Mercedes-Benz Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12,812 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MERCEDES-BENZ VIệT NAM

12,812
进口笔数
208
出口笔数
$548.43M
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
88
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $429.2K · 90 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-09进口 $17.16M · 541 笔出口 $34.7K · 3 笔2023-10进口 $10.98M · 430 笔出口 $20.3K · 3 笔2023-11进口 $9.29M · 328 笔出口 $103.4K · 4 笔2023-12进口 $12.89M · 358 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-01进口 $18.01M · 347 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-02进口 $4.10M · 174 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-03进口 $986.3K · 151 笔出口 $69.2K · 6 笔2024-04进口 $2.45M · 165 笔出口 $48.6K · 5 笔2024-05进口 $1.98M · 197 笔出口 $60.7K · 6 笔2024-06进口 $2.26M · 145 笔出口 $864 · 2 笔2024-07进口 $8.06M · 257 笔出口 $118.4K · 10 笔2024-08进口 $8.52M · 207 笔出口 $71.2K · 7 笔2024-09进口 $1.84M · 137 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.19M · 164 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-11进口 $1.35M · 157 笔出口 $49.3K · 4 笔2024-12进口 $1.45M · 156 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-01进口 $1.09M · 93 笔出口 $156 · 2 笔2025-02进口 $2.88M · 234 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-03进口 $10.25M · 330 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-04进口 $8.08M · 315 笔出口 $151.5K · 10 笔2025-05进口 $3.64M · 223 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-06进口 $105.24M · 326 笔出口 $62.2K · 6 笔2025-07进口 $10.27M · 405 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-08进口 $4.68M · 256 笔出口 $89.1K · 9 笔2025-09进口 $7.36M · 320 笔出口 $345.3K · 7 笔2025-10进口 $7.19M · 360 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-11进口 $2.12M · 225 笔出口 $135.5K · 7 笔2025-12进口 $5.51M · 299 笔出口 $59.8K · 1 笔2026-01进口 $6.14M · 296 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-02进口 $685.6K · 186 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-03进口 $4.37M · 253 笔出口 $455 · 2 笔2026-04进口 $19.91M · 298 笔出口 $166.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 54120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $429.2K · 90 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-09进口 $17.16M · 541 笔出口 $34.7K · 3 笔2023-10进口 $10.98M · 430 笔出口 $20.3K · 3 笔2023-11进口 $9.29M · 328 笔出口 $103.4K · 4 笔2023-12进口 $12.89M · 358 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-01进口 $18.01M · 347 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-02进口 $4.10M · 174 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-03进口 $986.3K · 151 笔出口 $69.2K · 6 笔2024-04进口 $2.45M · 165 笔出口 $48.6K · 5 笔2024-05进口 $1.98M · 197 笔出口 $60.7K · 6 笔2024-06进口 $2.26M · 145 笔出口 $864 · 2 笔2024-07进口 $8.06M · 257 笔出口 $118.4K · 10 笔2024-08进口 $8.52M · 207 笔出口 $71.2K · 7 笔2024-09进口 $1.84M · 137 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.19M · 164 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-11进口 $1.35M · 157 笔出口 $49.3K · 4 笔2024-12进口 $1.45M · 156 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-01进口 $1.09M · 93 笔出口 $156 · 2 笔2025-02进口 $2.88M · 234 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-03进口 $10.25M · 330 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-04进口 $8.08M · 315 笔出口 $151.5K · 10 笔2025-05进口 $3.64M · 223 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-06进口 $105.24M · 326 笔出口 $62.2K · 6 笔2025-07进口 $10.27M · 405 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-08进口 $4.68M · 256 笔出口 $89.1K · 9 笔2025-09进口 $7.36M · 320 笔出口 $345.3K · 7 笔2025-10进口 $7.19M · 360 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-11进口 $2.12M · 225 笔出口 $135.5K · 7 笔2025-12进口 $5.51M · 299 笔出口 $59.8K · 1 笔2026-01进口 $6.14M · 296 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-02进口 $685.6K · 186 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-03进口 $4.37M · 253 笔出口 $455 · 2 笔2026-04进口 $19.91M · 298 笔出口 $166.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0300709284
企查查编码QVN34KEMTK
成立日期2007-12-17
联系地址Số 693, Đường Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MERCEDES-BENZ VIỆT NAM
企业英文名称MERCEDES-BENZ VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号529900R5TGYB7N0LLL44
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 693, Đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842835889190
邮箱mercedes-benz-vietnam@mercedes-benz.com
传真+842838958714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,025亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
870810车辆保险杠及零件
401699其他硫化橡胶制品
392630塑料配件
853710电力控制板
851220车用照明信号装置
870880车辆悬挂零件
731815钢铁螺钉螺栓
870830车辆制动零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
870829车身零件
851220车用照明信号装置
870810车辆保险杠及零件
700721夹层安全玻璃
870899其他车辆零件
392630塑料配件
853710电力控制板
85011037.5瓦以下电机
700910车辆后视镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10,610$296.79M
美国1,752$79.29M
泰国215$39.06M
波兰4,512$18.94M
欧盟199$16.79M
罗马尼亚2,769$14.80M
捷克4,742$14.27M
奥地利1,099$13.22M
斯洛伐克2,262$10.58M
西班牙2,316$8.82M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国160$1.50M
马来西亚25$519.6K
新加坡18$159.3K
泰国2$12.9K
印度尼西亚3$12.8K
越南1$987

