A Chau Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,321 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 非在业

0
进口笔数
1,321
出口笔数
$0
进口金额
$13.32M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $873.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 14 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $216.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $297.1K · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.2K · 35 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $311.0K · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $359.4K · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.1K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $292.3K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 35 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $362.9K · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $453.3K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $470.7K · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $478.1K · 39 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $428.8K · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $454.1K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $379.9K · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.3K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $873.1K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 14 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $216.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $297.1K · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.2K · 35 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $311.0K · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $359.4K · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.1K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $292.3K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 35 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $362.9K · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $453.3K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $470.7K · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $478.1K · 39 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $428.8K · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $454.1K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $379.9K · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.3K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $873.1K · 40 笔

工商档案

企业注册号0900234233
企查查编码QVNX2TRJ17
成立日期2009-08-12
联系地址Số 08, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU
企业英文名称A CHAU JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 08, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Kinh doanh vận tải đường bộ Mua bán hàng lâm sản Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng Hoàn thiện công trình xây dựng Cho thuê thiết bị xây dựng hoặc thiết bị phá dỡ có kèm theo người điều khiển Mua bán phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng, xông hơi, cafe (không bao gồm kinh doanh karaoke, vũ trường) Mua bán vật liệu xây dựng Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và san lấp mặt bằng Mua bán và lắp ráp máy nông nghiệp Chế biến lương thực, thực phẩm Sửa chữa và đóng mới thùng bệ ô tô Mua bán xe máy, ô tô Cho thuê kho tàng, bến bãi Kinh doanh thiết bị lọc nước Kinh doanh dịch vụ ăn uống, bếp ăn công nghiệp Họat động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải Mua bán xăng, dầu Mua bán dây cáp điện Sản xuất mua bán sợi dệt vải và hoàn thiện các sản phẩm dệt Dịch vụ cầm đồ Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và cao lanh Sản xuất vật liệu xây dựng Sản xuất gạch bằng lò tuynen Sản xuất giường, tủ, bàn ghế Chế biến gỗ và sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa Kinh doanh khu vui chơi giải trí Kinh doanh phòng hát karaoke Kinh doanh hàng hóa trong kiốt, trung tâm thương mại Dịch vụ phòng nghỉ, nhà ở, văn phòng (không bao gồm kinh doanh bất động sản)
电话+842212215568
传真02213952203
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
731815钢铁螺钉螺栓
400811泡沫橡胶板
481910瓦楞纸箱
441239针叶木胶合板
281122二氧化硅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,321$13.32M

贸易伙伴

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南262$3.57M其他钢铁制品、贱金属配件
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南82$2.50M塑料卷轴、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南41$966.4K其他印刷机零件、绝缘电线
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南40$838.6K其他纸制品、无机涂布纸
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南41$786.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南47$766.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南86$723.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南42$400.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南113$305.7K聚甲醛、ABS共聚物
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南57$117.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 1,321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29针叶木胶合板Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$717
2026-04-29针叶木胶合板Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$740
2026-04-29针叶木胶合板Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$13.9K
2026-04-29二氧化硅Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-29针叶木胶合板Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.6K
2026-04-29针叶木胶合板Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$666
2026-04-29针叶木胶合板Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-29针叶木胶合板Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-29二氧化硅Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$495
2026-04-29针叶木胶合板Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$717

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

A Chau Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →