SEII Eco Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 838 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SEII ECO VIệT NAM
24
进口笔数
838
出口笔数
$316.4K
进口金额
$9.46M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801349307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4GF08F |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | KCN Hoàng Diệu, Xã Hoàng Diệu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEII ECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEII ECO VIET NAM TRADING COPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phong Lâm, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84782056888 |
| 邮箱 | buithanh01051992@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $316.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 838 | $9.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micro Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $195.5K | 其他泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 4 | $103.5K | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| Vanwell International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 轻质无纺布、钢铁钉及U形钉 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.26M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.20M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 54 | $772.9K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $443.0K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 87 | $326.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 54 | $165.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 59 | $164.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Hansong Technology (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $56.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $30.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他橡塑机械 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-07 | 其他橡塑机械 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $897 |
| 2026-04-07 | 其他橡塑机械 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $897 |
| 2026-04-07 | 其他橡塑机械 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-19 | 其他泡沫塑料 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-30 | 其他泡沫塑料 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-30 | 其他泡沫塑料 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-10 | 其他泡沫塑料 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 838)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-26 | 其他泡沫塑料 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $296 |