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mercedes-Benz AG德国5,923$355.43M车身零件、其他车辆零件
MERCEDES-BENS AG德国3,277$125.76M车身零件、其他车辆零件
Mercedes-Benz Singapore Pte. Ltd.2,052$22.03M其他车辆零件、车身零件
Mercedes Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚2,058$19.96M车身零件、车辆悬挂零件
Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd马来西亚655$6.28M其他车辆零件、车身零件
Mercedes-Benz AG西班牙106$6.16M车辆制动零件、车辆悬挂零件
Mercedes-Benz AG捷克197$591.3K车身零件、其他车辆零件
Mercedes-Benz AG匈牙利164$147.9K车辆保险杠及零件、车身零件
Mercedes-Benz AG法国174$146.0K车身零件、其他车辆零件
Mercedes-Benz AG意大利95$38.1K车辆制动零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mercedes-Benz AG德国74$1.07M车用照明信号装置、车用线束
Mercedes Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚17$295.8K车辆保险杠及零件、车身零件
Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd马来西亚9$205.0K车用照明信号装置、夹层安全玻璃
MERCEDES-BENS AG德国25$199.5K其他螺纹紧固件、其他车辆零件
Mercedes-Benz Singapore Pte. Ltd.17$159.1K车用照明信号装置、夹层安全玻璃
SCS Concept Deutschland GmbH德国2$80.5K其他测量仪器
ATN Holzel GmbH德国1$68.1K其他泵和提升机、喷枪
Dürr Somac GmbH德国1$28.2K车辆制动零件、其他车辆零件
BLG Industrielogistik GmbH & Co. KG德国58$27.4K电器装置零件、其他铝制品
Mercedes-Benz Malaysia马来西亚1$17.1K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 12,812)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他螺纹紧固件Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd法国$30
2026-04-29贱金属钥匙Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd德国$43
2026-04-29贱金属钥匙Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd德国$43
2026-04-29其他螺纹紧固件Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd法国$30
2026-04-28贱金属钥匙Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd德国$42
2026-04-28内燃机滤油器Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd法国$56
2026-04-28真空泵Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd保加利亚$232
2026-04-28其他螺纹紧固件Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd法国$121
2026-04-28滑轮飞轮Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd德国$84
2026-04-28铅酸启动电池Mercedes-Benz Parts Logistics Asia Pacific Sdn Bhd意大利$137

出口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17火花点火发动机零件Mercedes-Benz AG德国$129
2026-04-17其他螺纹紧固件Mercedes-Benz AG德国$134
2026-04-17滑轮飞轮Mercedes-Benz AG德国$167
2026-04-17其他风扇Mercedes-Benz AG德国$573
2026-04-17滑轮飞轮Mercedes-Benz AG德国$166
2026-04-17滑轮飞轮Mercedes-Benz AG德国$152
2026-04-17发动机泵Mercedes-Benz AG德国$683
2026-04-17火花点火发动机零件Mercedes-Benz AG德国$2.1K
2026-04-17车用锁具Mercedes-Benz AG德国$300
2026-04-17车用锁具Mercedes-Benz AG德国$214

相关企业 · 同类产品

Mercedes-Benz Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →