Phu Xuan Consulting & Analysis Environment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG PHú XUâN
67
进口笔数
0
出口笔数
$181.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702330124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W3WJ7H |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Số 113/37/44, Đường 30/4, Khu phố 6, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG PHÚ XUÂN |
| 企业英文名称 | PHU XUAN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 113/37/44, Đường 30/4, Khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84901663883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $131.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $50.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam LSI Cooler Co., Ltd. | 越南 | 6 | $89.3K | 其他铝制品、瓦楞纸箱 |
| PT INDO SIYAL METALS | 印度尼西亚 | 1 | $50.4K | 铜废料、锌废料 |
| IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $34.6K | 电热电阻器、车用线束 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 铜废料 | PT INDO SIYAL METALS | 印度尼西亚 | $50.4K |
| 2026-04-25 | 未漂牛皮纸废料 | IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2026-04-25 | 其他纸废料 | IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-04-25 | 燃料木材废料 | IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 镀锡钢废料 | IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 纺织废料 | IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-04-06 | 铜废料 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-06 | 未漂牛皮纸废料 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-06 | 未漂牛皮纸废料 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $243 |