Ellsworth Adhesives Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,015 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEO DáN ELLSWORTH VIệT NAM

675
进口笔数
1,015
出口笔数
$6.21M
进口金额
$125.52M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
57
供应商数
104
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 4 笔出口 $20.5K · 5 笔2023-09进口 $106.0K · 13 笔出口 $54.6K · 9 笔2023-10进口 $83.4K · 12 笔出口 $40.1K · 13 笔2023-11进口 $76.6K · 9 笔出口 $70.0K · 16 笔2023-12进口 $128.9K · 18 笔出口 $33.7K · 10 笔2024-01进口 $57.2K · 11 笔出口 $150.6K · 32 笔2024-02进口 $141.6K · 24 笔出口 $47.4K · 13 笔2024-03进口 $109.5K · 21 笔出口 $134.5K · 32 笔2024-04进口 $29.1K · 10 笔出口 $88.0K · 17 笔2024-05进口 $70.5K · 16 笔出口 $162.7K · 26 笔2024-06进口 $25.7K · 14 笔出口 $47.9K · 23 笔2024-07进口 $134.4K · 20 笔出口 $155.0K · 30 笔2024-08进口 $64.7K · 21 笔出口 $153.1K · 21 笔2024-09进口 $78.7K · 19 笔出口 $174.4K · 33 笔2024-10进口 $107.8K · 21 笔出口 $119.52M · 32 笔2024-11进口 $90.2K · 18 笔出口 $94.6K · 23 笔2024-12进口 $165.1K · 19 笔出口 $145.6K · 28 笔2025-01进口 $164.1K · 16 笔出口 $176.6K · 27 笔2025-02进口 $199.1K · 17 笔出口 $171.2K · 24 笔2025-03进口 $214.5K · 19 笔出口 $222.9K · 33 笔2025-04进口 $218.8K · 21 笔出口 $243.6K · 29 笔2025-05进口 $181.8K · 20 笔出口 $191.6K · 31 笔2025-06进口 $174.8K · 19 笔出口 $222.3K · 31 笔2025-07进口 $227.9K · 17 笔出口 $273.2K · 41 笔2025-08进口 $235.1K · 21 笔出口 $267.5K · 34 笔2025-09进口 $363.1K · 27 笔出口 $202.4K · 34 笔2025-10进口 $186.1K · 18 笔出口 $289.8K · 41 笔2025-11进口 $141.2K · 19 笔出口 $285.4K · 38 笔2025-12进口 $347.0K · 26 笔出口 $220.0K · 38 笔2026-01进口 $144.6K · 20 笔出口 $236.3K · 49 笔2026-02进口 $215.0K · 10 笔出口 $215.7K · 23 笔2026-03进口 $246.2K · 30 笔出口 $303.4K · 46 笔2026-04进口 $989.2K · 29 笔出口 $520.6K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 4 笔出口 $20.5K · 5 笔2023-09进口 $106.0K · 13 笔出口 $54.6K · 9 笔2023-10进口 $83.4K · 12 笔出口 $40.1K · 13 笔2023-11进口 $76.6K · 9 笔出口 $70.0K · 16 笔2023-12进口 $128.9K · 18 笔出口 $33.7K · 10 笔2024-01进口 $57.2K · 11 笔出口 $150.6K · 32 笔2024-02进口 $141.6K · 24 笔出口 $47.4K · 13 笔2024-03进口 $109.5K · 21 笔出口 $134.5K · 32 笔2024-04进口 $29.1K · 10 笔出口 $88.0K · 17 笔2024-05进口 $70.5K · 16 笔出口 $162.7K · 26 笔2024-06进口 $25.7K · 14 笔出口 $47.9K · 23 笔2024-07进口 $134.4K · 20 笔出口 $155.0K · 30 笔2024-08进口 $64.7K · 21 笔出口 $153.1K · 21 笔2024-09进口 $78.7K · 19 笔出口 $174.4K · 33 笔2024-10进口 $107.8K · 21 笔出口 $119.52M · 32 笔2024-11进口 $90.2K · 18 笔出口 $94.6K · 23 笔2024-12进口 $165.1K · 19 笔出口 $145.6K · 28 笔2025-01进口 $164.1K · 16 笔出口 $176.6K · 27 笔2025-02进口 $199.1K · 17 笔出口 $171.2K · 24 笔2025-03进口 $214.5K · 19 笔出口 $222.9K · 33 笔2025-04进口 $218.8K · 21 笔出口 $243.6K · 29 笔2025-05进口 $181.8K · 20 笔出口 $191.6K · 31 笔2025-06进口 $174.8K · 19 笔出口 $222.3K · 31 笔2025-07进口 $227.9K · 17 笔出口 $273.2K · 41 笔2025-08进口 $235.1K · 21 笔出口 $267.5K · 34 笔2025-09进口 $363.1K · 27 笔出口 $202.4K · 34 笔2025-10进口 $186.1K · 18 笔出口 $289.8K · 41 笔2025-11进口 $141.2K · 19 笔出口 $285.4K · 38 笔2025-12进口 $347.0K · 26 笔出口 $220.0K · 38 笔2026-01进口 $144.6K · 20 笔出口 $236.3K · 49 笔2026-02进口 $215.0K · 10 笔出口 $215.7K · 23 笔2026-03进口 $246.2K · 30 笔出口 $303.4K · 46 笔2026-04进口 $989.2K · 29 笔出口 $520.6K · 40 笔

工商档案

企业注册号0312917031
企查查编码QVNCE40223
成立日期2014-08-29
联系地址Tầng 1, 99 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEO DÁN ELLSWORTH VIỆT NAM
企业英文名称ELLSWORTH ADHESIVES VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 99 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842839260681
邮箱info@ellsworth.com.vn
传真+842839260682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本687.535亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
381400油漆溶剂
842490喷雾机零件
340399其他润滑剂
350691聚合物胶粘剂
320890聚合物基油漆
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
381400油漆溶剂
340399其他润滑剂
842490喷雾机零件
320890聚合物基油漆
391910自粘塑料卷
382499其他化学制剂
321410胶粘填料
320820丙烯酸乙烯漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国272$2.79M
日本157$1.45M
中国186$763.0K
英国63$740.6K
德国20$125.6K
意大利14$111.9K
比利时36$111.2K
新加坡42$72.0K
韩国7$19.7K
中国台湾15$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南898$125.09M
中国香港67$119.0K
马来西亚11$17.9K
美国16$16.9K
新加坡4$12.5K
菲律宾2$5.4K
墨西哥1$5.2K
中国3$3.2K
瑞士1$2.1K
瑞典1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ellsworth Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国94$1.55M1kg以下胶粘剂、喷雾机零件
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡158$1.41M其他聚醚、初级硅氧烷
Dymax Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡85$1.05M1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Chase Corp.美国48$968.9K其他粘合剂≤1kg、油漆溶剂
Humiseal Europe Ltd.英国15$398.2K丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Ellsworth Adhesives美国71$189.5K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Cemedine Co., Ltd.日本71$81.4K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Ellsworth Adhesives意大利10$80.5K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
ELLSWORTH ADHESIVES ASIA LTD中国香港16$19.6K其他粘合剂≤1kg、环氧树脂
Henkel Singapore Pte. Ltd.新加坡15$18.9K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南85$1.71M其他电子IC、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南66$477.7K氮、自粘塑料片
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南42$301.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南38$268.3K其他塑料制品、其他电子IC
Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南44$196.7K其他塑料制品、其他电子IC
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南33$183.5K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南32$126.6K其他电子IC、20W以下固定电阻器
ELLSWORTH ADHESIVES ASIA LTD中国香港40$67.7K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南37$63.4K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南40$62.8K电器装置零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 675)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合物基油漆HUMISEAL EUROPE LTD英国$36.8K
2026-04-291kg以下胶粘剂ELLSWORTH ADHESIVES美国$140
2026-04-291kg以下胶粘剂ELLSWORTH ADHESIVES美国$140
2026-04-291kg以下胶粘剂ELLSWORTH ADHESIVES美国$231
2026-04-29其他润滑剂ELLSWORTH ADHESIVES美国$1.3K
2026-04-29其他润滑剂ELLSWORTH ADHESIVES美国$1.3K
2026-04-291kg以下胶粘剂ELLSWORTH ADHESIVES美国$231
2026-04-29聚合物基油漆HUMISEAL EUROPE LTD英国$36.8K
2026-04-281kg以下胶粘剂ELLSWORTH ADHESIVES美国$3.8K
2026-04-281kg以下胶粘剂ELLSWORTH ADHESIVES美国$3.8K

出口(共 1,015)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他粘合剂≤1kgPEGATRON VIETNAM CO LTD越南$341
2026-04-29化工残渣PEGATRON VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-291kg以下胶粘剂PEGATRON VIETNAM CO LTD越南$5.9K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgNEWEB VIETNAM CO LTD越南$16.2K
2026-04-281kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$19.3K
2026-04-281kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgNEWEB VIETNAM CO LTD越南$16.2K
2026-04-281kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-281kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-281kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$5.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ellsworth Adhesives Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →