Tran Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,626 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
152
进口笔数
2,626
出口笔数
$12.84M
进口金额
$19.13M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100960807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13MQ5HN |
| 成立日期 | 1999-12-24 |
| 联系地址 | Số 84 phố Tô Hiến Thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN THÀNH |
| 企业英文名称 | TRAN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 phố Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439423911 |
| 邮箱 | accounting@tranthanh.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 122 | $11.08M |
| 沙特阿拉伯 | 16 | $710.6K |
| 中国 | 3 | $487.6K |
| 中国台湾 | 2 | $355.1K |
| 新加坡 | 5 | $193.3K |
| 韩国 | 4 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,612 | $19.08M |
| 美国 | 4 | $35.6K |
| 印度尼西亚 | 8 | $21.6K |
| 中国 | 1 | $451 |
| 韩国 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 78 | $5.65M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD | 马来西亚 | 8 | $1.97M | 尿素肥料、低密度聚乙烯 |
| Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | 25 | $1.65M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN (M) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $1.55M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $903.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $355.1K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Guangdong Dongfang Precision Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320.0K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Inter Cordia Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $244.5K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Wenzhou Aoxiang Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165.0K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Joo Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $15.4K | 8477机器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 373 | $4.54M | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 364 | $4.33M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 241 | $1.36M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 164 | $1.22M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.01M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $958.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 99 | $767.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 201 | $725.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $582.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $430.8K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $253.8K |
| 2026-07-02 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $252.0K |
| 2026-06-22 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.0K |
| 2026-05-29 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $100.3K |
| 2026-05-19 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $115.0K |
| 2026-05-19 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $85.0K |
| 2026-05-06 | 高密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $58.6K |
| 2026-05-06 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $23.9K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | $101.5K |
出口(共 2,626)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $34 |