Mercedes-Benz Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12,812 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MERCEDES-BENZ VIệT NAM
12,812
进口笔数
208
出口笔数
$548.43M
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
88
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300709284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34KEMTK |
| 成立日期 | 2007-12-17 |
| 联系地址 | Số 693, Đường Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MERCEDES-BENZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MERCEDES-BENZ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 529900R5TGYB7N0LLL44 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 693, Đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842835889190 |
| 邮箱 | mercedes-benz-vietnam@mercedes-benz.com |
| 传真 | +842838958714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,025亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10,610 | $296.79M |
| 美国 | 1,752 | $79.29M |
| 泰国 | 215 | $39.06M |
| 波兰 | 4,512 | $18.94M |
| 欧盟 | 199 | $16.79M |
| 罗马尼亚 | 2,769 | $14.80M |
| 捷克 | 4,742 | $14.27M |
| 奥地利 | 1,099 | $13.22M |
| 斯洛伐克 | 2,262 | $10.58M |
| 西班牙 | 2,316 | $8.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 160 | $1.50M |
| 马来西亚 | 25 | $519.6K |
| 新加坡 | 18 | $159.3K |
| 泰国 | 2 | $12.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $12.8K |
| 越南 | 1 | $987 |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz AG | 德国 | 5,923 | $355.43M | 车身零件、其他车辆零件 |
| MERCEDES-BENS AG | 德国 | 3,277 | $125.76M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mercedes-Benz Singapore Pte. Ltd. | 2,052 | $22.03M | 其他车辆零件、车身零件 | |
| Mercedes Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2,058 | $19.96M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 马来西亚 | 655 | $6.28M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Mercedes-Benz AG | 西班牙 | 106 | $6.16M | 车辆制动零件、车辆悬挂零件 |
| Mercedes-Benz AG | 捷克 | 197 | $591.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mercedes-Benz AG | 匈牙利 | 164 | $147.9K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Mercedes-Benz AG | 法国 | 174 | $146.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mercedes-Benz AG | 意大利 | 95 | $38.1K | 车辆制动零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz AG | 德国 | 74 | $1.07M | 车用照明信号装置、车用线束 |
| Mercedes Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $295.8K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 马来西亚 | 9 | $205.0K | 车用照明信号装置、夹层安全玻璃 |
| MERCEDES-BENS AG | 德国 | 25 | $199.5K | 其他螺纹紧固件、其他车辆零件 |
| Mercedes-Benz Singapore Pte. Ltd. | 17 | $159.1K | 车用照明信号装置、夹层安全玻璃 | |
| SCS Concept Deutschland GmbH | 德国 | 2 | $80.5K | 其他测量仪器 |
| ATN Holzel GmbH | 德国 | 1 | $68.1K | 其他泵和提升机、喷枪 |
| Dürr Somac GmbH | 德国 | 1 | $28.2K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| BLG Industrielogistik GmbH & Co. KG | 德国 | 58 | $27.4K | 电器装置零件、其他铝制品 |
| Mercedes-Benz Malaysia | 马来西亚 | 1 | $17.1K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12,812)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 法国 | $30 |
| 2026-04-29 | 贱金属钥匙 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 德国 | $43 |
| 2026-04-29 | 贱金属钥匙 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 德国 | $43 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 法国 | $30 |
| 2026-04-28 | 贱金属钥匙 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 德国 | $42 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 法国 | $56 |
| 2026-04-28 | 真空泵 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 保加利亚 | $232 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 法国 | $121 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 德国 | $84 |
| 2026-04-28 | 铅酸启动电池 | Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd | 意大利 | $137 |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 火花点火发动机零件 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $129 |
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $134 |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $167 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $573 |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $166 |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $152 |
| 2026-04-17 | 发动机泵 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $683 |
| 2026-04-17 | 火花点火发动机零件 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 车用锁具 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $300 |
| 2026-04-17 | 车用锁具 | Mercedes-Benz AG | 德国 | $214 |