Makino Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch

越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAKINO VIệT NAM - CHI NHáNH TạI TP. Hồ CHí MINH

167
进口笔数
372
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
23
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $270 · 1 笔2023-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $50.6K · 9 笔2023-10进口 $11.6K · 7 笔出口 $28.2K · 7 笔2023-11进口 $19.8K · 4 笔出口 $7.6K · 6 笔2023-12进口 $54.8K · 7 笔出口 $17.6K · 6 笔2024-01进口 $35.7K · 6 笔出口 $33.3K · 15 笔2024-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $27.8K · 3 笔2024-03进口 $51.7K · 6 笔出口 $31.7K · 11 笔2024-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $34.6K · 4 笔出口 $29.5K · 11 笔2024-06进口 $33.2K · 6 笔出口 $5.0K · 6 笔2024-07进口 $40.8K · 5 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-08进口 $114.1K · 7 笔出口 $5.5K · 9 笔2024-09进口 $24.9K · 5 笔出口 $108.5K · 5 笔2024-10进口 $41.3K · 6 笔出口 $71.5K · 14 笔2024-11进口 $24.0K · 3 笔出口 $13.8K · 9 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-01进口 $54.2K · 5 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-02进口 $12.9K · 3 笔出口 $36.2K · 11 笔2025-03进口 $7.3K · 4 笔出口 $90.9K · 6 笔2025-04进口 $21.6K · 4 笔出口 $13.3K · 9 笔2025-05进口 $10.8K · 3 笔出口 $64.7K · 13 笔2025-06进口 $11.2K · 3 笔出口 $93.6K · 8 笔2025-07进口 $24.1K · 3 笔出口 $23.0K · 12 笔2025-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $220.8K · 13 笔2025-09进口 $44.2K · 4 笔出口 $140.0K · 15 笔2025-10进口 $14.9K · 6 笔出口 $48.8K · 17 笔2025-11进口 $29.2K · 7 笔出口 $30.0K · 14 笔2025-12进口 $19.3K · 4 笔出口 $53.0K · 16 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $30.2K · 6 笔2026-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.0K · 7 笔出口 $64.1K · 14 笔2026-04进口 $367.3K · 6 笔出口 $89.8K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $270 · 1 笔2023-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $50.6K · 9 笔2023-10进口 $11.6K · 7 笔出口 $28.2K · 7 笔2023-11进口 $19.8K · 4 笔出口 $7.6K · 6 笔2023-12进口 $54.8K · 7 笔出口 $17.6K · 6 笔2024-01进口 $35.7K · 6 笔出口 $33.3K · 15 笔2024-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $27.8K · 3 笔2024-03进口 $51.7K · 6 笔出口 $31.7K · 11 笔2024-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $34.6K · 4 笔出口 $29.5K · 11 笔2024-06进口 $33.2K · 6 笔出口 $5.0K · 6 笔2024-07进口 $40.8K · 5 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-08进口 $114.1K · 7 笔出口 $5.5K · 9 笔2024-09进口 $24.9K · 5 笔出口 $108.5K · 5 笔2024-10进口 $41.3K · 6 笔出口 $71.5K · 14 笔2024-11进口 $24.0K · 3 笔出口 $13.8K · 9 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-01进口 $54.2K · 5 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-02进口 $12.9K · 3 笔出口 $36.2K · 11 笔2025-03进口 $7.3K · 4 笔出口 $90.9K · 6 笔2025-04进口 $21.6K · 4 笔出口 $13.3K · 9 笔2025-05进口 $10.8K · 3 笔出口 $64.7K · 13 笔2025-06进口 $11.2K · 3 笔出口 $93.6K · 8 笔2025-07进口 $24.1K · 3 笔出口 $23.0K · 12 笔2025-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $220.8K · 13 笔2025-09进口 $44.2K · 4 笔出口 $140.0K · 15 笔2025-10进口 $14.9K · 6 笔出口 $48.8K · 17 笔2025-11进口 $29.2K · 7 笔出口 $30.0K · 14 笔2025-12进口 $19.3K · 4 笔出口 $53.0K · 16 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $30.2K · 6 笔2026-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.0K · 7 笔出口 $64.1K · 14 笔2026-04进口 $367.3K · 6 笔出口 $89.8K · 21 笔

工商档案

企业注册号0106232385-001
企查查编码QVNXG9D5JQ
成立日期2016-06-02
联系地址Lô T2-1.3, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAKINO VIỆT NAM - CHI NHÁNH TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
企业英文名称MAKINO VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH CITY BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô T2-1.3, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02871004832
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
846610机床零件附件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本132$1.14M
德国33$69.3K
英国6$36.6K
中国24$33.7K
中国台湾21$30.7K
新加坡18$17.0K
印度5$4.1K
马来西亚3$3.4K
荷兰1$1.8K
韩国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南363$1.71M
日本4$33.8K
新加坡4$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makino Asia Pte. Ltd.新加坡84$855.9K机床零件、金属加工中心
MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.泰国34$292.3K金属加工机刀、可互换钻具
Tsudakoma Corp.日本4$49.6K织机零件附件、无梭织机
RENISHAW (HONG KONG) LTD中国香港6$35.0K测量仪器零件、其他测量仪器
MST Corp. Oration孟加拉国2$25.1K机床零件附件、机床零件
Makino Technical Service Co., Ltd.日本5$15.6K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Blum Production Metrology Pte. Ltd.新加坡4$12.6K其他测量仪器、测量仪器零件
Haimer Singapore Pte. Ltd.新加坡4$12.4K机床零件附件、机床零件
Moldino Tool Engineering Ltd.日本3$1.5K铣削工具、未装配硬质合金工具
Makino Milling Machine Co., Ltd.日本4$450非泡沫橡胶密封件、机床零件

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南28$760.5K铝合金板材、螺纹螺母
Saigon Precision Co., Ltd.越南45$172.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南26$154.9K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南36$125.7K金属加工机刀、其他钢铁制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南44$97.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南33$56.6K氮、金属加工机刀
Aureole BCD Co., Ltd.越南16$46.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南10$41.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南21$33.1K仿制首饰、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南10$8.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品MST CORP日本$31
2026-04-21不可调扳手MST CORP日本$10
2026-04-21机床零件附件MST CORP日本$78
2026-04-21机床零件附件MST CORP日本$210
2026-04-21机床零件附件MST CORP日本$210
2026-04-21机床零件附件MST CORP日本$61
2026-04-21机床零件附件MST CORP日本$210
2026-04-21机床零件附件MST CORP日本$78
2026-04-21机床零件附件MST CORP日本$186
2026-04-21机床零件附件MST CORP日本$91

出口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23传动轴及曲柄MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$5.4K
2026-04-23传动轴及曲柄MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$5.4K
2026-04-22传动轴及曲柄UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$783
2026-04-22非螺纹钢销UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-22其他钢铁制品UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$972
2026-04-22非螺纹垫圈UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$275
2026-04-22其他钢铁制品UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$972
2026-04-22其他钢铁制品UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$432
2026-04-22非螺纹钢销UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$324
2026-04-22非泡沫橡胶密封件MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Makino Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →