Taro Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TARO TECH

0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$316.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0315730715
企查查编码QVNCPHTU7C
成立日期2019-06-19
联系地址14A Đường Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TARO TECH
企业英文名称TARO TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A8.06 Tầng 8, Block A, Tòa Nhà Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902591312
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820790可互换工具
846610机床零件附件
820780可互换车削工具
820900未装配硬质合金工具
680422陶瓷磨轮
820740螺纹加工工具
820810金属加工机刀
820760可互换钻孔工具
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南205$316.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Technology (VN) Corporation越南80$119.0K音频设备零件、金属加工机刀
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南32$75.0K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南41$57.6K氮、金属加工机刀
Jakob Saigon Co., Ltd.越南22$25.8K金属加工机刀、可互换钻具
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南6$22.1K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南6$5.5K8425机械零件、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡3$5.0K不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南8$3.7K其他钢铁制品、其他纸制品
Bic Japan Co., Ltd.日本3$1.6K可互换钻具、可互换工具
BIC Japan Co., Ltd.越南3$1.6K易切削钢棒、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可互换工具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$88
2026-04-23传动轴及曲柄VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$11
2026-04-23陶瓷磨轮VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$38
2026-04-23可互换工具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$88
2026-04-23螺纹加工工具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$21
2026-04-23陶瓷磨轮VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$54
2026-04-23可互换钻具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$61
2026-04-23可互换工具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$28
2026-04-23金属加工机刀VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$166
2026-04-23可互换工具VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$61

相关企业 · 同类产品

Taro Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →