A Chau Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,321 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 非在业
- 邮箱5
0
进口笔数
1,321
出口笔数
$0
进口金额
$13.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900234233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2TRJ17 |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | Số 08, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải đường bộ Mua bán hàng lâm sản Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng Hoàn thiện công trình xây dựng Cho thuê thiết bị xây dựng hoặc thiết bị phá dỡ có kèm theo người điều khiển Mua bán phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng, xông hơi, cafe (không bao gồm kinh doanh karaoke, vũ trường) Mua bán vật liệu xây dựng Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và san lấp mặt bằng Mua bán và lắp ráp máy nông nghiệp Chế biến lương thực, thực phẩm Sửa chữa và đóng mới thùng bệ ô tô Mua bán xe máy, ô tô Cho thuê kho tàng, bến bãi Kinh doanh thiết bị lọc nước Kinh doanh dịch vụ ăn uống, bếp ăn công nghiệp Họat động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải Mua bán xăng, dầu Mua bán dây cáp điện Sản xuất mua bán sợi dệt vải và hoàn thiện các sản phẩm dệt Dịch vụ cầm đồ Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và cao lanh Sản xuất vật liệu xây dựng Sản xuất gạch bằng lò tuynen Sản xuất giường, tủ, bàn ghế Chế biến gỗ và sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa Kinh doanh khu vui chơi giải trí Kinh doanh phòng hát karaoke Kinh doanh hàng hóa trong kiốt, trung tâm thương mại Dịch vụ phòng nghỉ, nhà ở, văn phòng (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 电话 | +842212215568 |
| 传真 | 02213952203 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 281122 | 二氧化硅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,321 | $13.32M |
贸易伙伴
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 262 | $3.57M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 82 | $2.50M | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $966.4K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $838.6K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $786.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $766.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 86 | $723.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $400.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 113 | $305.7K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $117.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $717 |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $495 |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $717 |