Xuan Cau Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 443 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì XUâN CầU
7
进口笔数
443
出口笔数
$370.5K
进口金额
$7.20M
出口金额
2025-08-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801181358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ45N6AQ |
| 成立日期 | 2016-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lặc, Xã Ngọc Sơn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ XUÂN CẦU |
| 企业英文名称 | XUAN CAU PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lặc, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842203887888 |
| 邮箱 | kinhdoanh@baobixuancau.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $370.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 441 | $7.19M |
| AI | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 4 | $227.2K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $100.2K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| PT Lohdjinawi Widjaya | 印度尼西亚 | 1 | $43.0K | 未涂布瓦楞纸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 202 | $5.51M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $649.7K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $637.4K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Sheng Fang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 32 | $114.4K | 瓦楞纸箱、铸造砂箱 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $95.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $90.6K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $87.5K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Van Laack GmbH | 德国 | 6 | $5.7K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS.A | AI | 2 | $4.2K | 贱金属锁具零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-08-01 | 未涂布瓦楞纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $2.2K |
出口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $87 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $468 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $773 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $233 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $582 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $78 |