P&C Intelligent Control Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,097 笔 · 主营 多层陶瓷电容

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT ĐIềU KHIểN THôNG MINH P&C

3,097
进口笔数
1,703
出口笔数
$82.71M
进口金额
$63.82M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
97
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.7K · 6 笔出口 $29.7K · 7 笔2023-10进口 $137.0K · 14 笔出口 $248.9K · 7 笔2023-11进口 $425.9K · 28 笔出口 $90.1K · 6 笔2023-12进口 $409.3K · 45 笔出口 $285.5K · 12 笔2024-01进口 $1.23M · 41 笔出口 $141.3K · 15 笔2024-02进口 $778.2K · 25 笔出口 $165.1K · 9 笔2024-03进口 $702.4K · 38 笔出口 $499.4K · 17 笔2024-04进口 $395.4K · 21 笔出口 $253.9K · 25 笔2024-05进口 $924.8K · 42 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-06进口 $605.7K · 25 笔出口 $1.41M · 46 笔2024-07进口 $532.8K · 39 笔出口 $955.8K · 43 笔2024-08进口 $402.1K · 37 笔出口 $723.6K · 35 笔2024-09进口 $787.3K · 33 笔出口 $478.8K · 32 笔2024-10进口 $554.8K · 44 笔出口 $784.7K · 24 笔2024-11进口 $1.13M · 45 笔出口 $1.24M · 41 笔2024-12进口 $392.9K · 37 笔出口 $806.8K · 41 笔2025-01进口 $941.9K · 64 笔出口 $378.1K · 21 笔2025-02进口 $2.70M · 40 笔出口 $879.9K · 30 笔2025-03进口 $1.29M · 81 笔出口 $1.51M · 36 笔2025-04进口 $1.84M · 98 笔出口 $1.01M · 39 笔2025-05进口 $3.31M · 131 笔出口 $2.87M · 82 笔2025-06进口 $4.34M · 170 笔出口 $3.27M · 85 笔2025-07进口 $6.34M · 209 笔出口 $4.73M · 97 笔2025-08进口 $4.35M · 143 笔出口 $3.98M · 95 笔2025-09进口 $1.71M · 111 笔出口 $3.84M · 94 笔2025-10进口 $2.25M · 103 笔出口 $3.46M · 83 笔2025-11进口 $5.04M · 161 笔出口 $2.38M · 61 笔2025-12进口 $2.27M · 128 笔出口 $2.45M · 78 笔2026-01进口 $5.98M · 193 笔出口 $2.90M · 87 笔2026-02进口 $3.15M · 141 笔出口 $1.93M · 49 笔2026-03进口 $6.95M · 229 笔出口 $4.58M · 75 笔2026-04进口 $11.00M · 209 笔出口 $3.65M · 88 笔2026-05进口 $3.96M · 168 笔出口 $4.21M · 73 笔2026-06进口 $5.05M · 167 笔出口 $5.74M · 89 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.7K · 6 笔出口 $29.7K · 7 笔2023-10进口 $137.0K · 14 笔出口 $248.9K · 7 笔2023-11进口 $425.9K · 28 笔出口 $90.1K · 6 笔2023-12进口 $409.3K · 45 笔出口 $285.5K · 12 笔2024-01进口 $1.23M · 41 笔出口 $141.3K · 15 笔2024-02进口 $778.2K · 25 笔出口 $165.1K · 9 笔2024-03进口 $702.4K · 38 笔出口 $499.4K · 17 笔2024-04进口 $395.4K · 21 笔出口 $253.9K · 25 笔2024-05进口 $924.8K · 42 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-06进口 $605.7K · 25 笔出口 $1.41M · 46 笔2024-07进口 $532.8K · 39 笔出口 $955.8K · 43 笔2024-08进口 $402.1K · 37 笔出口 $723.6K · 35 笔2024-09进口 $787.3K · 33 笔出口 $478.8K · 32 笔2024-10进口 $554.8K · 44 笔出口 $784.7K · 24 笔2024-11进口 $1.13M · 45 笔出口 $1.24M · 41 笔2024-12进口 $392.9K · 37 笔出口 $806.8K · 41 笔2025-01进口 $941.9K · 64 笔出口 $378.1K · 21 笔2025-02进口 $2.70M · 40 笔出口 $879.9K · 30 笔2025-03进口 $1.29M · 81 笔出口 $1.51M · 36 笔2025-04进口 $1.84M · 98 笔出口 $1.01M · 39 笔2025-05进口 $3.31M · 131 笔出口 $2.87M · 82 笔2025-06进口 $4.34M · 170 笔出口 $3.27M · 85 笔2025-07进口 $6.34M · 209 笔出口 $4.73M · 97 笔2025-08进口 $4.35M · 143 笔出口 $3.98M · 95 笔2025-09进口 $1.71M · 111 笔出口 $3.84M · 94 笔2025-10进口 $2.25M · 103 笔出口 $3.46M · 83 笔2025-11进口 $5.04M · 161 笔出口 $2.38M · 61 笔2025-12进口 $2.27M · 128 笔出口 $2.45M · 78 笔2026-01进口 $5.98M · 193 笔出口 $2.90M · 87 笔2026-02进口 $3.15M · 141 笔出口 $1.93M · 49 笔2026-03进口 $6.95M · 229 笔出口 $4.58M · 75 笔2026-04进口 $11.00M · 209 笔出口 $3.65M · 88 笔2026-05进口 $3.96M · 168 笔出口 $4.21M · 73 笔2026-06进口 $5.05M · 167 笔出口 $5.74M · 89 笔

工商档案

企业注册号3702462610
企查查编码QVNYQV7BBV
成立日期2016-05-16
联系地址Góc đường N5 và đường D1b, Cụm công nghiệp Phú Chánh, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH P&C
企业英文名称P&C INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Góc đường N5 và đường D1b, Cụm công nghiệp Phú Chánh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话02743785798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
850450其他电感器
854231处理器及控制器
85332120W以下固定电阻器
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
854129大功率晶体管
853222铝电解电容
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
852990通信设备零件
903210自动控制仪器
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
903289其他自动控制仪
853224多层陶瓷电容
853310固定碳电阻
854110非LED二极管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,662$66.60M
中国台湾635$7.14M
韩国436$2.85M
日本232$1.32M
越南298$1.19M
马来西亚265$819.2K
泰国144$751.4K
菲律宾216$689.6K
法国28$288.8K
美国116$283.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,172$40.79M
美国375$18.10M
马来西亚54$2.03M
加拿大17$2.03M
柬埔寨15$366.7K
中国30$302.9K
中国香港27$137.4K
澳大利亚6$29.3K
印度7$19.5K
新西兰3$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIYUAN (HK) LTD中国香港1,021$32.13M其他电感器、其他固定电容器
COMPUTIME LTD中国香港573$12.41M固定碳电阻、多层陶瓷电容
Zhejiang Hanshi Trading Co., Ltd.中国64$3.54M其他塑料制品、锂原电池
Computime Ltd.中国263$2.18M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南272$2.17M其他塑料制品、自粘塑料片
Comtec Nova Pte. Ltd.新加坡102$1.51M多层陶瓷电容、处理器及控制器
Computime Ltd.马来西亚82$1.40M其他塑料制品、其他电气开关
Computime Ltd.越南188$839.7K印刷标签、瓦楞纸箱
Computime Ltd.美国59$812.2K处理器及控制器、其他电子IC
Sunlord Electronics Technology Pte. Ltd.新加坡75$769.1K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIYUAN (HK) LTD中国香港546$28.60M通信设备零件、电力控制板
Computime Ltd.美国292$13.97M电力控制板、自动控制仪器
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南348$7.30M其他塑料制品、电力控制板
COMPUTIME LTD中国香港163$5.42M电力控制板、自动控制仪器
Comtec Nova Pte. Ltd.新加坡32$1.78M其他自动控制仪、通信设备
Computime Ltd.越南63$1.70M其他纸制品、非乙烯塑料袋
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南47$1.56M彩色电视接收机、瓦楞纸箱
Computime Ltd.马来西亚28$1.31M电力控制板、钢铁弹簧
Computime Ltd.中国22$299.8K电力控制板、其他塑料制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南37$194.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 3,097)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-301000伏以下插头插座SHIYUAN (HK) LTD中国$59
2026-06-30光敏半导体器件SHIYUAN (HK) LTD中国$54
2026-06-301kVA以下变压器SHIYUAN (HK) LTD中国$38
2026-06-3020W以下固定电阻器SHIYUAN (HK) LTD中国$1
2026-06-3020W以下固定电阻器SHIYUAN (HK) LTD中国$4
2026-06-30多层陶瓷电容SHIYUAN (HK) LTD中国$8
2026-06-30其他电路开关装置SHIYUAN (HK) LTD中国$135
2026-06-30可变电阻器SHIYUAN (HK) LTD中国$18
2026-06-3020W以下固定电阻器SHIYUAN (HK) LTD中国$4
2026-06-3020W以下固定电阻器SHIYUAN (HK) LTD中国$2

出口(共 1,703)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板COMPUTIME LTD美国$80.0K
2026-06-30其他自动控制仪Comtec Nova Pte. Ltd.美国$13.0K
2026-06-30其他自动控制仪Comtec Nova Pte. Ltd.美国$26.3K
2026-06-30其他自动控制仪Comtec Nova Pte. Ltd.美国$31.5K
2026-06-30其他自动控制仪Comtec Nova Pte. Ltd.美国$13.6K
2026-06-30电力控制板COMPUTIME LTD美国$22.7K
2026-06-30其他自动控制仪Comtec Nova Pte. Ltd.美国$123.9K
2026-06-30其他自动控制仪Comtec Nova Pte. Ltd.美国$26.9K
2026-06-29电力控制板SHIYUAN (HK) LTD越南$2.5K
2026-06-29电力控制板COMPUTIME LTD加拿大$273

相关企业 · 同类产品

P&C Intelligent Control Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →