Ellsworth Adhesives Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,155 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEO DáN ELLSWORTH VIệT NAM
- 邮箱586
775
进口笔数
1,155
出口笔数
$8.17M
进口金额
$129.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
61
供应商数
106
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312917031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE40223 |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | Tầng 1, 99 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEO DÁN ELLSWORTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELLSWORTH ADHESIVES VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 99 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842839260681 |
| 邮箱 | info@ellsworth.com.vn |
| 传真 | +842839260682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 687.535亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 314 | $3.74M |
| 日本 | 172 | $1.65M |
| 中国 | 221 | $1.40M |
| 英国 | 72 | $835.2K |
| 德国 | 25 | $169.4K |
| 意大利 | 15 | $112.0K |
| 比利时 | 37 | $111.9K |
| 新加坡 | 46 | $84.1K |
| 韩国 | 10 | $26.4K |
| 中国台湾 | 17 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,005 | $128.61M |
| 中国香港 | 80 | $155.3K |
| 美国 | 21 | $25.9K |
| 新加坡 | 8 | $25.4K |
| 马来西亚 | 13 | $17.9K |
| 菲律宾 | 2 | $5.4K |
| 墨西哥 | 1 | $5.2K |
| 中国 | 3 | $3.2K |
| 瑞士 | 1 | $2.1K |
| 瑞典 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 印度 | 98 | $1.96M | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Ellsworth Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 107 | $1.80M | 1kg以下胶粘剂、喷雾机零件 |
| Dymax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $1.17M | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| CHASE CORP. | 美国 | 54 | $1.05M | 其他粘合剂≤1kg、油漆溶剂 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $749.3K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Humiseal Europe Ltd. | 英国 | 18 | $428.8K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Ellsworth Adhesives | 美国 | 80 | $259.3K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Cemedine Co., Ltd. | 日本 | 77 | $89.2K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| ELLSWORTH ADHESIVES ASIA LTD | 中国香港 | 20 | $49.0K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Henkel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $20.0K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 50 | $2.59M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.98M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $527.4K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 38 | $333.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $321.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $223.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $209.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| ELLSWORTH ADHESIVES ASIA LTD | 中国香港 | 47 | $87.5K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $73.8K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $65.3K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $126.7K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $95.0K |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | Cemedine Co., Ltd. | 日本 | $714 |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 中国 | $12.2K |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 中国 | $12.2K |
| 2026-07-28 | 油漆溶剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 英国 | $16.2K |
| 2026-07-27 | 胶粘填料 | Ellsworth Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $612 |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Cemedine Co., Ltd. | 日本 | $513 |
| 2026-07-27 | 胶粘填料 | Ellsworth Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $612 |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Ellsworth Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 日本 | $912 |
出口(共 1,155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Spitfire Controls Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Spitfire Controls Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.7K |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | Spartronics Vietnam, Inc. | 美国 | $377 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 其他润滑剂 | Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $938 |