Phu Xuan Consulting & Analysis Environment One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG PHú XUâN

67
进口笔数
0
出口笔数
$181.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $714 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $756 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $810 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $857 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $751 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $714 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $756 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $810 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $857 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $751 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702330124
企查查编码QVN2W3WJ7H
成立日期2015-01-09
联系地址Số 113/37/44, Đường 30/4, Khu phố 6, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG PHÚ XUÂN
企业英文名称PHU XUAN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 113/37/44, Đường 30/4, Khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84901663883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
391590其他塑料废料
631090纺织废料
740400铜废料
440139聚合木燃料
800200锡废料
720449其他钢铁废料
391510乙烯聚合物废料
470790其他纸废料
760200铝废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$131.4K
印度尼西亚1$50.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam LSI Cooler Co., Ltd.越南6$89.3K其他铝制品、瓦楞纸箱
PT INDO SIYAL METALS印度尼西亚1$50.4K铜废料、锌废料
IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南58$34.6K电热电阻器、车用线束
Astee Horie VN Co., Ltd.越南2$7.5K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22铜废料PT INDO SIYAL METALS印度尼西亚$50.4K
2026-04-25未漂牛皮纸废料IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南$231
2026-04-25其他纸废料IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-04-25燃料木材废料IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-04-24镀锡钢废料IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-04-24其他塑料废料IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-04-24纺织废料IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南$149
2026-04-06铜废料IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD越南$99
2026-04-06未漂牛皮纸废料IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD越南$243
2026-04-06未漂牛皮纸废料IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD越南$243

相关企业 · 同类产品

Phu Xuan Consulting & Analysis Environment One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →