Concord Printing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IN ấN CONCORD

206
进口笔数
355
出口笔数
$869.5K
进口金额
$5.09M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $84.7K · 6 笔2023-10进口 $20.4K · 5 笔出口 $77.0K · 8 笔2023-11进口 $15.3K · 5 笔出口 $82.9K · 6 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $95.2K · 6 笔2024-01进口 $24.8K · 8 笔出口 $163.5K · 11 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $106.7K · 3 笔2024-03进口 $24.1K · 6 笔出口 $128.8K · 9 笔2024-04进口 $21.0K · 6 笔出口 $69.2K · 5 笔2024-05进口 $25.3K · 8 笔出口 $201.2K · 9 笔2024-06进口 $18.9K · 7 笔出口 $182.8K · 9 笔2024-07进口 $38.8K · 7 笔出口 $179.0K · 7 笔2024-08进口 $43.9K · 9 笔出口 $191.7K · 9 笔2024-09进口 $49.2K · 11 笔出口 $187.4K · 10 笔2024-10进口 $26.7K · 6 笔出口 $292.3K · 14 笔2024-11进口 $14.8K · 4 笔出口 $187.0K · 14 笔2024-12进口 $29.2K · 6 笔出口 $162.0K · 13 笔2025-01进口 $16.1K · 4 笔出口 $79.0K · 4 笔2025-02进口 $18.8K · 5 笔出口 $102.0K · 7 笔2025-03进口 $14.6K · 5 笔出口 $133.0K · 11 笔2025-04进口 $33.2K · 7 笔出口 $170.0K · 17 笔2025-05进口 $17.3K · 4 笔出口 $129.1K · 12 笔2025-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $108.4K · 14 笔2025-07进口 $51.8K · 9 笔出口 $209.6K · 15 笔2025-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $193.9K · 12 笔2025-09进口 $17.1K · 5 笔出口 $83.5K · 9 笔2025-10进口 $28.0K · 6 笔出口 $126.5K · 12 笔2025-11进口 $15.5K · 4 笔出口 $127.9K · 10 笔2025-12进口 $29.2K · 6 笔出口 $79.4K · 10 笔2026-01进口 $29.6K · 4 笔出口 $194.4K · 15 笔2026-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $72.1K · 11 笔2026-03进口 $15.0K · 5 笔出口 $82.2K · 7 笔2026-04进口 $37.5K · 4 笔出口 $107.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $84.7K · 6 笔2023-10进口 $20.4K · 5 笔出口 $77.0K · 8 笔2023-11进口 $15.3K · 5 笔出口 $82.9K · 6 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $95.2K · 6 笔2024-01进口 $24.8K · 8 笔出口 $163.5K · 11 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $106.7K · 3 笔2024-03进口 $24.1K · 6 笔出口 $128.8K · 9 笔2024-04进口 $21.0K · 6 笔出口 $69.2K · 5 笔2024-05进口 $25.3K · 8 笔出口 $201.2K · 9 笔2024-06进口 $18.9K · 7 笔出口 $182.8K · 9 笔2024-07进口 $38.8K · 7 笔出口 $179.0K · 7 笔2024-08进口 $43.9K · 9 笔出口 $191.7K · 9 笔2024-09进口 $49.2K · 11 笔出口 $187.4K · 10 笔2024-10进口 $26.7K · 6 笔出口 $292.3K · 14 笔2024-11进口 $14.8K · 4 笔出口 $187.0K · 14 笔2024-12进口 $29.2K · 6 笔出口 $162.0K · 13 笔2025-01进口 $16.1K · 4 笔出口 $79.0K · 4 笔2025-02进口 $18.8K · 5 笔出口 $102.0K · 7 笔2025-03进口 $14.6K · 5 笔出口 $133.0K · 11 笔2025-04进口 $33.2K · 7 笔出口 $170.0K · 17 笔2025-05进口 $17.3K · 4 笔出口 $129.1K · 12 笔2025-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $108.4K · 14 笔2025-07进口 $51.8K · 9 笔出口 $209.6K · 15 笔2025-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $193.9K · 12 笔2025-09进口 $17.1K · 5 笔出口 $83.5K · 9 笔2025-10进口 $28.0K · 6 笔出口 $126.5K · 12 笔2025-11进口 $15.5K · 4 笔出口 $127.9K · 10 笔2025-12进口 $29.2K · 6 笔出口 $79.4K · 10 笔2026-01进口 $29.6K · 4 笔出口 $194.4K · 15 笔2026-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $72.1K · 11 笔2026-03进口 $15.0K · 5 笔出口 $82.2K · 7 笔2026-04进口 $37.5K · 4 笔出口 $107.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号0801275655
企查查编码QVNSF2G2RA
成立日期2019-01-10
联系地址Km 52+600, Quốc lộ 5A, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN ẤN CONCORD
企业英文名称CONCORD PRINTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 52+600, Quốc lộ 5A, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本69.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
844180其他造纸机械

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$869.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南322$4.67M
中国香港33$420.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kong Keen Ltd.中国190$775.4K其他纸制品、自粘塑料卷
Kong Keen Ltd.16$94.1K其他纸制品、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinjiang Huaang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.越南71$1.28M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.23$865.9K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Lucky Global International Ltd.越南47$763.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国37$682.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Wooyang Shoes Trading Co., Ltd.越南39$256.9K纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Lantian Xieye Group Ltd.越南22$241.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD中国香港12$213.7K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Leader Win Development Ltd.越南13$150.1K橡胶塑料鞋件、印刷标签
Lin Rui Trading Ltd.越南9$74.9K印刷标签、其他塑胶鞋
Kong Keen Ltd.越南11$35.9K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$201
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$45
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$212
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$59
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$60
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$165
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$5
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$45
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$473
2026-04-21其他纸制品KONG KEEN LTD中国$25

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22瓦楞纸箱WOOYANG SHOES TRADING CO LTD中国香港$5.0K
2026-04-22瓦楞纸箱WOOYANG SHOES TRADING CO LTD中国香港$1.7K
2026-04-13非瓦楞折叠盒JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD中国香港$822
2026-04-13非瓦楞折叠盒JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD中国香港$7.2K
2026-04-13非瓦楞折叠盒JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD中国香港$2.4K
2026-04-13非瓦楞折叠盒JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD中国香港$1.1K
2026-04-13非瓦楞折叠盒JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD中国香港$3.1K
2026-04-13非瓦楞折叠盒JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD中国香港$118
2026-04-13非瓦楞折叠盒JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD中国香港$9.6K
2026-04-13非瓦楞折叠盒JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD中国香港$376

相关企业 · 同类产品

Concord Printing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →