Intech Vietnam Technical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 皮带输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Kỹ THUậT Và CôNG NGHIệP VIệT NAM TạI Hồ CHí MINH

4
进口笔数
17
出口笔数
$28.6K
进口金额
$655.1K
出口金额
2025-02-06
最近进口
2026-03-20
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $541.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $541.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $541.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315305862
企查查编码QVNAJ032RU
成立日期2018-10-02
联系地址Lô D6, Đường số 3, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TẠI HỒ CHÍ MINH
企业英文名称VIET NAM INDUSTRIAL AND TECHNICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY IN HO CHI MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D6, Đường số 3, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84981518001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
842870工业机器人
8431108425机械零件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
730721不锈钢管件
842240包装机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$23.1K
爱尔兰1$3.5K
印度尼西亚1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$655.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国1$22.1K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰1$3.5K数据处理机、其他光学测量仪
0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e1$2.6K
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.日本1$450带接头绝缘电线、数据处理机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pandora Production Co., Ltd.越南1$541.9K非办公金属家具、带接头绝缘电线
Nagayoshi Corp.越南2$42.5K其他塑料制品、清洁用布
Dai Tan Limited Liability Company越南4$42.0K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南2$8.0K其他缝纫机零件、含油石蜡
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$6.0K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Saburoku Technology Co., Ltd.越南2$3.7K其他铝制品、瓦楞纸箱
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南1$3.7K乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.6K印刷标签、弹性针织布
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.0K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K存储单元、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-06工业机器人HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$18.0K
2025-02-068425机械零件HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$1.8K
2025-02-068425机械零件HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$1.5K
2025-02-068425机械零件HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$800
2024-12-05带接头绝缘电线HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$30
2024-12-05数据处理机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$420
2024-09-05带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LTD中国$140
2024-09-05带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LTD中国$180
2024-09-05其他钢铁制品COGNEX IRELAND LTD中国$210
2024-09-05数据处理机COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$2.1K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$988
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$1.4K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$5.7K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$520
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$448
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$1.0K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$825
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$1.9K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$959
2026-02-02其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DAI TAN越南$288

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Intech Vietnam Technical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →