Bethel Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 铝合金管

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH BETHEL Việt Nam

290
进口笔数
108
出口笔数
$3.36M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
22
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.0K · 8 笔出口 $63.8K · 4 笔2023-10进口 $69.6K · 4 笔出口 $67.8K · 3 笔2023-11进口 $95.1K · 10 笔出口 $68.5K · 3 笔2023-12进口 $138.5K · 10 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-01进口 $76.4K · 6 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-02进口 $87.8K · 8 笔出口 $69.6K · 3 笔2024-03进口 $99.5K · 7 笔出口 $80.5K · 5 笔2024-04进口 $117.3K · 8 笔出口 $88.9K · 5 笔2024-05进口 $74.4K · 6 笔出口 $71.9K · 4 笔2024-06进口 $79.1K · 7 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-07进口 $84.7K · 7 笔出口 $68.3K · 1 笔2024-08进口 $80.4K · 8 笔出口 $81.3K · 3 笔2024-09进口 $85.1K · 10 笔出口 $87.0K · 6 笔2024-10进口 $82.9K · 9 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-11进口 $84.6K · 6 笔出口 $79.8K · 5 笔2024-12进口 $88.1K · 9 笔出口 $74.5K · 1 笔2025-01进口 $77.4K · 6 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-02进口 $53.5K · 8 笔出口 $60.7K · 2 笔2025-03进口 $72.5K · 5 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-04进口 $77.2K · 6 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-05进口 $39.7K · 8 笔出口 $79.2K · 3 笔2025-06进口 $99.5K · 8 笔出口 $80.8K · 1 笔2025-07进口 $88.1K · 6 笔出口 $79.7K · 2 笔2025-08进口 $66.4K · 6 笔出口 $63.3K · 2 笔2025-09进口 $81.1K · 6 笔出口 $63.2K · 1 笔2025-10进口 $61.8K · 6 笔出口 $107.7K · 2 笔2025-11进口 $98.0K · 5 笔出口 $74.5K · 1 笔2025-12进口 $120.8K · 12 笔出口 $74.8K · 3 笔2026-01进口 $82.0K · 8 笔出口 $58.6K · 1 笔2026-02进口 $45.3K · 6 笔出口 $84.0K · 3 笔2026-03进口 $74.6K · 9 笔出口 $56.8K · 2 笔2026-04进口 $138.3K · 10 笔出口 $64.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.0K · 8 笔出口 $63.8K · 4 笔2023-10进口 $69.6K · 4 笔出口 $67.8K · 3 笔2023-11进口 $95.1K · 10 笔出口 $68.5K · 3 笔2023-12进口 $138.5K · 10 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-01进口 $76.4K · 6 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-02进口 $87.8K · 8 笔出口 $69.6K · 3 笔2024-03进口 $99.5K · 7 笔出口 $80.5K · 5 笔2024-04进口 $117.3K · 8 笔出口 $88.9K · 5 笔2024-05进口 $74.4K · 6 笔出口 $71.9K · 4 笔2024-06进口 $79.1K · 7 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-07进口 $84.7K · 7 笔出口 $68.3K · 1 笔2024-08进口 $80.4K · 8 笔出口 $81.3K · 3 笔2024-09进口 $85.1K · 10 笔出口 $87.0K · 6 笔2024-10进口 $82.9K · 9 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-11进口 $84.6K · 6 笔出口 $79.8K · 5 笔2024-12进口 $88.1K · 9 笔出口 $74.5K · 1 笔2025-01进口 $77.4K · 6 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-02进口 $53.5K · 8 笔出口 $60.7K · 2 笔2025-03进口 $72.5K · 5 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-04进口 $77.2K · 6 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-05进口 $39.7K · 8 笔出口 $79.2K · 3 笔2025-06进口 $99.5K · 8 笔出口 $80.8K · 1 笔2025-07进口 $88.1K · 6 笔出口 $79.7K · 2 笔2025-08进口 $66.4K · 6 笔出口 $63.3K · 2 笔2025-09进口 $81.1K · 6 笔出口 $63.2K · 1 笔2025-10进口 $61.8K · 6 笔出口 $107.7K · 2 笔2025-11进口 $98.0K · 5 笔出口 $74.5K · 1 笔2025-12进口 $120.8K · 12 笔出口 $74.8K · 3 笔2026-01进口 $82.0K · 8 笔出口 $58.6K · 1 笔2026-02进口 $45.3K · 6 笔出口 $84.0K · 3 笔2026-03进口 $74.6K · 9 笔出口 $56.8K · 2 笔2026-04进口 $138.3K · 10 笔出口 $64.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702229269
企查查编码QVNV4WMF4W
成立日期2013-10-28
联系地址Số 12B, đường Tiên Phong 7, KCN BW Supply Chain City, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BETHEL VIỆT NAM
企业英文名称BETHEL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12B, đường 3-3, KCN BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话02742220945
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.71亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760820铝合金管
732020钢铁弹簧
481910瓦楞纸箱
732090其他钢弹簧
390710聚甲醛
482390其他纸制品
391732塑料管
731700钢铁钉及U形钉
392010乙烯聚合物塑料
390740聚碳酸酯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
391739其他塑料管材
847780其他橡塑机械
730619钢铁管线管
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
901849其他牙科器械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南247$2.97M
日本32$270.6K
泰国10$115.8K
中国3$4.8K
马来西亚1$1.7K
美国1$343
韩国1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$2.72M
越南48$79.4K
韩国2$55.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkei Panel System Vietnam Co., Ltd.越南84$958.8K其他铝制品、铝合金管
Advanex (Vietnam) Ltd.越南47$906.0K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南44$857.3K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Bethel & Co., Ltd.日本27$266.8K印刷标签、聚氨酯纺织物
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南10$115.8K天然气、其他苯乙烯聚合物
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南10$104.5K其他液化石油气、天然气
CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM (MST: 0800340238)越南2$51.6K玩具模型、钢铁弹簧
KOP Paper Co., Ltd.越南47$30.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Viet Nam Recomm Co., Ltd.越南2$2.8KLED灯、LED灯具
Vietnam Recomm Co., Ltd.越南2$2.8KLED灯、LED灯具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bethel & Co., Ltd.日本59$2.74M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Metran Vitec Co., Ltd.越南34$74.3K其他塑料制品、其他铝制品
Bethel Co., Ltd.韩国1$30.9K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Astee Horie VN Co., Ltd.越南11$3.2K其他塑料制品、油漆溶剂
Viet Nam Recomm Co., Ltd.越南1$879钢铁管线管、LED灯
Tuan Phuong Trading Service Co., Ltd.越南1$515其他橡塑机械
Tuan Phuong Trading - Services - Construction Co., Ltd.越南1$515其他橡塑机械

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27瓦楞纸箱KOP PAPER CO LTD越南$149
2026-04-27瓦楞纸箱KOP PAPER CO LTD越南$134
2026-04-27瓦楞纸箱KOP PAPER CO LTD越南$207
2026-04-27瓦楞纸箱KOP PAPER CO LTD越南$183
2026-04-27其他纸制品KOP PAPER CO LTD越南$164
2026-04-22钢铁弹簧CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM (MST: 0800340238)越南$909
2026-04-22钢铁弹簧CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM (MST: 0800340238)越南$2.6K
2026-04-22钢铁弹簧CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM (MST: 0800340238)越南$292
2026-04-22钢铁弹簧CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM (MST: 0800340238)越南$954
2026-04-22钢铁弹簧CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM (MST: 0800340238)越南$954

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$4.5K
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$5.1K
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$6.3K
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$8.0K
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$1.0K
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$992
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$256
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$974
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$354
2026-04-27其他塑料制品BETHEL CO LTD日本$412

相关企业 · 同类产品

Bethel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →