Concord Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN CONCORD
206
进口笔数
355
出口笔数
$869.5K
进口金额
$5.09M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801275655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF2G2RA |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Km 52+600, Quốc lộ 5A, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN CONCORD |
| 企业英文名称 | CONCORD PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 52+600, Quốc lộ 5A, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $869.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 322 | $4.67M |
| 中国香港 | 33 | $420.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kong Keen Ltd. | 中国 | 190 | $775.4K | 其他纸制品、自粘塑料卷 |
| Kong Keen Ltd. | 16 | $94.1K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Huaang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.28M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 23 | $865.9K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| Lucky Global International Ltd. | 越南 | 47 | $763.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $682.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Wooyang Shoes Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $256.9K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Lantian Xieye Group Ltd. | 越南 | 22 | $241.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国香港 | 12 | $213.7K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Leader Win Development Ltd. | 越南 | 13 | $150.1K | 橡胶塑料鞋件、印刷标签 |
| Lin Rui Trading Ltd. | 越南 | 9 | $74.9K | 印刷标签、其他塑胶鞋 |
| Kong Keen Ltd. | 越南 | 11 | $35.9K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $473 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KONG KEEN LTD | 中国 | $25 |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WOOYANG SHOES TRADING CO LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WOOYANG SHOES TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 非瓦楞折叠盒 | JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国香港 | $822 |
| 2026-04-13 | 非瓦楞折叠盒 | JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国香港 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 非瓦楞折叠盒 | JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 非瓦楞折叠盒 | JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 非瓦楞折叠盒 | JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 非瓦楞折叠盒 | JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国香港 | $118 |
| 2026-04-13 | 非瓦楞折叠盒 | JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国香港 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 非瓦楞折叠盒 | JINJIANG HUAANG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国香港 | $376 |