Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Kim Thành Phát
0
进口笔数
222
出口笔数
$0
进口金额
$350.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313811207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0MBUW3 |
| 成立日期 | 2016-05-17 |
| 联系地址 | 49/40/58 đường Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT KIM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM THANH PHAT TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/40/58 đường Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937146640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847910 | 工程机械 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $343.0K |
| 中国台湾 | 2 | $4.3K |
| 捷克 | 2 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $192 |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 40 | $81.1K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $71.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 61 | $66.6K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $57.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $36.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.5K | 氮、金属加工机刀 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 11 | $8.4K | 可互换钻具、热轧钢棒 |
| Metkraft Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $4.3K | 金属加工机刀 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 4 | $2.3K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Mugegawa Seiko (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | CNC INDUSTRIES LTD | — | $83 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | CNC INDUSTRIES LTD | — | $62 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $671 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $89 |