RMG Technologies Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,900 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RMG TECHNOLOGIES VIETNAM

1,153
进口笔数
4,900
出口笔数
$10.52M
进口金额
$118.69M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
131
供应商数
250
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 4 笔出口 $171.1K · 33 笔2023-11进口 $69.2K · 17 笔出口 $434.9K · 116 笔2023-12进口 $140.9K · 15 笔出口 $611.9K · 135 笔2024-01进口 $153.6K · 21 笔出口 $620.7K · 136 笔2024-02进口 $71.7K · 15 笔出口 $326.4K · 87 笔2024-03进口 $131.0K · 26 笔出口 $686.3K · 119 笔2024-04进口 $214.4K · 18 笔出口 $432.3K · 113 笔2024-05进口 $184.5K · 17 笔出口 $466.1K · 115 笔2024-06进口 $313.6K · 28 笔出口 $553.9K · 145 笔2024-07进口 $444.5K · 30 笔出口 $1.24M · 142 笔2024-08进口 $260.0K · 27 笔出口 $595.4K · 125 笔2024-09进口 $95.7K · 19 笔出口 $589.0K · 119 笔2024-10进口 $230.9K · 29 笔出口 $488.1K · 127 笔2024-11进口 $201.2K · 24 笔出口 $672.6K · 108 笔2024-12进口 $97.3K · 17 笔出口 $695.4K · 147 笔2025-01进口 $101.8K · 22 笔出口 $641.7K · 108 笔2025-02进口 $120.4K · 21 笔出口 $716.4K · 110 笔2025-03进口 $403.0K · 21 笔出口 $584.6K · 132 笔2025-04进口 $152.2K · 23 笔出口 $367.1K · 83 笔2025-05进口 $298.2K · 37 笔出口 $538.8K · 71 笔2025-06进口 $428.8K · 27 笔出口 $386.1K · 85 笔2025-07进口 $309.0K · 53 笔出口 $656.0K · 117 笔2025-08进口 $244.5K · 39 笔出口 $573.7K · 96 笔2025-09进口 $236.3K · 27 笔出口 $791.0K · 101 笔2025-10进口 $469.1K · 47 笔出口 $743.7K · 108 笔2025-11进口 $204.1K · 35 笔出口 $962.9K · 118 笔2025-12进口 $428.4K · 53 笔出口 $726.2K · 137 笔2026-01进口 $208.0K · 32 笔出口 $933.1K · 112 笔2026-02进口 $203.3K · 25 笔出口 $572.7K · 91 笔2026-03进口 $371.6K · 30 笔出口 $991.2K · 134 笔2026-04进口 $503.4K · 35 笔出口 $1.04M · 112 笔2026-05进口 $304.9K · 32 笔出口 $647.1K · 112 笔2026-06进口 $752.0K · 49 笔出口 $1.27M · 130 笔2026-07进口 $684.2K · 44 笔出口 $1.36M · 158 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 4 笔出口 $171.1K · 33 笔2023-11进口 $69.2K · 17 笔出口 $434.9K · 116 笔2023-12进口 $140.9K · 15 笔出口 $611.9K · 135 笔2024-01进口 $153.6K · 21 笔出口 $620.7K · 136 笔2024-02进口 $71.7K · 15 笔出口 $326.4K · 87 笔2024-03进口 $131.0K · 26 笔出口 $686.3K · 119 笔2024-04进口 $214.4K · 18 笔出口 $432.3K · 113 笔2024-05进口 $184.5K · 17 笔出口 $466.1K · 115 笔2024-06进口 $313.6K · 28 笔出口 $553.9K · 145 笔2024-07进口 $444.5K · 30 笔出口 $1.24M · 142 笔2024-08进口 $260.0K · 27 笔出口 $595.4K · 125 笔2024-09进口 $95.7K · 19 笔出口 $589.0K · 119 笔2024-10进口 $230.9K · 29 笔出口 $488.1K · 127 笔2024-11进口 $201.2K · 24 笔出口 $672.6K · 108 笔2024-12进口 $97.3K · 17 笔出口 $695.4K · 147 笔2025-01进口 $101.8K · 22 笔出口 $641.7K · 108 笔2025-02进口 $120.4K · 21 笔出口 $716.4K · 110 笔2025-03进口 $403.0K · 21 笔出口 $584.6K · 132 笔2025-04进口 $152.2K · 23 笔出口 $367.1K · 83 笔2025-05进口 $298.2K · 37 笔出口 $538.8K · 71 笔2025-06进口 $428.8K · 27 笔出口 $386.1K · 85 笔2025-07进口 $309.0K · 53 笔出口 $656.0K · 117 笔2025-08进口 $244.5K · 39 笔出口 $573.7K · 96 笔2025-09进口 $236.3K · 27 笔出口 $791.0K · 101 笔2025-10进口 $469.1K · 47 笔出口 $743.7K · 108 笔2025-11进口 $204.1K · 35 笔出口 $962.9K · 118 笔2025-12进口 $428.4K · 53 笔出口 $726.2K · 137 笔2026-01进口 $208.0K · 32 笔出口 $933.1K · 112 笔2026-02进口 $203.3K · 25 笔出口 $572.7K · 91 笔2026-03进口 $371.6K · 30 笔出口 $991.2K · 134 笔2026-04进口 $503.4K · 35 笔出口 $1.04M · 112 笔2026-05进口 $304.9K · 32 笔出口 $647.1K · 112 笔2026-06进口 $752.0K · 49 笔出口 $1.27M · 130 笔2026-07进口 $684.2K · 44 笔出口 $1.36M · 158 笔

工商档案

企业注册号0305797333
企查查编码QVN03ANE3U
成立日期2008-06-24
联系地址159/59 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RMG TECHNOLOGIES VIETNAM
企业英文名称RMG TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84981466768
邮箱contact@rmg.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
392690其他塑料制品
381090焊接用焊剂
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
340290工业清洁制剂
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
844250印刷版及石印石
761699其他铝制品
381090焊接用焊剂
940320非办公金属家具
340290工业清洁制剂
871680其他车辆
830249贱金属配件
381010金属表面酸洗制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国340$2.81M
中国台湾121$2.03M
马来西亚119$1.61M
新加坡163$1.37M
日本194$1.16M
德国160$863.3K
印度21$221.1K
韩国26$121.8K
英国12$85.0K
美国22$80.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,718$117.21M
美国97$561.7K
马来西亚4$138.0K
新加坡8$126.6K
摩洛哥1$78.5K
德国6$73.0K
中国香港26$69.5K
加拿大2$27.2K
墨西哥3$11.9K
中国3$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 131)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RMG Technologies Pte. Ltd.新加坡404$4.90M金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Kurtz Ersa Singapore Pte. Ltd.新加坡48$798.1K其他钎焊机、非泡沫橡胶密封件
Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)新加坡109$758.0K其他塑料制品、阀门龙头
KYZEN SDN. BHD.马来西亚36$625.4K工业清洁制剂、零售清洁粉剂
MIE Intelligent Technology Co., Ltd.中国38$309.4K其他塑料制品、其他功能机器
Kurtz Ersa Asia Ltd.德国32$172.7K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd.越南21$79.9K带接头绝缘电线、电力控制板
Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本39$71.1K喷雾机零件、其他塑料制品
Universal Cleaning Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚28$60.8K工业清洁制剂、零售清洁粉剂
Shenzhen Axxon Automation Co., Ltd.中国27$39.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 250)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南168$46.82M通信设备零件、其他电子IC
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南142$1.54M大功率晶体管、氢
Nidec Vietnam Co., Ltd.越南162$973.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南140$860.0K其他电子IC、其他塑料制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南124$853.1K其他塑料制品、处理器及控制器
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南114$662.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南169$504.2K电器装置零件、带接头绝缘电线
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南113$352.0K其他塑料制品、其他印刷品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南118$337.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南126$73.3K塑料包装箱、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 1,153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)日本$13
2026-07-30其他塑料制品Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)日本$13
2026-07-30其他塑料制品Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)日本$13
2026-07-30阀门龙头Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)日本$46
2026-07-30其他塑料制品Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)日本$159
2026-07-30阀门龙头Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)日本$46
2026-07-30其他塑料制品Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)日本$159
2026-07-30高压塑料软管Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)日本$42
2026-07-30其他塑料制品Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. (Singapore Branch)日本$845
2026-07-30金属表面酸洗制剂RMG Technologies Pte. Ltd.新加坡$3.4K

出口(共 4,900)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31焊接用焊剂Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$10.4K
2026-07-31其他塑料制品Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.—$1.8K
2026-07-31金属表面酸洗制剂Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-31其他塑料制品Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.—$1.7K
2026-07-31金属表面酸洗制剂Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-31金属表面酸洗制剂BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K
2026-07-31焊接机零件Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.—$598
2026-07-31其他塑料制品Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.—$1.3K
2026-07-31其他塑料制品Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.—$2.1K
2026-07-31工业清洁制剂UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$651

相关企业 · 同类产品

RMG Technologies Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →