FJ Plastics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FJ PLASTICS VIệT NAM
69
进口笔数
517
出口笔数
$5.26M
进口金额
$9.99M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801259678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ68GD09 |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Cụm CN phía Tây đường Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FJ PLASTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FJ PLASTICS VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN phía Tây đường Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916520358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 926亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $5.21M |
| 韩国 | 2 | $43.5K |
| 越南 | 8 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 517 | $9.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wankai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.96M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $985.1K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Top Ye Plastic (HK) Ltd. | 中国 | 14 | $617.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、不锈钢机器带 |
| CSM Forming Machines (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $262.5K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| CIE Plastic Machines (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $255.0K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Wuxi Ubest New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.4K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Sooyang Chemtec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.5K | 其他烃衍生物、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Jiangyin Film Maker Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $3.12M | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 57 | $2.45M | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.44M | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $529.3K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $435.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $425.7K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Kuroda Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $249.4K | PET塑料片材、绝缘电线 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $175.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $117.8K | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 初级形态PET | WANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $107.6K |
| 2026-04-06 | 初级形态PET | WANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $107.6K |
| 2026-03-31 | 初级形态PET | WANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $95.7K |
| 2026-03-27 | 初级形态PET | WANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $215.2K |
| 2026-03-25 | 初级形态PET(<78ml/g) | TOP YE PLASTIC (HK) LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-03-25 | 初级形态PET(<78ml/g) | TOP YE PLASTIC (HK) LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-03-25 | 不锈钢机器带 | TOP YE PLASTIC (HK) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 初级形态PET | WANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $95.7K |
| 2026-01-17 | 初级形态PET | WANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $166.8K |
| 2026-01-15 | 印刷标签 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $33 |
出口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $839 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |