Taro Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TARO TECH
0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$316.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315730715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPHTU7C |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | 14A Đường Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TARO TECH |
| 企业英文名称 | TARO TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A8.06 Tầng 8, Block A, Tòa Nhà Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902591312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $316.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 80 | $119.0K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $75.0K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 41 | $57.6K | 氮、金属加工机刀 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 22 | $25.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.1K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.0K | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.6K | 可互换钻具、可互换工具 |
| BIC Japan Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 易切削钢棒、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换工具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $61 |