P&C Intelligent Control Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,097 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT ĐIềU KHIểN THôNG MINH P&C
3,097
进口笔数
1,703
出口笔数
$82.71M
进口金额
$63.82M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
97
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702462610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQV7BBV |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Góc đường N5 và đường D1b, Cụm công nghiệp Phú Chánh, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH P&C |
| 企业英文名称 | P&C INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Góc đường N5 và đường D1b, Cụm công nghiệp Phú Chánh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 02743785798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,662 | $66.60M |
| 中国台湾 | 635 | $7.14M |
| 韩国 | 436 | $2.85M |
| 日本 | 232 | $1.32M |
| 越南 | 298 | $1.19M |
| 马来西亚 | 265 | $819.2K |
| 泰国 | 144 | $751.4K |
| 菲律宾 | 216 | $689.6K |
| 法国 | 28 | $288.8K |
| 美国 | 116 | $283.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,172 | $40.79M |
| 美国 | 375 | $18.10M |
| 马来西亚 | 54 | $2.03M |
| 加拿大 | 17 | $2.03M |
| 柬埔寨 | 15 | $366.7K |
| 中国 | 30 | $302.9K |
| 中国香港 | 27 | $137.4K |
| 澳大利亚 | 6 | $29.3K |
| 印度 | 7 | $19.5K |
| 新西兰 | 3 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIYUAN (HK) LTD | 中国香港 | 1,021 | $32.13M | 其他电感器、其他固定电容器 |
| COMPUTIME LTD | 中国香港 | 573 | $12.41M | 固定碳电阻、多层陶瓷电容 |
| Zhejiang Hanshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.54M | 其他塑料制品、锂原电池 |
| Computime Ltd. | 中国 | 263 | $2.18M | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 272 | $2.17M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Comtec Nova Pte. Ltd. | 新加坡 | 102 | $1.51M | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Computime Ltd. | 马来西亚 | 82 | $1.40M | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Computime Ltd. | 越南 | 188 | $839.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Computime Ltd. | 美国 | 59 | $812.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Sunlord Electronics Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $769.1K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIYUAN (HK) LTD | 中国香港 | 546 | $28.60M | 通信设备零件、电力控制板 |
| Computime Ltd. | 美国 | 292 | $13.97M | 电力控制板、自动控制仪器 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 348 | $7.30M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| COMPUTIME LTD | 中国香港 | 163 | $5.42M | 电力控制板、自动控制仪器 |
| Comtec Nova Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.78M | 其他自动控制仪、通信设备 |
| Computime Ltd. | 越南 | 63 | $1.70M | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.56M | 彩色电视接收机、瓦楞纸箱 |
| Computime Ltd. | 马来西亚 | 28 | $1.31M | 电力控制板、钢铁弹簧 |
| Computime Ltd. | 中国 | 22 | $299.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $194.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3,097)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $59 |
| 2026-06-30 | 光敏半导体器件 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $54 |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $38 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $1 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $4 |
| 2026-06-30 | 多层陶瓷电容 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $8 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $135 |
| 2026-06-30 | 可变电阻器 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $18 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $4 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | SHIYUAN (HK) LTD | 中国 | $2 |
出口(共 1,703)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电力控制板 | COMPUTIME LTD | 美国 | $80.0K |
| 2026-06-30 | 其他自动控制仪 | Comtec Nova Pte. Ltd. | 美国 | $13.0K |
| 2026-06-30 | 其他自动控制仪 | Comtec Nova Pte. Ltd. | 美国 | $26.3K |
| 2026-06-30 | 其他自动控制仪 | Comtec Nova Pte. Ltd. | 美国 | $31.5K |
| 2026-06-30 | 其他自动控制仪 | Comtec Nova Pte. Ltd. | 美国 | $13.6K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | COMPUTIME LTD | 美国 | $22.7K |
| 2026-06-30 | 其他自动控制仪 | Comtec Nova Pte. Ltd. | 美国 | $123.9K |
| 2026-06-30 | 其他自动控制仪 | Comtec Nova Pte. Ltd. | 美国 | $26.9K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | SHIYUAN (HK) LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | COMPUTIME LTD | 加拿大 | $273 |