FJ Plastics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FJ PLASTICS VIệT NAM

69
进口笔数
517
出口笔数
$5.26M
进口金额
$9.99M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $487.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $149.6K · 7 笔2023-09进口 $49.4K · 4 笔出口 $241.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.8K · 15 笔2023-11进口 $100.1K · 1 笔出口 $294.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.5K · 15 笔2024-02进口 $132.8K · 2 笔出口 $158.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 13 笔2024-04进口 $139.8K · 3 笔出口 $259.6K · 16 笔2024-05进口 $930 · 1 笔出口 $210.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 14 笔2024-08进口 $252.6K · 3 笔出口 $198.6K · 14 笔2024-09进口 $195.8K · 2 笔出口 $193.6K · 13 笔2024-10进口 $181.5K · 2 笔出口 $146.8K · 12 笔2024-11进口 $224.4K · 3 笔出口 $142.8K · 11 笔2024-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $169.2K · 19 笔2025-01进口 $433.2K · 3 笔出口 $121.6K · 13 笔2025-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $96.3K · 7 笔2025-03进口 $92.9K · 1 笔出口 $333.6K · 12 笔2025-04进口 $424.0K · 6 笔出口 $277.0K · 14 笔2025-05进口 $170.2K · 2 笔出口 $316.4K · 10 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $352.7K · 14 笔2025-07进口 $249.5K · 3 笔出口 $330.0K · 13 笔2025-08进口 $265.8K · 2 笔出口 $332.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 14 笔2025-10进口 $188.7K · 2 笔出口 $258.6K · 16 笔2025-11进口 $187.5K · 2 笔出口 $177.1K · 10 笔2025-12进口 $253.3K · 2 笔出口 $236.1K · 13 笔2026-01进口 $167.8K · 3 笔出口 $201.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 11 笔2026-03进口 $487.6K · 4 笔出口 $292.7K · 17 笔2026-04进口 $215.2K · 1 笔出口 $416.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $149.6K · 7 笔2023-09进口 $49.4K · 4 笔出口 $241.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.8K · 15 笔2023-11进口 $100.1K · 1 笔出口 $294.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.5K · 15 笔2024-02进口 $132.8K · 2 笔出口 $158.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 13 笔2024-04进口 $139.8K · 3 笔出口 $259.6K · 16 笔2024-05进口 $930 · 1 笔出口 $210.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 14 笔2024-08进口 $252.6K · 3 笔出口 $198.6K · 14 笔2024-09进口 $195.8K · 2 笔出口 $193.6K · 13 笔2024-10进口 $181.5K · 2 笔出口 $146.8K · 12 笔2024-11进口 $224.4K · 3 笔出口 $142.8K · 11 笔2024-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $169.2K · 19 笔2025-01进口 $433.2K · 3 笔出口 $121.6K · 13 笔2025-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $96.3K · 7 笔2025-03进口 $92.9K · 1 笔出口 $333.6K · 12 笔2025-04进口 $424.0K · 6 笔出口 $277.0K · 14 笔2025-05进口 $170.2K · 2 笔出口 $316.4K · 10 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $352.7K · 14 笔2025-07进口 $249.5K · 3 笔出口 $330.0K · 13 笔2025-08进口 $265.8K · 2 笔出口 $332.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 14 笔2025-10进口 $188.7K · 2 笔出口 $258.6K · 16 笔2025-11进口 $187.5K · 2 笔出口 $177.1K · 10 笔2025-12进口 $253.3K · 2 笔出口 $236.1K · 13 笔2026-01进口 $167.8K · 3 笔出口 $201.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 11 笔2026-03进口 $487.6K · 4 笔出口 $292.7K · 17 笔2026-04进口 $215.2K · 1 笔出口 $416.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0801259678
企查查编码QVNQ68GD09
成立日期2018-09-17
联系地址Cụm CN phía Tây đường Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FJ PLASTICS VIỆT NAM
企业英文名称FJ PLASTICS VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm CN phía Tây đường Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84916520358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本926亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390761初级形态PET
390769初级形态PET(<78ml/g)
482110印刷标签
732690其他钢铁制品
731412不锈钢机器带
320990水性聚合物涂料
491199其他印刷品
841939工业干燥机
847720橡塑挤出机
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$5.21M
韩国2$43.5K
越南8$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南517$9.99M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wankai New Materials Co., Ltd.中国24$2.96M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国11$985.1K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Top Ye Plastic (HK) Ltd.中国14$617.4K初级形态PET(<78ml/g)、不锈钢机器带
CSM Forming Machines (Shanghai) Co., Ltd.中国2$262.5K橡塑挤出机、8477机器零件
CIE Plastic Machines (Shanghai) Co., Ltd.中国1$255.0K橡塑挤出机、8477机器零件
Wuxi Ubest New Materials Technology Co., Ltd.中国5$100.4K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Sooyang Chemtec Co., Ltd.韩国2$43.5K其他烃衍生物、丙烯酸/乙烯涂料
Jiangyin Film Maker Plastic Co., Ltd.中国1$22.4K初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南4$3.8K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南4$3.8K聚乙烯袋、其他塑料包装制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南80$3.12M其他纸制品、无机涂布纸
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南57$2.45M苯乙烯塑料、PET塑料片材
Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南56$2.44M苯乙烯塑料、PET塑料片材
Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南118$529.3K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Premo Vietnam Co., Ltd.越南50$435.5K其他塑料制品、其他铝制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南48$425.7K其他塑料制品、磁铁及零件
Kuroda Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国40$249.4KPET塑料片材、绝缘电线
Komelon Vina Co., Ltd.越南34$175.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd.越南14$117.8K瓦楞纸箱、其他液化石油气
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南12$24.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06初级形态PETWANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD.中国$107.6K
2026-04-06初级形态PETWANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD.中国$107.6K
2026-03-31初级形态PETWANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD.中国$95.7K
2026-03-27初级形态PETWANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD.中国$215.2K
2026-03-25初级形态PET(<78ml/g)TOP YE PLASTIC (HK) LTD中国$40.6K
2026-03-25初级形态PET(<78ml/g)TOP YE PLASTIC (HK) LTD中国$38.7K
2026-03-25不锈钢机器带TOP YE PLASTIC (HK) LTD中国$1.7K
2026-03-24初级形态PETWANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD.中国$95.7K
2026-01-17初级形态PETWANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD.中国$166.8K
2026-01-15印刷标签CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM越南$33

出口(共 517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$839
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$1.0K
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$7.1K
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$1.3K
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$1.1K
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$1.6K
2026-04-28PET塑料片材HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

FJ Plastics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →