Intech Vietnam Technical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Kỹ THUậT Và CôNG NGHIệP VIệT NAM TạI Hồ CHí MINH
- 邮箱5
4
进口笔数
17
出口笔数
$28.6K
进口金额
$655.1K
出口金额
2025-02-06
最近进口
2026-03-20
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315305862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ032RU |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Lô D6, Đường số 3, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TẠI HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL AND TECHNICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY IN HO CHI MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D6, Đường số 3, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84981518001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $3.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $655.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 1 | $3.5K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| 0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e | 1 | $2.6K | ||
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 日本 | 1 | $450 | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $541.9K | 非办公金属家具、带接头绝缘电线 |
| Nagayoshi Corp. | 越南 | 2 | $42.5K | 其他塑料制品、清洁用布 |
| Dai Tan Limited Liability Company | 越南 | 4 | $42.0K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $8.0K | 其他缝纫机零件、含油石蜡 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Saburoku Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他铝制品、瓦楞纸箱 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 存储单元、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 工业机器人 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-02-06 | 8425机械零件 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-06 | 8425机械零件 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-06 | 8425机械零件 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-12-05 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-05 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-09-05 | 带接头绝缘电线 | COGNEX IRELAND LTD | 中国 | $140 |
| 2024-09-05 | 带接头绝缘电线 | COGNEX IRELAND LTD | 中国 | $180 |
| 2024-09-05 | 其他钢铁制品 | COGNEX IRELAND LTD | 中国 | $210 |
| 2024-09-05 | 数据处理机 | COGNEX IRELAND LTD | 印度尼西亚 | $2.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $988 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $520 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $448 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $825 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $959 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN | 越南 | $288 |