Austdoor Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Austdoor
- 邮箱137
- Facebook1
- YouTube1
384
进口笔数
223
出口笔数
$42.09M
进口金额
$19.93M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
64
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101306139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS162HG0 |
| 成立日期 | 2009-12-22 |
| 联系地址 | Số 37, Đường Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AUSTDOOR |
| 企业英文名称 | AUSTDOOR GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, Đường Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842444550088 |
| 邮箱 | info@austdoor.com |
| 官网 | www.austdoor.com |
| 传真 | +842444550086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 67 | $13.43M |
| 中国 | 174 | $10.57M |
| 印度 | 27 | $5.78M |
| 马来西亚 | 19 | $4.20M |
| 中国台湾 | 39 | $3.68M |
| 越南 | 28 | $3.16M |
| 澳大利亚 | 10 | $1.14M |
| 泰国 | 4 | $30.8K |
| 德国 | 4 | $26.5K |
| 法国 | 3 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 27 | $7.43M |
| 加拿大 | 62 | $5.26M |
| 萨尔瓦多 | 7 | $3.36M |
| 美国 | 66 | $2.91M |
| 日本 | 20 | $305.0K |
| 德国 | 2 | $174.2K |
| 新加坡 | 7 | $139.4K |
| 柬埔寨 | 6 | $111.6K |
| 越南 | 8 | $93.8K |
| 卢森堡 | 1 | $82.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5B Industries Pty Ltd | 英国 | 88 | $9.62M | 其他钢铁制品、光伏组件 |
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $5.63M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Rusal Novokuznetsk | 俄罗斯 | 22 | $4.38M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Al Plus Global Dmcc | 阿联酋 | 25 | $4.34M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Rusal Marketing GmbH | 德国 | 17 | $4.12M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Star Tradex | 阿联酋 | 19 | $3.04M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| GLADOOR TAIWAN LTD | 中国台湾 | 20 | $1.84M | 电力控制板、其他电气设备 |
| TUNG YUAN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 18 | $1.75M | 电动绞车、其他升降机械 |
| Fujian Anlin Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $863.7K | 电动绞车、电气信号装置 |
| Zhangzhou Thriven Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $398.6K | 电动绞车、贱金属配件 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5B Industries Pty Ltd | 英国 | 40 | $11.17M | 其他原电池、其他钢铁制品 |
| Micro Bird Inc. | 加拿大 | 21 | $1.78M | 车辆金属配件、其他钢铁制品 |
| Aluminium Depot Gatineau Ottawa | 加拿大 | 16 | $1.31M | 铝制结构体及部件 |
| Sentinel Rock LLC | 美国 | 14 | $1.11M | 铝合金型材 |
| Industrial Products Co. | 美国 | 12 | $444.9K | 螺纹螺母、铝制结构体及部件 |
| JCREATE Co., Ltd. | 越南 | 20 | $305.0K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| PS Furniture | 美国 | 12 | $303.9K | 金属办公家具、铝制结构体及部件 |
| Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $64.9K | 其他铝制品、瓦楞纸箱 |
| Enstall | 美国 | 11 | $6.7K | 铝制结构体及部件 |
| Industrial Products Co. | 中国 | 12 | $1.1K | 铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $17 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $17 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $17 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $17 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | COLUMBIA ALUMINUM PRODUCTS | 越南 | $33 |
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $730 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $358 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $730 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $605 |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | $605 |