Makino Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAKINO VIệT NAM - CHI NHáNH TạI TP. Hồ CHí MINH
- 邮箱341
167
进口笔数
372
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
23
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106232385-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG9D5JQ |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | Lô T2-1.3, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAKINO VIỆT NAM - CHI NHÁNH TẠI TP. HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | MAKINO VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô T2-1.3, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02871004832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 132 | $1.14M |
| 德国 | 33 | $69.3K |
| 英国 | 6 | $36.6K |
| 中国 | 24 | $33.7K |
| 中国台湾 | 21 | $30.7K |
| 新加坡 | 18 | $17.0K |
| 印度 | 5 | $4.1K |
| 马来西亚 | 3 | $3.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 363 | $1.71M |
| 日本 | 4 | $33.8K |
| 新加坡 | 4 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makino Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $855.9K | 机床零件、金属加工中心 |
| MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $292.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Tsudakoma Corp. | 日本 | 4 | $49.6K | 织机零件附件、无梭织机 |
| RENISHAW (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 6 | $35.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| MST Corp. Oration | 孟加拉国 | 2 | $25.1K | 机床零件附件、机床零件 |
| Makino Technical Service Co., Ltd. | 日本 | 5 | $15.6K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Blum Production Metrology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Haimer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.4K | 机床零件附件、机床零件 |
| Moldino Tool Engineering Ltd. | 日本 | 3 | $1.5K | 铣削工具、未装配硬质合金工具 |
| Makino Milling Machine Co., Ltd. | 日本 | 4 | $450 | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $760.5K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 45 | $172.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $154.9K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $125.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $97.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 33 | $56.6K | 氮、金属加工机刀 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 16 | $46.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 10 | $41.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $33.1K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MST CORP | 日本 | $31 |
| 2026-04-21 | 不可调扳手 | MST CORP | 日本 | $10 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MST CORP | 日本 | $78 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MST CORP | 日本 | $210 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MST CORP | 日本 | $210 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MST CORP | 日本 | $61 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MST CORP | 日本 | $210 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MST CORP | 日本 | $78 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MST CORP | 日本 | $186 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MST CORP | 日本 | $91 |
出口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $783 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $972 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $972 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $432 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $324 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $5 |