 160 | $863.3K |
| 印度 | 21 | $221.1K |
| 韩国 | 26 | $121.8K |
| 英国 | 12 | $85.0K |
| 美国 | 22 | $80.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,718 | $117.21M |
| 美国 | 97 | $561.7K |
| 马来西亚 | 4 | $138.0K |
| 新加坡 | 8 | $126.6K |
| 摩洛哥 | 1 | $78.5K |
| 德国 | 6 | $73.0K |
| 中国香港 | 26 | $69.5K |
| 加拿大 | 2 | $27.2K |
| 墨西哥 | 3 | $11.9K |
| 中国 | 3 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMG Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 404 | $4.90M | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Kurtz Ersa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $798.1K | 其他钎焊机、非泡沫橡胶密封件 |
| Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 新加坡 | 109 | $758.0K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| KYZEN SDN. BHD. | 马来西亚 | 36 | $625.4K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| MIE Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $309.4K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Kurtz Ersa Asia Ltd. | 德国 | 32 | $172.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $79.9K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 39 | $71.1K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Universal Cleaning Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $60.8K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd. | 中国 | 27 | $39.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 250)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 168 | $46.82M | 通信设备零件、其他电子IC |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $1.54M | 大功率晶体管、氢 |
| Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 162 | $973.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 140 | $860.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $853.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 114 | $662.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 169 | $504.2K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $352.0K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $337.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 126 | $73.3K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 日本 | $13 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 日本 | $13 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 日本 | $13 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 日本 | $46 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 日本 | $159 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 日本 | $46 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 日本 | $159 |
| 2026-07-30 | 高压塑料软管 | Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 日本 | $42 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch) | 日本 | $845 |
| 2026-07-30 | 金属表面酸洗制剂 | RMG Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.4K |
出口(共 4,900)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 焊接用焊剂 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-07-31 | 金属表面酸洗制剂 | Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | — | $1.7K |
| 2026-07-31 | 金属表面酸洗制剂 | Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 金属表面酸洗制剂 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | — | $598 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | — | $2.1K |
| 2026-07-31 | 工业清洁制剂 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |