Ellsworth Adhesives Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,155 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEO DáN ELLSWORTH VIệT NAM

775
进口笔数
1,155
出口笔数
$8.17M
进口金额
$129.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
61
供应商数
106
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.9K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $76.6K · 9 笔出口 $70.0K · 16 笔2023-12进口 $128.9K · 18 笔出口 $33.7K · 10 笔2024-01进口 $57.2K · 11 笔出口 $150.6K · 32 笔2024-02进口 $141.6K · 24 笔出口 $47.4K · 13 笔2024-03进口 $109.5K · 21 笔出口 $134.5K · 32 笔2024-04进口 $29.1K · 10 笔出口 $88.0K · 17 笔2024-05进口 $70.5K · 16 笔出口 $162.7K · 26 笔2024-06进口 $25.7K · 14 笔出口 $47.9K · 23 笔2024-07进口 $134.4K · 20 笔出口 $155.0K · 30 笔2024-08进口 $64.7K · 21 笔出口 $153.1K · 21 笔2024-09进口 $78.7K · 19 笔出口 $174.4K · 33 笔2024-10进口 $107.8K · 21 笔出口 $119.52M · 32 笔2024-11进口 $90.2K · 18 笔出口 $94.6K · 23 笔2024-12进口 $165.1K · 19 笔出口 $145.6K · 28 笔2025-01进口 $164.1K · 16 笔出口 $176.6K · 27 笔2025-02进口 $199.1K · 17 笔出口 $171.2K · 24 笔2025-03进口 $214.5K · 20 笔出口 $222.9K · 33 笔2025-04进口 $218.8K · 21 笔出口 $243.6K · 29 笔2025-05进口 $181.8K · 20 笔出口 $191.6K · 31 笔2025-06进口 $174.8K · 19 笔出口 $222.3K · 32 笔2025-07进口 $227.9K · 17 笔出口 $273.3K · 42 笔2025-08进口 $235.5K · 23 笔出口 $267.5K · 34 笔2025-09进口 $363.1K · 27 笔出口 $202.4K · 34 笔2025-10进口 $186.1K · 18 笔出口 $289.8K · 41 笔2025-11进口 $141.2K · 19 笔出口 $285.4K · 38 笔2025-12进口 $347.0K · 26 笔出口 $220.0K · 38 笔2026-01进口 $144.6K · 20 笔出口 $236.3K · 49 笔2026-02进口 $215.0K · 10 笔出口 $215.7K · 23 笔2026-03进口 $246.2K · 30 笔出口 $303.4K · 46 笔2026-04进口 $989.2K · 29 笔出口 $520.6K · 40 笔2026-05进口 $774.2K · 35 笔出口 $599.1K · 43 笔2026-06进口 $464.9K · 25 笔出口 $1.34M · 49 笔2026-07进口 $713.7K · 37 笔出口 $1.76M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.9K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $76.6K · 9 笔出口 $70.0K · 16 笔2023-12进口 $128.9K · 18 笔出口 $33.7K · 10 笔2024-01进口 $57.2K · 11 笔出口 $150.6K · 32 笔2024-02进口 $141.6K · 24 笔出口 $47.4K · 13 笔2024-03进口 $109.5K · 21 笔出口 $134.5K · 32 笔2024-04进口 $29.1K · 10 笔出口 $88.0K · 17 笔2024-05进口 $70.5K · 16 笔出口 $162.7K · 26 笔2024-06进口 $25.7K · 14 笔出口 $47.9K · 23 笔2024-07进口 $134.4K · 20 笔出口 $155.0K · 30 笔2024-08进口 $64.7K · 21 笔出口 $153.1K · 21 笔2024-09进口 $78.7K · 19 笔出口 $174.4K · 33 笔2024-10进口 $107.8K · 21 笔出口 $119.52M · 32 笔2024-11进口 $90.2K · 18 笔出口 $94.6K · 23 笔2024-12进口 $165.1K · 19 笔出口 $145.6K · 28 笔2025-01进口 $164.1K · 16 笔出口 $176.6K · 27 笔2025-02进口 $199.1K · 17 笔出口 $171.2K · 24 笔2025-03进口 $214.5K · 20 笔出口 $222.9K · 33 笔2025-04进口 $218.8K · 21 笔出口 $243.6K · 29 笔2025-05进口 $181.8K · 20 笔出口 $191.6K · 31 笔2025-06进口 $174.8K · 19 笔出口 $222.3K · 32 笔2025-07进口 $227.9K · 17 笔出口 $273.3K · 42 笔2025-08进口 $235.5K · 23 笔出口 $267.5K · 34 笔2025-09进口 $363.1K · 27 笔出口 $202.4K · 34 笔2025-10进口 $186.1K · 18 笔出口 $289.8K · 41 笔2025-11进口 $141.2K · 19 笔出口 $285.4K · 38 笔2025-12进口 $347.0K · 26 笔出口 $220.0K · 38 笔2026-01进口 $144.6K · 20 笔出口 $236.3K · 49 笔2026-02进口 $215.0K · 10 笔出口 $215.7K · 23 笔2026-03进口 $246.2K · 30 笔出口 $303.4K · 46 笔2026-04进口 $989.2K · 29 笔出口 $520.6K · 40 笔2026-05进口 $774.2K · 35 笔出口 $599.1K · 43 笔2026-06进口 $464.9K · 25 笔出口 $1.34M · 49 笔2026-07进口 $713.7K · 37 笔出口 $1.76M · 46 笔

工商档案

企业注册号0312917031
企查查编码QVNCE40223
成立日期2014-08-29
联系地址Tầng 1, 99 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEO DÁN ELLSWORTH VIỆT NAM
企业英文名称ELLSWORTH ADHESIVES VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 99 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842839260681
邮箱info@ellsworth.com.vn
传真+842839260682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本687.535亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
381400油漆溶剂
842490喷雾机零件
340399其他润滑剂
320890聚合物基油漆
350691聚合物胶粘剂
321410胶粘填料
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
381400油漆溶剂
340399其他润滑剂
320890聚合物基油漆
842490喷雾机零件
391910自粘塑料卷
382499其他化学制剂
320820丙烯酸乙烯漆
321410胶粘填料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国314$3.74M
日本172$1.65M
中国221$1.40M
英国72$835.2K
德国25$169.4K
意大利15$112.0K
比利时37$111.9K
新加坡46$84.1K
韩国10$26.4K
中国台湾17$21.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,005$128.61M
中国香港80$155.3K
美国21$25.9K
新加坡8$25.4K
马来西亚13$17.9K
菲律宾2$5.4K
墨西哥1$5.2K
中国3$3.2K
瑞士1$2.1K
瑞典1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED印度98$1.96M初级硅氧烷、胶粘填料
Ellsworth Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国107$1.80M1kg以下胶粘剂、喷雾机零件
Dymax Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡95$1.17M1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
CHASE CORP.美国54$1.05M其他粘合剂≤1kg、油漆溶剂
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡96$749.3K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Humiseal Europe Ltd.英国18$428.8K丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Ellsworth Adhesives美国80$259.3K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Cemedine Co., Ltd.日本77$89.2K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
ELLSWORTH ADHESIVES ASIA LTD中国香港20$49.0K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Henkel Singapore Pte. Ltd.新加坡17$20.0K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南50$2.59M其他塑料制品、其他电子IC
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南96$1.98M其他电子IC、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南77$527.4K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南38$333.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南45$321.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南35$223.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南47$209.2K其他塑料制品、其他电子IC
ELLSWORTH ADHESIVES ASIA LTD中国香港47$87.5K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南41$73.8K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南42$65.3K电器装置零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$126.7K
2026-07-31其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$95.0K
2026-07-291kg以下胶粘剂Cemedine Co., Ltd.日本$714
2026-07-28其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED中国$12.2K
2026-07-28其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED中国$12.2K
2026-07-28油漆溶剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED英国$16.2K
2026-07-27胶粘填料Ellsworth Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国$612
2026-07-271kg以下胶粘剂Cemedine Co., Ltd.日本$513
2026-07-27胶粘填料Ellsworth Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国$612
2026-07-271kg以下胶粘剂Ellsworth Trading (Shenzhen) Co., Ltd.日本$912

出口(共 1,155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311kg以下胶粘剂BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31其他粘合剂≤1kgSpitfire Controls Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.1K
2026-07-31其他粘合剂≤1kgSpitfire Controls Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.1K
2026-07-311kg以下胶粘剂BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$30.7K
2026-07-301kg以下胶粘剂Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南$689
2026-07-30自粘塑料片Spartronics Vietnam, Inc.美国$377
2026-07-30自粘塑料卷Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-301kg以下胶粘剂Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-30其他润滑剂Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南$521
2026-07-271kg以下胶粘剂Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南$938

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ellsworth Adhesives Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →