Xuan Cau Packaging Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 443 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì XUâN CầU

7
进口笔数
443
出口笔数
$370.5K
进口金额
$7.20M
出口金额
2025-08-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 14 笔2025-01进口 $43.0K · 1 笔出口 $151.0K · 10 笔2025-02进口 $60.8K · 1 笔出口 $121.1K · 11 笔2025-03进口 $113.7K · 2 笔出口 $183.3K · 13 笔2025-04进口 $52.8K · 1 笔出口 $154.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 11 笔2025-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $178.5K · 9 笔2025-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $172.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $318.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 14 笔2025-01进口 $43.0K · 1 笔出口 $151.0K · 10 笔2025-02进口 $60.8K · 1 笔出口 $121.1K · 11 笔2025-03进口 $113.7K · 2 笔出口 $183.3K · 13 笔2025-04进口 $52.8K · 1 笔出口 $154.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 11 笔2025-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $178.5K · 9 笔2025-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $172.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $318.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0801181358
企查查编码QVNJ45N6AQ
成立日期2016-05-17
联系地址Thôn Ngọc Lặc, Xã Ngọc Sơn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ XUÂN CẦU
企业英文名称XUAN CAU PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Ngọc Lặc, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842203887888
邮箱kinhdoanh@baobixuancau.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482369纸制餐具
481099无机涂布纸
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚7$370.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南441$7.19M
AI2$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills印度尼西亚4$227.2K纤维素卫生纸卷、涂布纸板
Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚2$100.2K漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸
PT Lohdjinawi Widjaya印度尼西亚1$43.0K未涂布瓦楞纸

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南202$5.51M聚碳酸酯、ABS共聚物
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南54$649.7K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南88$637.4K其他纸制品、无机涂布纸
Sheng Fang Industrial Co., Ltd.越南32$114.4K瓦楞纸箱、铸造砂箱
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南26$95.7K其他塑料制品、印刷标签
Younyi Electronics Vina Co., Ltd.越南13$90.6K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南20$87.5KLED发光二极管、印刷电路
Van Laack GmbH德国6$5.7K棉质衬衫、女式棉衬衫
COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS.AAI2$4.2K贱金属锁具零件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$1.0K
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$2.8K
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$2.8K
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$2.8K
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$2.2K
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$5.5K
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$2.9K
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$2.5K
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$4.8K
2025-08-01未涂布瓦楞纸PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK印度尼西亚$2.2K

出口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$77
2026-04-28瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$87
2026-04-28其他纸制品VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$12
2026-04-28纸制餐具VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$468
2026-04-28瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$773
2026-04-28其他纸制品VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$3
2026-04-28其他纸制品VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$233
2026-04-28瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$2.3K
2026-04-28其他纸制品VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$582
2026-04-28其他纸制品VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$78

相关企业 · 同类产品

Xuan Cau Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →