KOP Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY KOP
0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$328.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702520566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95PEMHW |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | Số 54/12 đường Nguyễn Văn Thành, Khu phố 6, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY KOP |
| 企业英文名称 | KOP PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54/12 đường Nguyễn Văn Thành, Khu phố 6, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84901550678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $328.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 31 | $186.0K | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 70 | $67.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 31 | $33.1K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Bethel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $30.3K | 铝合金管、钢铁弹簧 |
| CONG TY TNHH VINA SHOWA | 新加坡 | 2 | $12.0K | 大理石子、多羧酸 |
近期贸易明细
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-03-18 | 瓦楞纸箱 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-03-18 | 其他纸制品 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-18 | 瓦楞纸箱 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-03-18 | 瓦楞纸箱 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-03-18 | 瓦楞纸箱 | BETHEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |