Dai Loi Services & Production Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Và Dịch Vụ Đại Lợi
2
进口笔数
292
出口笔数
$3.6K
进口金额
$1.47M
出口金额
2023-06-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105246032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AQJW5S |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Lô số 6, khu công nghiệp Quang Minh II, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ VÀ DỊCH VỤ ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | DAI LOI SERVICES AND PRODUCTION PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 6, khu công nghiệp Quang Minh II, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84978962506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 288 | $1.43M |
| 韩国 | 4 | $33.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.S. Corrugating Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 90 | $745.2K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $229.7K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $210.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bridgepower Corp. | 越南 | 20 | $125.7K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $38.1K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 6 | $37.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bridge Power Corp. | 韩国 | 4 | $33.7K | 静止变流器、聚合物胶粘剂 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 18 | $22.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 11 | $4.8K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 传动轴及曲柄 | J S CORRUGATING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-27 | 齿轮及变速器 | J S CORRUGATING MACHINERY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2023-06-08 | 含CPU数据处理机 | J S CORRUGATING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸板 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸板 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸板 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $717 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸板 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $1 |